Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 549.483 | 392.445 | 4.462 | 946.390 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 557.981 | 392.445 | 4.462 | 954.888 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 561.380 | 392.445 | 4.462 | 958.287 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 549.483 | 392.445 | 4.462 | 946.390 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 557.981 | 392.445 | 4.462 | 954.888 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 561.380 | 392.445 | 4.462 | 958.287 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 |
| m3 |
| 572.582 |
| 392.445 |
| 4.462 |
| 969.489 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 573.470 | 392.445 | 4.462 | 970.377 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 587.185 | 392.445 | 4.462 | 984.092 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 584.853 | 392.445 | 4.462 | 981.760 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 535.503 | 406.215 | 50.303 | 992.021 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 539.966 | 406.215 | 50.303 | 996.484 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 549.483 | 406.215 | 50.303 | 1.006.001 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 557.981 | 406.215 | 50.303 | 1.014.499 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 561.380 | 406.215 | 50.303 | 1.017.898 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 572.582 | 406.215 | 50.303 | 1.029.100 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 573.470 | 406.215 | 50.303 | 1.029.988 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 587.185 | 406.215 | 50.303 | 1.043.703 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 584.853 | 406.215 | 50.303 | 1.041.371 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 535.503 | 445.230 | 99.963 | 1.080.696 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 539.966 | 445.230 | 99.963 | 1.085.159 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 549.483 | 445.230 | 99.963 | 1.094.676 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 557.981 | 445.230 | 99.963 | 1.103.174 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 561.380 | 445.230 | 99.963 | 1.106.573 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 572.582 | 445.230 | 99.963 | 1.117.775 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 573.470 | 445.230 | 99.963 | 1.118.663 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 587.185 | 445.230 | 99.963 | 1.132.378 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 584.853 | 445.230 | 99.963 | 1.130.046 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 535.503 | 463.590 | 152.732 | 1.151.825 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 539.966 | 463.590 | 152.732 | 1.156.288 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 549.483 | 463.590 | 152.732 | 1.165.805 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 557.981 | 463.590 | 152.732 | 1.174.303 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 561.380 | 463.590 | 152.732 | 1.177.702 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 572.582 | 463.590 | 152.732 | 1.188.904 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 573.470 | 463.590 | 152.732 | 1.189.792 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 587.185 | 463.590 | 152.732 | 1.203.507 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 584.853 | 463.590 | 152.732 | 1.201.175 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 532.909 | 355.725 | 5.020 | 893.654 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 537.966 | 355.725 | 5.020 | 898.711 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 548.746 | 355.725 | 5.020 | 909.491 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 558.372 | 355.725 | 5.020 | 919.117 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 562.222 | 355.725 | 5.020 | 922.967 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 574.911 | 355.725 | 5.020 | 935.656 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 575.916 | 355.725 | 5.020 | 936.661 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 591.452 | 355.725 | 5.020 | 952.197 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 588.810 | 355.725 | 5.020 | 949.555 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 532.909 | 364.905 | 50.860 | 948.674 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 537.966 | 364.905 | 50.860 | 953.731 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 548.746 | 364.905 | 50.860 | 964.511 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 558.372 | 364.905 | 50.860 | 974.137 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 562.222 | 364.905 | 50.860 | 977.987 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 574.911 | 364.905 | 50.860 | 990.676 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 575.916 | 364.905 | 50.860 | 991.681 |
| m3 |
| 572.582 |
| 392.445 |
| 4.462 |
| 969.489 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 573.470 | 392.445 | 4.462 | 970.377 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 587.185 | 392.445 | 4.462 | 984.092 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 584.853 | 392.445 | 4.462 | 981.760 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 535.503 | 406.215 | 50.303 | 992.021 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 539.966 | 406.215 | 50.303 | 996.484 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 549.483 | 406.215 | 50.303 | 1.006.001 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 557.981 | 406.215 | 50.303 | 1.014.499 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 561.380 | 406.215 | 50.303 | 1.017.898 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 572.582 | 406.215 | 50.303 | 1.029.100 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 573.470 | 406.215 | 50.303 | 1.029.988 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 587.185 | 406.215 | 50.303 | 1.043.703 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 584.853 | 406.215 | 50.303 | 1.041.371 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 535.503 | 445.230 | 99.963 | 1.080.696 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 539.966 | 445.230 | 99.963 | 1.085.159 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 549.483 | 445.230 | 99.963 | 1.094.676 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 557.981 | 445.230 | 99.963 | 1.103.174 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 561.380 | 445.230 | 99.963 | 1.106.573 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 572.582 | 445.230 | 99.963 | 1.117.775 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 573.470 | 445.230 | 99.963 | 1.118.663 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 587.185 | 445.230 | 99.963 | 1.132.378 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 584.853 | 445.230 | 99.963 | 1.130.046 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 535.503 | 463.590 | 152.732 | 1.151.825 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 539.966 | 463.590 | 152.732 | 1.156.288 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 549.483 | 463.590 | 152.732 | 1.165.805 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 557.981 | 463.590 | 152.732 | 1.174.303 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 561.380 | 463.590 | 152.732 | 1.177.702 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 572.582 | 463.590 | 152.732 | 1.188.904 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 573.470 | 463.590 | 152.732 | 1.189.792 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 587.185 | 463.590 | 152.732 | 1.203.507 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 584.853 | 463.590 | 152.732 | 1.201.175 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 532.909 | 355.725 | 5.020 | 893.654 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 537.966 | 355.725 | 5.020 | 898.711 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 548.746 | 355.725 | 5.020 | 909.491 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 558.372 | 355.725 | 5.020 | 919.117 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 562.222 | 355.725 | 5.020 | 922.967 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 574.911 | 355.725 | 5.020 | 935.656 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 575.916 | 355.725 | 5.020 | 936.661 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 591.452 | 355.725 | 5.020 | 952.197 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 588.810 | 355.725 | 5.020 | 949.555 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 532.909 | 364.905 | 50.860 | 948.674 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 537.966 | 364.905 | 50.860 | 953.731 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 548.746 | 364.905 | 50.860 | 964.511 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 558.372 | 364.905 | 50.860 | 974.137 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 562.222 | 364.905 | 50.860 | 977.987 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 574.911 | 364.905 | 50.860 | 990.676 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 575.916 | 364.905 | 50.860 | 991.681 |