Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.280.189 | 357.600 | 52.876 | 1.690.665 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1.221.513 | 391.200 | 102.580 | 1.715.293 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1.216.682 | 391.200 | 102.580 | 1.710.462 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.280.189 | 357.600 | 52.876 | 1.690.665 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1.221.513 | 391.200 | 102.580 | 1.715.293 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1.216.682 | 391.200 | 102.580 | 1.710.462 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M50, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 1.243.953 |
| 391.200 |
| 102.580 |
| 1.737.733 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1.234.683 | 391.200 | 102.580 | 1.728.463 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1.262.116 | 391.200 | 102.580 | 1.755.896 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1.249.989 | 391.200 | 102.580 | 1.743.769 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.280.283 | 391.200 | 102.580 | 1.774.063 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.265.546 | 391.200 | 102.580 | 1.759.326 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.280.189 | 391.200 | 102.580 | 1.773.969 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1.221.513 | 408.000 | 155.369 | 1.784.882 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1.216.682 | 408.000 | 155.369 | 1.780.051 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1.243.953 | 408.000 | 155.369 | 1.807.322 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1.234.683 | 408.000 | 155.369 | 1.798.052 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1.262.116 | 408.000 | 155.369 | 1.825.485 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1.249.989 | 408.000 | 155.369 | 1.813.358 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.280.283 | 408.000 | 155.369 | 1.843.652 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.265.546 | 408.000 | 155.369 | 1.828.915 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.280.189 | 408.000 | 155.369 | 1.843.558 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1.207.756 | 360.000 | 7.275 | 1.575.031 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1.202.683 | 360.000 | 7.275 | 1.569.958 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1.231.325 | 360.000 | 7.275 | 1.598.600 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1.221.589 | 360.000 | 7.275 | 1.588.864 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1.250.401 | 360.000 | 7.275 | 1.617.676 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1.237.664 | 360.000 | 7.275 | 1.604.939 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.269.481 | 360.000 | 7.275 | 1.636.756 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.254.004 | 360.000 | 7.275 | 1.621.279 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.269.383 | 360.000 | 7.275 | 1.636.658 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1.207.756 | 388.800 | 53.156 | 1.649.712 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1.202.683 | 388.800 | 53.156 | 1.644.639 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1.231.325 | 388.800 | 53.156 | 1.673.281 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1.221.589 | 388.800 | 53.156 | 1.663.545 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1.250.401 | 388.800 | 53.156 | 1.692.357 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1.237.664 | 388.800 | 53.156 | 1.679.620 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.269.481 | 388.800 | 53.156 | 1.711.437 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.254.004 | 388.800 | 53.156 | 1.695.960 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.269.383 | 388.800 | 53.156 | 1.711.339 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1.207.756 | 424.800 | 102.860 | 1.735.416 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1.202.683 | 424.800 | 102.860 | 1.730.343 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1.231.325 | 424.800 | 102.860 | 1.758.985 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1.221.589 | 424.800 | 102.860 | 1.749.249 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1.250.401 | 424.800 | 102.860 | 1.778.061 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1.237.664 | 424.800 | 102.860 | 1.765.324 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.269.481 | 424.800 | 102.860 | 1.797.141 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.254.004 | 424.800 | 102.860 | 1.781.664 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.269.383 | 424.800 | 102.860 | 1.797.043 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1.207.756 | 441.600 | 155.649 | 1.805.005 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1.202.683 | 441.600 | 155.649 | 1.799.932 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1.231.325 | 441.600 | 155.649 | 1.828.574 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1.221.589 | 441.600 | 155.649 | 1.818.838 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M50, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 1.243.953 |
| 391.200 |
| 102.580 |
| 1.737.733 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1.234.683 | 391.200 | 102.580 | 1.728.463 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1.262.116 | 391.200 | 102.580 | 1.755.896 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1.249.989 | 391.200 | 102.580 | 1.743.769 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.280.283 | 391.200 | 102.580 | 1.774.063 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.265.546 | 391.200 | 102.580 | 1.759.326 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.280.189 | 391.200 | 102.580 | 1.773.969 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1.221.513 | 408.000 | 155.369 | 1.784.882 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1.216.682 | 408.000 | 155.369 | 1.780.051 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1.243.953 | 408.000 | 155.369 | 1.807.322 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1.234.683 | 408.000 | 155.369 | 1.798.052 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1.262.116 | 408.000 | 155.369 | 1.825.485 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1.249.989 | 408.000 | 155.369 | 1.813.358 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.280.283 | 408.000 | 155.369 | 1.843.652 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.265.546 | 408.000 | 155.369 | 1.828.915 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.280.189 | 408.000 | 155.369 | 1.843.558 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1.207.756 | 360.000 | 7.275 | 1.575.031 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1.202.683 | 360.000 | 7.275 | 1.569.958 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1.231.325 | 360.000 | 7.275 | 1.598.600 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1.221.589 | 360.000 | 7.275 | 1.588.864 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1.250.401 | 360.000 | 7.275 | 1.617.676 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1.237.664 | 360.000 | 7.275 | 1.604.939 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.269.481 | 360.000 | 7.275 | 1.636.756 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.254.004 | 360.000 | 7.275 | 1.621.279 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.269.383 | 360.000 | 7.275 | 1.636.658 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1.207.756 | 388.800 | 53.156 | 1.649.712 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1.202.683 | 388.800 | 53.156 | 1.644.639 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1.231.325 | 388.800 | 53.156 | 1.673.281 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1.221.589 | 388.800 | 53.156 | 1.663.545 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1.250.401 | 388.800 | 53.156 | 1.692.357 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1.237.664 | 388.800 | 53.156 | 1.679.620 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.269.481 | 388.800 | 53.156 | 1.711.437 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.254.004 | 388.800 | 53.156 | 1.695.960 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.269.383 | 388.800 | 53.156 | 1.711.339 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1.207.756 | 424.800 | 102.860 | 1.735.416 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1.202.683 | 424.800 | 102.860 | 1.730.343 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1.231.325 | 424.800 | 102.860 | 1.758.985 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1.221.589 | 424.800 | 102.860 | 1.749.249 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1.250.401 | 424.800 | 102.860 | 1.778.061 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1.237.664 | 424.800 | 102.860 | 1.765.324 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.269.481 | 424.800 | 102.860 | 1.797.141 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.254.004 | 424.800 | 102.860 | 1.781.664 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.269.383 | 424.800 | 102.860 | 1.797.043 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1.207.756 | 441.600 | 155.649 | 1.805.005 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1.202.683 | 441.600 | 155.649 | 1.799.932 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1.231.325 | 441.600 | 155.649 | 1.828.574 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1.221.589 | 441.600 | 155.649 | 1.818.838 |