Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.310.118 | 355.200 | 52.316 | 1.717.634 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.255.047 | 391.200 | 102.021 | 1.748.268 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.250.513 | 391.200 | 102.021 | 1.743.734 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.310.118 | 355.200 | 52.316 | 1.717.634 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.255.047 | 391.200 | 102.021 | 1.748.268 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.250.513 | 391.200 | 102.021 | 1.743.734 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 1.276.108 |
| 391.200 |
| 102.021 |
| 1.769.329 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.267.408 | 391.200 | 102.021 | 1.760.629 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.293.156 | 391.200 | 102.021 | 1.786.377 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.281.773 | 391.200 | 102.021 | 1.774.994 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.310.206 | 391.200 | 102.021 | 1.803.427 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.296.375 | 391.200 | 102.021 | 1.789.596 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.310.118 | 391.200 | 102.021 | 1.803.339 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.255.047 | 408.000 | 154.810 | 1.817.857 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.250.513 | 408.000 | 154.810 | 1.813.323 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.276.108 | 408.000 | 154.810 | 1.838.918 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.267.408 | 408.000 | 154.810 | 1.830.218 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.293.156 | 408.000 | 154.810 | 1.855.966 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.281.773 | 408.000 | 154.810 | 1.844.583 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.310.206 | 408.000 | 154.810 | 1.873.016 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.296.375 | 408.000 | 154.810 | 1.859.185 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.310.118 | 408.000 | 154.810 | 1.872.928 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.255.333 | 309.600 | 6.435 | 1.571.368 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.250.772 | 309.600 | 6.435 | 1.566.807 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.276.520 | 309.600 | 6.435 | 1.592.555 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.267.767 | 309.600 | 6.435 | 1.583.802 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.293.668 | 309.600 | 6.435 | 1.609.703 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.282.218 | 309.600 | 6.435 | 1.598.253 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.310.820 | 309.600 | 6.435 | 1.626.855 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.296.907 | 309.600 | 6.435 | 1.612.942 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.310.732 | 309.600 | 6.435 | 1.626.767 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.255.333 | 336.000 | 52.316 | 1.643.649 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.250.772 | 336.000 | 52.316 | 1.639.088 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.276.520 | 336.000 | 52.316 | 1.664.836 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.267.767 | 336.000 | 52.316 | 1.656.083 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.293.668 | 336.000 | 52.316 | 1.681.984 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.282.218 | 336.000 | 52.316 | 1.670.534 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.310.820 | 336.000 | 52.316 | 1.699.136 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.296.907 | 336.000 | 52.316 | 1.685.223 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.310.732 | 336.000 | 52.316 | 1.699.048 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.255.333 | 367.200 | 102.021 | 1.724.554 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.250.772 | 367.200 | 102.021 | 1.719.993 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.276.520 | 367.200 | 102.021 | 1.745.741 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.267.767 | 367.200 | 102.021 | 1.736.988 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.293.668 | 367.200 | 102.021 | 1.762.889 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.282.218 | 367.200 | 102.021 | 1.751.439 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.310.820 | 367.200 | 102.021 | 1.780.041 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.296.907 | 367.200 | 102.021 | 1.766.128 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.310.732 | 367.200 | 102.021 | 1.779.953 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.255.333 | 381.600 | 154.810 | 1.791.743 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.250.772 | 381.600 | 154.810 | 1.787.182 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.276.520 | 381.600 | 154.810 | 1.812.930 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.267.767 | 381.600 | 154.810 | 1.804.177 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 1.276.108 |
| 391.200 |
| 102.021 |
| 1.769.329 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.267.408 | 391.200 | 102.021 | 1.760.629 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.293.156 | 391.200 | 102.021 | 1.786.377 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.281.773 | 391.200 | 102.021 | 1.774.994 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.310.206 | 391.200 | 102.021 | 1.803.427 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.296.375 | 391.200 | 102.021 | 1.789.596 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.310.118 | 391.200 | 102.021 | 1.803.339 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.255.047 | 408.000 | 154.810 | 1.817.857 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.250.513 | 408.000 | 154.810 | 1.813.323 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.276.108 | 408.000 | 154.810 | 1.838.918 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.267.408 | 408.000 | 154.810 | 1.830.218 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.293.156 | 408.000 | 154.810 | 1.855.966 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.281.773 | 408.000 | 154.810 | 1.844.583 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.310.206 | 408.000 | 154.810 | 1.873.016 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.296.375 | 408.000 | 154.810 | 1.859.185 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.310.118 | 408.000 | 154.810 | 1.872.928 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.255.333 | 309.600 | 6.435 | 1.571.368 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.250.772 | 309.600 | 6.435 | 1.566.807 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.276.520 | 309.600 | 6.435 | 1.592.555 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.267.767 | 309.600 | 6.435 | 1.583.802 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.293.668 | 309.600 | 6.435 | 1.609.703 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.282.218 | 309.600 | 6.435 | 1.598.253 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.310.820 | 309.600 | 6.435 | 1.626.855 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.296.907 | 309.600 | 6.435 | 1.612.942 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.310.732 | 309.600 | 6.435 | 1.626.767 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.255.333 | 336.000 | 52.316 | 1.643.649 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.250.772 | 336.000 | 52.316 | 1.639.088 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.276.520 | 336.000 | 52.316 | 1.664.836 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.267.767 | 336.000 | 52.316 | 1.656.083 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.293.668 | 336.000 | 52.316 | 1.681.984 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.282.218 | 336.000 | 52.316 | 1.670.534 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.310.820 | 336.000 | 52.316 | 1.699.136 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.296.907 | 336.000 | 52.316 | 1.685.223 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.310.732 | 336.000 | 52.316 | 1.699.048 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.255.333 | 367.200 | 102.021 | 1.724.554 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.250.772 | 367.200 | 102.021 | 1.719.993 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.276.520 | 367.200 | 102.021 | 1.745.741 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.267.767 | 367.200 | 102.021 | 1.736.988 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.293.668 | 367.200 | 102.021 | 1.762.889 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.282.218 | 367.200 | 102.021 | 1.751.439 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.310.820 | 367.200 | 102.021 | 1.780.041 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.296.907 | 367.200 | 102.021 | 1.766.128 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.310.732 | 367.200 | 102.021 | 1.779.953 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.255.333 | 381.600 | 154.810 | 1.791.743 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.250.772 | 381.600 | 154.810 | 1.787.182 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.276.520 | 381.600 | 154.810 | 1.812.930 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.267.767 | 381.600 | 154.810 | 1.804.177 |