Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.157.720 | 477.600 | 55.394 | 1.690.714 | |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.143.818 | 477.600 | 55.394 | 1.676.812 | |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.184.959 | 477.600 | 55.394 | 1.717.953 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.157.720 | 477.600 | 55.394 | 1.690.714 | |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.143.818 | 477.600 | 55.394 | 1.676.812 | |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.184.959 | 477.600 | 55.394 | 1.717.953 | |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.166.772 |
| 477.600 |
| 55.394 |
| 1.699.766 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.212.203 | 477.600 | 55.394 | 1.745.197 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.190.103 | 477.600 | 55.394 | 1.723.097 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.212.063 | 477.600 | 55.394 | 1.745.057 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.499.866 | 343.200 | 0 | 1.843.066 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.501.289 | 343.200 | 0 | 1.844.489 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.499.866 | 374.400 | 45.881 | 1.920.147 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.501.289 | 374.400 | 45.881 | 1.921.570 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.499.866 | 412.800 | 95.585 | 2.008.251 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.501.289 | 412.800 | 95.585 | 2.009.674 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.499.866 | 432.000 | 148.374 | 2.080.240 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.501.289 | 432.000 | 148.374 | 2.081.663 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.538.103 | 336.000 | 0 | 1.874.103 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.539.930 | 336.000 | 0 | 1.875.930 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.538.103 | 367.200 | 45.881 | 1.951.184 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.539.930 | 367.200 | 45.881 | 1.953.011 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.538.103 | 403.200 | 95.585 | 2.036.888 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.539.930 | 403.200 | 95.585 | 2.038.715 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.538.103 | 420.000 | 148.374 | 2.106.477 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.539.930 | 420.000 | 148.374 | 2.108.304 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.499.754 | 321.600 | 0 | 1.821.354 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.501.178 | 321.600 | 0 | 1.822.778 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.499.754 | 350.400 | 45.881 | 1.896.035 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.501.178 | 350.400 | 45.881 | 1.897.459 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.499.754 | 386.400 | 95.585 | 1.981.739 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.501.178 | 386.400 | 95.585 | 1.983.163 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.499.754 | 400.800 | 148.374 | 2.048.928 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.501.178 | 400.800 | 148.374 | 2.050.352 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 12,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.497.644 | 328.800 | 0 | 1.826.444 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 12,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.499.068 | 328.800 | 0 | 1.827.868 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 12,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.497.644 | 355.200 | 45.881 | 1.898.725 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 12,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.499.068 | 355.200 | 45.881 | 1.900.149 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 12,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.497.644 | 388.800 | 95.585 | 1.982.029 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 12,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.499.068 | 388.800 | 95.585 | 1.983.453 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 12,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.497.644 | 405.600 | 148.374 | 2.051.618 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 12,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.499.068 | 405.600 | 148.374 | 2.053.042 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.484.767 | 307.200 | 0 | 1.791.967 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.485.954 | 307.200 | 0 | 1.793.154 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.484.767 | 336.000 | 45.881 | 1.866.648 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.485.954 | 336.000 | 45.881 | 1.867.835 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.484.767 | 369.600 | 95.585 | 1.949.952 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.485.954 | 369.600 | 95.585 | 1.951.139 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.484.767 | 386.400 | 148.374 | 2.019.541 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.485.954 | 386.400 | 148.374 | 2.020.728 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày tường 15cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.499.754 | 283.200 | 0 | 1.782.954 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày tường 15cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.501.178 | 283.200 | 0 | 1.784.378 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày tường 15cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.499.754 | 304.800 | 45.881 | 1.850.435 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.166.772 |
| 477.600 |
| 55.394 |
| 1.699.766 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.212.203 | 477.600 | 55.394 | 1.745.197 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.190.103 | 477.600 | 55.394 | 1.723.097 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.212.063 | 477.600 | 55.394 | 1.745.057 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.499.866 | 343.200 | 0 | 1.843.066 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.501.289 | 343.200 | 0 | 1.844.489 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.499.866 | 374.400 | 45.881 | 1.920.147 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.501.289 | 374.400 | 45.881 | 1.921.570 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.499.866 | 412.800 | 95.585 | 2.008.251 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.501.289 | 412.800 | 95.585 | 2.009.674 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.499.866 | 432.000 | 148.374 | 2.080.240 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.501.289 | 432.000 | 148.374 | 2.081.663 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.538.103 | 336.000 | 0 | 1.874.103 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.539.930 | 336.000 | 0 | 1.875.930 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.538.103 | 367.200 | 45.881 | 1.951.184 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.539.930 | 367.200 | 45.881 | 1.953.011 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.538.103 | 403.200 | 95.585 | 2.036.888 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.539.930 | 403.200 | 95.585 | 2.038.715 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.538.103 | 420.000 | 148.374 | 2.106.477 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.539.930 | 420.000 | 148.374 | 2.108.304 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.499.754 | 321.600 | 0 | 1.821.354 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.501.178 | 321.600 | 0 | 1.822.778 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.499.754 | 350.400 | 45.881 | 1.896.035 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.501.178 | 350.400 | 45.881 | 1.897.459 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.499.754 | 386.400 | 95.585 | 1.981.739 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.501.178 | 386.400 | 95.585 | 1.983.163 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.499.754 | 400.800 | 148.374 | 2.048.928 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.501.178 | 400.800 | 148.374 | 2.050.352 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 12,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.497.644 | 328.800 | 0 | 1.826.444 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 12,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.499.068 | 328.800 | 0 | 1.827.868 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 12,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.497.644 | 355.200 | 45.881 | 1.898.725 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 12,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.499.068 | 355.200 | 45.881 | 1.900.149 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 12,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.497.644 | 388.800 | 95.585 | 1.982.029 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 12,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.499.068 | 388.800 | 95.585 | 1.983.453 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 12,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.497.644 | 405.600 | 148.374 | 2.051.618 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 12,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.499.068 | 405.600 | 148.374 | 2.053.042 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.484.767 | 307.200 | 0 | 1.791.967 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.485.954 | 307.200 | 0 | 1.793.154 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.484.767 | 336.000 | 45.881 | 1.866.648 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.485.954 | 336.000 | 45.881 | 1.867.835 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.484.767 | 369.600 | 95.585 | 1.949.952 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.485.954 | 369.600 | 95.585 | 1.951.139 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.484.767 | 386.400 | 148.374 | 2.019.541 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.485.954 | 386.400 | 148.374 | 2.020.728 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày tường 15cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.499.754 | 283.200 | 0 | 1.782.954 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày tường 15cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.501.178 | 283.200 | 0 | 1.784.378 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày tường 15cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.499.754 | 304.800 | 45.881 | 1.850.435 |