Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 544.213 | 449.820 | 51.139 | 1.045.172 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 555.330 | 449.820 | 51.139 | 1.056.289 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 565.257 | 449.820 | 51.139 | 1.066.216 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 544.213 | 449.820 | 51.139 | 1.045.172 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 555.330 | 449.820 | 51.139 | 1.056.289 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 565.257 | 449.820 | 51.139 | 1.066.216 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 |
| m3 |
| 569.227 |
| 449.820 |
| 51.139 |
| 1.070.186 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 582.313 | 449.820 | 51.139 | 1.083.272 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 583.350 | 449.820 | 51.139 | 1.084.309 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 599.371 | 449.820 | 51.139 | 1.100.330 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 596.646 | 449.820 | 51.139 | 1.097.605 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 538.999 | 493.425 | 100.800 | 1.133.224 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 544.213 | 493.425 | 100.800 | 1.138.438 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 555.330 | 493.425 | 100.800 | 1.149.555 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 565.257 | 493.425 | 100.800 | 1.159.482 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 569.227 | 493.425 | 100.800 | 1.163.452 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 582.313 | 493.425 | 100.800 | 1.176.538 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 583.350 | 493.425 | 100.800 | 1.177.575 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 599.371 | 493.425 | 100.800 | 1.193.596 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 596.646 | 493.425 | 100.800 | 1.190.871 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 538.999 | 516.375 | 153.569 | 1.208.943 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 544.213 | 516.375 | 153.569 | 1.214.157 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 555.330 | 516.375 | 153.569 | 1.225.274 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 565.257 | 516.375 | 153.569 | 1.235.201 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 569.227 | 516.375 | 153.569 | 1.239.171 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 582.313 | 516.375 | 153.569 | 1.252.257 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 583.350 | 516.375 | 153.569 | 1.253.294 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 599.371 | 516.375 | 153.569 | 1.269.315 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 596.646 | 516.375 | 153.569 | 1.266.590 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 531.177 | 475.065 | 8.088 | 1.014.330 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 539.631 | 475.065 | 8.088 | 1.022.784 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 557.653 | 475.065 | 8.088 | 1.040.806 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 573.747 | 475.065 | 8.088 | 1.056.900 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 580.184 | 475.065 | 8.088 | 1.063.337 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 601.399 | 475.065 | 8.088 | 1.084.552 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 603.079 | 475.065 | 8.088 | 1.086.232 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 629.053 | 475.065 | 8.088 | 1.112.206 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 624.636 | 475.065 | 8.088 | 1.107.789 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 531.177 | 488.835 | 53.928 | 1.073.940 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 539.631 | 488.835 | 53.928 | 1.082.394 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 557.653 | 488.835 | 53.928 | 1.100.416 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 573.747 | 488.835 | 53.928 | 1.116.510 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 580.184 | 488.835 | 53.928 | 1.122.947 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 601.399 | 488.835 | 53.928 | 1.144.162 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 603.079 | 488.835 | 53.928 | 1.145.842 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 629.053 | 488.835 | 53.928 | 1.171.816 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 624.636 | 488.835 | 53.928 | 1.167.399 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 531.177 | 534.735 | 103.589 | 1.169.501 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 539.631 | 534.735 | 103.589 | 1.177.955 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 557.653 | 534.735 | 103.589 | 1.195.977 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 573.747 | 534.735 | 103.589 | 1.212.071 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 580.184 | 534.735 | 103.589 | 1.218.508 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 601.399 | 534.735 | 103.589 | 1.239.723 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 |
| m3 |
| 569.227 |
| 449.820 |
| 51.139 |
| 1.070.186 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 582.313 | 449.820 | 51.139 | 1.083.272 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 583.350 | 449.820 | 51.139 | 1.084.309 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 599.371 | 449.820 | 51.139 | 1.100.330 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 596.646 | 449.820 | 51.139 | 1.097.605 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 538.999 | 493.425 | 100.800 | 1.133.224 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 544.213 | 493.425 | 100.800 | 1.138.438 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 555.330 | 493.425 | 100.800 | 1.149.555 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 565.257 | 493.425 | 100.800 | 1.159.482 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 569.227 | 493.425 | 100.800 | 1.163.452 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 582.313 | 493.425 | 100.800 | 1.176.538 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 583.350 | 493.425 | 100.800 | 1.177.575 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 599.371 | 493.425 | 100.800 | 1.193.596 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 596.646 | 493.425 | 100.800 | 1.190.871 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 538.999 | 516.375 | 153.569 | 1.208.943 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 544.213 | 516.375 | 153.569 | 1.214.157 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 555.330 | 516.375 | 153.569 | 1.225.274 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 565.257 | 516.375 | 153.569 | 1.235.201 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 569.227 | 516.375 | 153.569 | 1.239.171 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 582.313 | 516.375 | 153.569 | 1.252.257 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 583.350 | 516.375 | 153.569 | 1.253.294 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 599.371 | 516.375 | 153.569 | 1.269.315 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 596.646 | 516.375 | 153.569 | 1.266.590 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 531.177 | 475.065 | 8.088 | 1.014.330 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 539.631 | 475.065 | 8.088 | 1.022.784 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 557.653 | 475.065 | 8.088 | 1.040.806 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 573.747 | 475.065 | 8.088 | 1.056.900 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 580.184 | 475.065 | 8.088 | 1.063.337 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 601.399 | 475.065 | 8.088 | 1.084.552 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 603.079 | 475.065 | 8.088 | 1.086.232 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 629.053 | 475.065 | 8.088 | 1.112.206 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 624.636 | 475.065 | 8.088 | 1.107.789 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 531.177 | 488.835 | 53.928 | 1.073.940 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 539.631 | 488.835 | 53.928 | 1.082.394 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 557.653 | 488.835 | 53.928 | 1.100.416 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 573.747 | 488.835 | 53.928 | 1.116.510 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 580.184 | 488.835 | 53.928 | 1.122.947 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 601.399 | 488.835 | 53.928 | 1.144.162 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 603.079 | 488.835 | 53.928 | 1.145.842 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 629.053 | 488.835 | 53.928 | 1.171.816 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 624.636 | 488.835 | 53.928 | 1.167.399 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 531.177 | 534.735 | 103.589 | 1.169.501 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 539.631 | 534.735 | 103.589 | 1.177.955 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 557.653 | 534.735 | 103.589 | 1.195.977 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 573.747 | 534.735 | 103.589 | 1.212.071 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 580.184 | 534.735 | 103.589 | 1.218.508 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 601.399 | 534.735 | 103.589 | 1.239.723 |