Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.454.090 | 343.200 | 95.585 | 1.892.875 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.453.259 | 360.000 | 148.374 | 1.961.633 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.454.090 | 360.000 | 148.374 | 1.962.464 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.454.090 | 343.200 | 95.585 | 1.892.875 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.453.259 | 360.000 | 148.374 | 1.961.633 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.454.090 | 360.000 | 148.374 | 1.962.464 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) |
| m3 |
| 1.531.862 |
| 280.800 |
| 0 |
| 1.812.662 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.533.689 | 280.800 | 0 | 1.814.489 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.531.862 | 302.400 | 45.881 | 1.880.143 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.533.689 | 302.400 | 45.881 | 1.881.970 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.531.862 | 331.200 | 95.585 | 1.958.647 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.533.689 | 331.200 | 95.585 | 1.960.474 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.531.862 | 343.200 | 148.374 | 2.023.436 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.533.689 | 343.200 | 148.374 | 2.025.263 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.457.347 | 268.800 | 0 | 1.726.147 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.458.177 | 268.800 | 0 | 1.726.977 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.457.347 | 292.800 | 45.881 | 1.796.028 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.458.177 | 292.800 | 45.881 | 1.796.858 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.457.347 | 324.000 | 95.585 | 1.876.932 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.458.177 | 324.000 | 95.585 | 1.877.762 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.457.347 | 336.000 | 148.374 | 1.941.721 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.458.177 | 336.000 | 148.374 | 1.942.551 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.507.930 | 264.000 | 0 | 1.771.930 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.509.353 | 264.000 | 0 | 1.773.353 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.507.930 | 285.600 | 45.881 | 1.839.411 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.509.353 | 285.600 | 45.881 | 1.840.834 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.507.930 | 314.400 | 95.585 | 1.917.915 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.509.353 | 314.400 | 95.585 | 1.919.338 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.507.930 | 326.400 | 148.374 | 1.982.704 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.509.353 | 326.400 | 148.374 | 1.984.127 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.445.084 | 249.600 | 0 | 1.694.684 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.445.914 | 249.600 | 0 | 1.695.514 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.445.084 | 268.800 | 45.881 | 1.759.765 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.445.914 | 268.800 | 45.881 | 1.760.595 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.445.084 | 292.800 | 95.585 | 1.833.469 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.445.914 | 292.800 | 95.585 | 1.834.299 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.445.084 | 304.800 | 148.374 | 1.898.258 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.445.914 | 304.800 | 148.374 | 1.899.088 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.474.616 | 247.200 | 0 | 1.721.816 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.475.803 | 247.200 | 0 | 1.723.003 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.474.616 | 266.400 | 45.881 | 1.786.897 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.475.803 | 266.400 | 45.881 | 1.788.084 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.474.616 | 290.400 | 95.585 | 1.860.601 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.475.803 | 290.400 | 95.585 | 1.861.788 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.474.616 | 302.400 | 148.374 | 1.925.390 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.475.803 | 302.400 | 148.374 | 1.926.577 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.437.665 | 240.000 | 0 | 1.677.665 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.438.472 | 240.000 | 0 | 1.678.472 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.437.665 | 256.800 | 45.881 | 1.740.346 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.438.472 | 256.800 | 45.881 | 1.741.153 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.437.665 | 283.200 | 95.585 | 1.816.450 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.438.472 | 283.200 | 95.585 | 1.817.257 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.437.665 | 292.800 | 148.374 | 1.878.839 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) |
| m3 |
| 1.531.862 |
| 280.800 |
| 0 |
| 1.812.662 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.533.689 | 280.800 | 0 | 1.814.489 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.531.862 | 302.400 | 45.881 | 1.880.143 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.533.689 | 302.400 | 45.881 | 1.881.970 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.531.862 | 331.200 | 95.585 | 1.958.647 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.533.689 | 331.200 | 95.585 | 1.960.474 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.531.862 | 343.200 | 148.374 | 2.023.436 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.533.689 | 343.200 | 148.374 | 2.025.263 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.457.347 | 268.800 | 0 | 1.726.147 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.458.177 | 268.800 | 0 | 1.726.977 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.457.347 | 292.800 | 45.881 | 1.796.028 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.458.177 | 292.800 | 45.881 | 1.796.858 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.457.347 | 324.000 | 95.585 | 1.876.932 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.458.177 | 324.000 | 95.585 | 1.877.762 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.457.347 | 336.000 | 148.374 | 1.941.721 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.458.177 | 336.000 | 148.374 | 1.942.551 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.507.930 | 264.000 | 0 | 1.771.930 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.509.353 | 264.000 | 0 | 1.773.353 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.507.930 | 285.600 | 45.881 | 1.839.411 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.509.353 | 285.600 | 45.881 | 1.840.834 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.507.930 | 314.400 | 95.585 | 1.917.915 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.509.353 | 314.400 | 95.585 | 1.919.338 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.507.930 | 326.400 | 148.374 | 1.982.704 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.509.353 | 326.400 | 148.374 | 1.984.127 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.445.084 | 249.600 | 0 | 1.694.684 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.445.914 | 249.600 | 0 | 1.695.514 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.445.084 | 268.800 | 45.881 | 1.759.765 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.445.914 | 268.800 | 45.881 | 1.760.595 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.445.084 | 292.800 | 95.585 | 1.833.469 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.445.914 | 292.800 | 95.585 | 1.834.299 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.445.084 | 304.800 | 148.374 | 1.898.258 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.445.914 | 304.800 | 148.374 | 1.899.088 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.474.616 | 247.200 | 0 | 1.721.816 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.475.803 | 247.200 | 0 | 1.723.003 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.474.616 | 266.400 | 45.881 | 1.786.897 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.475.803 | 266.400 | 45.881 | 1.788.084 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.474.616 | 290.400 | 95.585 | 1.860.601 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.475.803 | 290.400 | 95.585 | 1.861.788 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.474.616 | 302.400 | 148.374 | 1.925.390 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.475.803 | 302.400 | 148.374 | 1.926.577 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.437.665 | 240.000 | 0 | 1.677.665 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.438.472 | 240.000 | 0 | 1.678.472 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.437.665 | 256.800 | 45.881 | 1.740.346 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.438.472 | 256.800 | 45.881 | 1.741.153 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.437.665 | 283.200 | 95.585 | 1.816.450 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.438.472 | 283.200 | 95.585 | 1.817.257 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.437.665 | 292.800 | 148.374 | 1.878.839 |