Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.291.760 | 429.600 | 99.782 | 1.821.142 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.300.513 | 429.600 | 99.782 | 1.829.895 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1.265.438 | 446.400 | 152.571 | 1.864.409 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.291.760 | 429.600 | 99.782 | 1.821.142 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.300.513 | 429.600 | 99.782 | 1.829.895 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1.265.438 | 446.400 | 152.571 | 1.864.409 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M25, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.262.550 |
| 446.400 |
| 152.571 |
| 1.861.521 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1.278.852 | 446.400 | 152.571 | 1.877.823 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1.273.310 | 446.400 | 152.571 | 1.872.281 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1.289.709 | 446.400 | 152.571 | 1.888.680 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1.282.460 | 446.400 | 152.571 | 1.881.431 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.300.568 | 446.400 | 152.571 | 1.899.539 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.291.760 | 446.400 | 152.571 | 1.890.731 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.300.513 | 446.400 | 152.571 | 1.899.484 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1.185.947 | 352.800 | 8.114 | 1.546.861 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1.179.847 | 352.800 | 8.114 | 1.540.761 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1.214.279 | 352.800 | 8.114 | 1.575.193 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1.202.575 | 352.800 | 8.114 | 1.563.489 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1.237.212 | 352.800 | 8.114 | 1.598.126 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1.221.900 | 352.800 | 8.114 | 1.582.814 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.260.148 | 352.800 | 8.114 | 1.621.062 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.241.542 | 352.800 | 8.114 | 1.602.456 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.260.030 | 352.800 | 8.114 | 1.620.944 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1.185.947 | 379.200 | 53.995 | 1.619.142 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1.179.847 | 379.200 | 53.995 | 1.613.042 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1.214.279 | 379.200 | 53.995 | 1.647.474 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1.202.575 | 379.200 | 53.995 | 1.635.770 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1.237.212 | 379.200 | 53.995 | 1.670.407 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1.221.900 | 379.200 | 53.995 | 1.655.095 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.260.148 | 379.200 | 53.995 | 1.693.343 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.241.542 | 379.200 | 53.995 | 1.674.737 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.260.030 | 379.200 | 53.995 | 1.693.225 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1.185.947 | 415.200 | 103.700 | 1.704.847 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1.179.847 | 415.200 | 103.700 | 1.698.747 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1.214.279 | 415.200 | 103.700 | 1.733.179 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1.202.575 | 415.200 | 103.700 | 1.721.475 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1.237.212 | 415.200 | 103.700 | 1.756.112 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1.221.900 | 415.200 | 103.700 | 1.740.800 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.260.148 | 415.200 | 103.700 | 1.779.048 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.241.542 | 415.200 | 103.700 | 1.760.442 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.260.030 | 415.200 | 103.700 | 1.778.930 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1.185.947 | 434.400 | 156.488 | 1.776.835 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1.179.847 | 434.400 | 156.488 | 1.770.735 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1.214.279 | 434.400 | 156.488 | 1.805.167 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1.202.575 | 434.400 | 156.488 | 1.793.463 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1.237.212 | 434.400 | 156.488 | 1.828.100 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1.221.900 | 434.400 | 156.488 | 1.812.788 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.260.148 | 434.400 | 156.488 | 1.851.036 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.241.542 | 434.400 | 156.488 | 1.832.430 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.260.030 | 434.400 | 156.488 | 1.850.918 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1.281.174 | 336.000 | 4.197 | 1.621.371 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1.278.259 | 336.000 | 4.197 | 1.618.456 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1.294.713 | 336.000 | 4.197 | 1.634.910 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M25, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.262.550 |
| 446.400 |
| 152.571 |
| 1.861.521 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1.278.852 | 446.400 | 152.571 | 1.877.823 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1.273.310 | 446.400 | 152.571 | 1.872.281 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1.289.709 | 446.400 | 152.571 | 1.888.680 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1.282.460 | 446.400 | 152.571 | 1.881.431 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.300.568 | 446.400 | 152.571 | 1.899.539 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.291.760 | 446.400 | 152.571 | 1.890.731 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.300.513 | 446.400 | 152.571 | 1.899.484 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1.185.947 | 352.800 | 8.114 | 1.546.861 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1.179.847 | 352.800 | 8.114 | 1.540.761 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1.214.279 | 352.800 | 8.114 | 1.575.193 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1.202.575 | 352.800 | 8.114 | 1.563.489 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1.237.212 | 352.800 | 8.114 | 1.598.126 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1.221.900 | 352.800 | 8.114 | 1.582.814 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.260.148 | 352.800 | 8.114 | 1.621.062 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.241.542 | 352.800 | 8.114 | 1.602.456 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.260.030 | 352.800 | 8.114 | 1.620.944 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1.185.947 | 379.200 | 53.995 | 1.619.142 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1.179.847 | 379.200 | 53.995 | 1.613.042 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1.214.279 | 379.200 | 53.995 | 1.647.474 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1.202.575 | 379.200 | 53.995 | 1.635.770 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1.237.212 | 379.200 | 53.995 | 1.670.407 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1.221.900 | 379.200 | 53.995 | 1.655.095 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.260.148 | 379.200 | 53.995 | 1.693.343 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.241.542 | 379.200 | 53.995 | 1.674.737 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.260.030 | 379.200 | 53.995 | 1.693.225 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1.185.947 | 415.200 | 103.700 | 1.704.847 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1.179.847 | 415.200 | 103.700 | 1.698.747 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1.214.279 | 415.200 | 103.700 | 1.733.179 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1.202.575 | 415.200 | 103.700 | 1.721.475 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1.237.212 | 415.200 | 103.700 | 1.756.112 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1.221.900 | 415.200 | 103.700 | 1.740.800 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.260.148 | 415.200 | 103.700 | 1.779.048 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.241.542 | 415.200 | 103.700 | 1.760.442 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.260.030 | 415.200 | 103.700 | 1.778.930 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1.185.947 | 434.400 | 156.488 | 1.776.835 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1.179.847 | 434.400 | 156.488 | 1.770.735 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1.214.279 | 434.400 | 156.488 | 1.805.167 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1.202.575 | 434.400 | 156.488 | 1.793.463 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1.237.212 | 434.400 | 156.488 | 1.828.100 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1.221.900 | 434.400 | 156.488 | 1.812.788 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.260.148 | 434.400 | 156.488 | 1.851.036 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.241.542 | 434.400 | 156.488 | 1.832.430 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.260.030 | 434.400 | 156.488 | 1.850.918 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1.281.174 | 336.000 | 4.197 | 1.621.371 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1.278.259 | 336.000 | 4.197 | 1.618.456 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1.294.713 | 336.000 | 4.197 | 1.634.910 |