Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 863.925 | 530.145 | 55.323 | 1.449.393 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 871.956 | 530.145 | 55.323 | 1.457.424 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 898.425 | 530.145 | 55.323 | 1.483.893 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 863.925 | 530.145 | 55.323 | 1.449.393 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 871.956 | 530.145 | 55.323 | 1.457.424 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 898.425 | 530.145 | 55.323 | 1.483.893 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 |
| m3 |
| 900.522 |
| 530.145 |
| 55.323 |
| 1.485.990 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 932.928 | 530.145 | 55.323 | 1.518.396 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 927.418 | 530.145 | 55.323 | 1.512.886 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 810.812 | 582.930 | 104.983 | 1.498.725 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 821.360 | 582.930 | 104.983 | 1.509.273 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 843.846 | 582.930 | 104.983 | 1.531.759 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 863.925 | 582.930 | 104.983 | 1.551.838 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 871.956 | 582.930 | 104.983 | 1.559.869 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 898.425 | 582.930 | 104.983 | 1.586.338 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 900.522 | 582.930 | 104.983 | 1.588.435 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 932.928 | 582.930 | 104.983 | 1.620.841 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 927.418 | 582.930 | 104.983 | 1.615.331 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 810.812 | 608.175 | 157.752 | 1.576.739 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 821.360 | 608.175 | 157.752 | 1.587.287 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 843.846 | 608.175 | 157.752 | 1.609.773 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 863.925 | 608.175 | 157.752 | 1.629.852 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 871.956 | 608.175 | 157.752 | 1.637.883 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 898.425 | 608.175 | 157.752 | 1.664.352 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 900.522 | 608.175 | 157.752 | 1.666.449 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 932.928 | 608.175 | 157.752 | 1.698.855 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 927.418 | 608.175 | 157.752 | 1.693.345 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 832.227 | 546.210 | 9.482 | 1.387.919 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 842.893 | 546.210 | 9.482 | 1.398.585 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 865.632 | 546.210 | 9.482 | 1.421.324 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 885.937 | 546.210 | 9.482 | 1.441.629 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 894.058 | 546.210 | 9.482 | 1.449.750 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 920.824 | 546.210 | 9.482 | 1.476.516 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 922.945 | 546.210 | 9.482 | 1.478.637 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 955.715 | 546.210 | 9.482 | 1.511.407 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 950.143 | 546.210 | 9.482 | 1.505.835 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 832.227 | 562.275 | 55.323 | 1.449.825 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 842.893 | 562.275 | 55.323 | 1.460.491 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 865.632 | 562.275 | 55.323 | 1.483.230 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 885.937 | 562.275 | 55.323 | 1.503.535 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 894.058 | 562.275 | 55.323 | 1.511.656 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 920.824 | 562.275 | 55.323 | 1.538.422 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 922.945 | 562.275 | 55.323 | 1.540.543 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 955.715 | 562.275 | 55.323 | 1.573.313 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 950.143 | 562.275 | 55.323 | 1.567.741 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 832.227 | 617.355 | 104.983 | 1.554.565 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 842.893 | 617.355 | 104.983 | 1.565.231 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 865.632 | 617.355 | 104.983 | 1.587.970 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 885.937 | 617.355 | 104.983 | 1.608.275 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 894.058 | 617.355 | 104.983 | 1.616.396 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 920.824 | 617.355 | 104.983 | 1.643.162 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 922.945 | 617.355 | 104.983 | 1.645.283 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 955.715 | 617.355 | 104.983 | 1.678.053 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 |
| m3 |
| 900.522 |
| 530.145 |
| 55.323 |
| 1.485.990 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 932.928 | 530.145 | 55.323 | 1.518.396 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 927.418 | 530.145 | 55.323 | 1.512.886 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 810.812 | 582.930 | 104.983 | 1.498.725 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 821.360 | 582.930 | 104.983 | 1.509.273 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 843.846 | 582.930 | 104.983 | 1.531.759 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 863.925 | 582.930 | 104.983 | 1.551.838 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 871.956 | 582.930 | 104.983 | 1.559.869 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 898.425 | 582.930 | 104.983 | 1.586.338 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 900.522 | 582.930 | 104.983 | 1.588.435 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 932.928 | 582.930 | 104.983 | 1.620.841 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 927.418 | 582.930 | 104.983 | 1.615.331 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 810.812 | 608.175 | 157.752 | 1.576.739 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 821.360 | 608.175 | 157.752 | 1.587.287 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 843.846 | 608.175 | 157.752 | 1.609.773 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 863.925 | 608.175 | 157.752 | 1.629.852 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 871.956 | 608.175 | 157.752 | 1.637.883 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 898.425 | 608.175 | 157.752 | 1.664.352 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 900.522 | 608.175 | 157.752 | 1.666.449 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 932.928 | 608.175 | 157.752 | 1.698.855 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 927.418 | 608.175 | 157.752 | 1.693.345 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 832.227 | 546.210 | 9.482 | 1.387.919 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 842.893 | 546.210 | 9.482 | 1.398.585 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 865.632 | 546.210 | 9.482 | 1.421.324 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 885.937 | 546.210 | 9.482 | 1.441.629 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 894.058 | 546.210 | 9.482 | 1.449.750 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 920.824 | 546.210 | 9.482 | 1.476.516 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 922.945 | 546.210 | 9.482 | 1.478.637 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 955.715 | 546.210 | 9.482 | 1.511.407 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 950.143 | 546.210 | 9.482 | 1.505.835 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 832.227 | 562.275 | 55.323 | 1.449.825 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 842.893 | 562.275 | 55.323 | 1.460.491 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 865.632 | 562.275 | 55.323 | 1.483.230 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 885.937 | 562.275 | 55.323 | 1.503.535 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 894.058 | 562.275 | 55.323 | 1.511.656 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 920.824 | 562.275 | 55.323 | 1.538.422 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 922.945 | 562.275 | 55.323 | 1.540.543 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 955.715 | 562.275 | 55.323 | 1.573.313 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 950.143 | 562.275 | 55.323 | 1.567.741 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 832.227 | 617.355 | 104.983 | 1.554.565 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 842.893 | 617.355 | 104.983 | 1.565.231 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 865.632 | 617.355 | 104.983 | 1.587.970 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 885.937 | 617.355 | 104.983 | 1.608.275 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 894.058 | 617.355 | 104.983 | 1.616.396 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 920.824 | 617.355 | 104.983 | 1.643.162 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 922.945 | 617.355 | 104.983 | 1.645.283 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 955.715 | 617.355 | 104.983 | 1.678.053 |