Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 547.916 | 498.015 | 101.358 | 1.147.289 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 558.970 | 498.015 | 101.358 | 1.158.343 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 563.392 | 498.015 | 101.358 | 1.162.765 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 547.916 | 498.015 | 101.358 | 1.147.289 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 558.970 | 498.015 | 101.358 | 1.158.343 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 563.392 | 498.015 | 101.358 | 1.162.765 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 |
| m3 |
| 577.965 |
| 498.015 |
| 101.358 |
| 1.177.338 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 579.119 | 498.015 | 101.358 | 1.178.492 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 596.961 | 498.015 | 101.358 | 1.196.334 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 593.927 | 498.015 | 101.358 | 1.193.300 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 529.729 | 520.965 | 154.126 | 1.204.820 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 535.536 | 520.965 | 154.126 | 1.210.627 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 547.916 | 520.965 | 154.126 | 1.223.007 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 558.970 | 520.965 | 154.126 | 1.234.061 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 563.392 | 520.965 | 154.126 | 1.238.483 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 577.965 | 520.965 | 154.126 | 1.253.056 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 579.119 | 520.965 | 154.126 | 1.254.210 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 596.961 | 520.965 | 154.126 | 1.272.052 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 593.927 | 520.965 | 154.126 | 1.269.018 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 531.347 | 452.115 | 5.857 | 989.319 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 537.115 | 452.115 | 5.857 | 995.087 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 549.410 | 452.115 | 5.857 | 1.007.382 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 560.390 | 452.115 | 5.857 | 1.018.362 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 564.782 | 452.115 | 5.857 | 1.022.754 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 579.255 | 452.115 | 5.857 | 1.037.227 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 580.402 | 452.115 | 5.857 | 1.038.374 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 598.122 | 452.115 | 5.857 | 1.056.094 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 595.109 | 452.115 | 5.857 | 1.053.081 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 531.347 | 465.885 | 51.697 | 1.048.929 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 537.115 | 465.885 | 51.697 | 1.054.697 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 549.410 | 465.885 | 51.697 | 1.066.992 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 560.390 | 465.885 | 51.697 | 1.077.972 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 564.782 | 465.885 | 51.697 | 1.082.364 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 579.255 | 465.885 | 51.697 | 1.096.837 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 580.402 | 465.885 | 51.697 | 1.097.984 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 598.122 | 465.885 | 51.697 | 1.115.704 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 595.109 | 465.885 | 51.697 | 1.112.691 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 531.347 | 511.785 | 101.358 | 1.144.490 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 537.115 | 511.785 | 101.358 | 1.150.258 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 549.410 | 511.785 | 101.358 | 1.162.553 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 560.390 | 511.785 | 101.358 | 1.173.533 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 564.782 | 511.785 | 101.358 | 1.177.925 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 579.255 | 511.785 | 101.358 | 1.192.398 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 580.402 | 511.785 | 101.358 | 1.193.545 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 598.122 | 511.785 | 101.358 | 1.211.265 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 595.109 | 511.785 | 101.358 | 1.208.252 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 531.347 | 532.440 | 154.126 | 1.217.913 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 537.115 | 532.440 | 154.126 | 1.223.681 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 549.410 | 532.440 | 154.126 | 1.235.976 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 560.390 | 532.440 | 154.126 | 1.246.956 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 564.782 | 532.440 | 154.126 | 1.251.348 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 579.255 | 532.440 | 154.126 | 1.265.821 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 580.402 | 532.440 | 154.126 | 1.266.968 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 |
| m3 |
| 577.965 |
| 498.015 |
| 101.358 |
| 1.177.338 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 579.119 | 498.015 | 101.358 | 1.178.492 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 596.961 | 498.015 | 101.358 | 1.196.334 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 593.927 | 498.015 | 101.358 | 1.193.300 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 529.729 | 520.965 | 154.126 | 1.204.820 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 535.536 | 520.965 | 154.126 | 1.210.627 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 547.916 | 520.965 | 154.126 | 1.223.007 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 558.970 | 520.965 | 154.126 | 1.234.061 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 563.392 | 520.965 | 154.126 | 1.238.483 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 577.965 | 520.965 | 154.126 | 1.253.056 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 579.119 | 520.965 | 154.126 | 1.254.210 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 596.961 | 520.965 | 154.126 | 1.272.052 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 593.927 | 520.965 | 154.126 | 1.269.018 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 531.347 | 452.115 | 5.857 | 989.319 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 537.115 | 452.115 | 5.857 | 995.087 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 549.410 | 452.115 | 5.857 | 1.007.382 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 560.390 | 452.115 | 5.857 | 1.018.362 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 564.782 | 452.115 | 5.857 | 1.022.754 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 579.255 | 452.115 | 5.857 | 1.037.227 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 580.402 | 452.115 | 5.857 | 1.038.374 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 598.122 | 452.115 | 5.857 | 1.056.094 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 595.109 | 452.115 | 5.857 | 1.053.081 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 531.347 | 465.885 | 51.697 | 1.048.929 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 537.115 | 465.885 | 51.697 | 1.054.697 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 549.410 | 465.885 | 51.697 | 1.066.992 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 560.390 | 465.885 | 51.697 | 1.077.972 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 564.782 | 465.885 | 51.697 | 1.082.364 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 579.255 | 465.885 | 51.697 | 1.096.837 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 580.402 | 465.885 | 51.697 | 1.097.984 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 598.122 | 465.885 | 51.697 | 1.115.704 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 595.109 | 465.885 | 51.697 | 1.112.691 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 531.347 | 511.785 | 101.358 | 1.144.490 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 537.115 | 511.785 | 101.358 | 1.150.258 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 549.410 | 511.785 | 101.358 | 1.162.553 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 560.390 | 511.785 | 101.358 | 1.173.533 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 564.782 | 511.785 | 101.358 | 1.177.925 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 579.255 | 511.785 | 101.358 | 1.192.398 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 580.402 | 511.785 | 101.358 | 1.193.545 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 598.122 | 511.785 | 101.358 | 1.211.265 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 595.109 | 511.785 | 101.358 | 1.208.252 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 531.347 | 532.440 | 154.126 | 1.217.913 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 537.115 | 532.440 | 154.126 | 1.223.681 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 549.410 | 532.440 | 154.126 | 1.235.976 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 560.390 | 532.440 | 154.126 | 1.246.956 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 564.782 | 532.440 | 154.126 | 1.251.348 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 579.255 | 532.440 | 154.126 | 1.265.821 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 580.402 | 532.440 | 154.126 | 1.266.968 |