Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 822.945 | 127.295 | 90.089 | 1.040.329 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 925.612 | 127.295 | 90.089 | 1.142.996 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 868.886 | 127.295 | 90.089 | 1.086.270 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 822.945 | 127.295 | 90.089 | 1.040.329 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 925.612 | 127.295 | 90.089 | 1.142.996 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 868.886 | 127.295 | 90.089 | 1.086.270 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 900.429 |
| 127.295 |
| 90.089 |
| 1.117.813 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 945.592 | 127.295 | 90.089 | 1.162.976 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.096.364 | 127.295 | 90.089 | 1.313.748 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 617.202 | 164.606 | 90.089 | 871.897 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 666.546 | 164.606 | 90.089 | 921.241 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 628.551 | 164.606 | 90.089 | 883.246 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 714.487 | 164.606 | 90.089 | 969.182 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 673.051 | 164.606 | 90.089 | 927.746 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 762.007 | 164.606 | 90.089 | 1.016.702 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 717.065 | 164.606 | 90.089 | 971.760 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 854.036 | 164.606 | 90.089 | 1.108.731 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 760.119 | 164.606 | 90.089 | 1.014.814 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 894.308 | 164.606 | 90.089 | 1.149.003 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 839.241 | 164.606 | 90.089 | 1.093.936 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 943.941 | 164.606 | 90.089 | 1.198.636 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 886.092 | 164.606 | 90.089 | 1.140.787 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 918.260 | 164.606 | 90.089 | 1.172.955 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 964.317 | 164.606 | 90.089 | 1.219.012 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.074 | 164.606 | 90.089 | 1.372.769 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 624.347 | 96.569 | 89.741 | 810.657 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 675.530 | 96.569 | 89.741 | 861.840 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 635.126 | 96.569 | 89.741 | 821.436 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 724.663 | 96.569 | 89.741 | 910.973 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 680.811 | 96.569 | 89.741 | 867.121 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 774.044 | 96.569 | 89.741 | 960.354 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 727.439 | 96.569 | 89.741 | 913.749 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 858.753 | 96.569 | 89.741 | 1.045.063 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 772.607 | 96.569 | 89.741 | 958.917 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 910.920 | 96.569 | 89.741 | 1.097.230 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 854.447 | 96.569 | 89.741 | 1.040.757 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962.322 | 96.569 | 89.741 | 1.148.632 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 902.149 | 96.569 | 89.741 | 1.088.459 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936.653 | 96.569 | 89.741 | 1.122.963 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.032.687 | 96.569 | 89.741 | 1.218.997 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.337 | 96.569 | 89.741 | 1.293.647 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 605.218 | 96.569 | 89.741 | 791.528 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 653.603 | 96.569 | 89.741 | 839.913 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 616.346 | 96.569 | 89.741 | 802.656 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 700.614 | 96.569 | 89.741 | 886.924 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 659.982 | 96.569 | 89.741 | 846.292 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 747.210 | 96.569 | 89.741 | 933.520 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 703.142 | 96.569 | 89.741 | 889.452 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 837.453 | 96.569 | 89.741 | 1.023.763 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 745.359 | 96.569 | 89.741 | 931.669 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 876.942 | 96.569 | 89.741 | 1.063.252 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 822.945 | 96.569 | 89.741 | 1.009.255 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 925.612 | 96.569 | 89.741 | 1.111.922 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 900.429 |
| 127.295 |
| 90.089 |
| 1.117.813 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 945.592 | 127.295 | 90.089 | 1.162.976 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.096.364 | 127.295 | 90.089 | 1.313.748 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 617.202 | 164.606 | 90.089 | 871.897 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 666.546 | 164.606 | 90.089 | 921.241 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 628.551 | 164.606 | 90.089 | 883.246 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 714.487 | 164.606 | 90.089 | 969.182 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 673.051 | 164.606 | 90.089 | 927.746 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 762.007 | 164.606 | 90.089 | 1.016.702 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 717.065 | 164.606 | 90.089 | 971.760 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 854.036 | 164.606 | 90.089 | 1.108.731 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 760.119 | 164.606 | 90.089 | 1.014.814 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 894.308 | 164.606 | 90.089 | 1.149.003 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 839.241 | 164.606 | 90.089 | 1.093.936 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 943.941 | 164.606 | 90.089 | 1.198.636 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 886.092 | 164.606 | 90.089 | 1.140.787 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 918.260 | 164.606 | 90.089 | 1.172.955 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 964.317 | 164.606 | 90.089 | 1.219.012 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.074 | 164.606 | 90.089 | 1.372.769 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 624.347 | 96.569 | 89.741 | 810.657 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 675.530 | 96.569 | 89.741 | 861.840 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 635.126 | 96.569 | 89.741 | 821.436 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 724.663 | 96.569 | 89.741 | 910.973 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 680.811 | 96.569 | 89.741 | 867.121 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 774.044 | 96.569 | 89.741 | 960.354 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 727.439 | 96.569 | 89.741 | 913.749 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 858.753 | 96.569 | 89.741 | 1.045.063 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 772.607 | 96.569 | 89.741 | 958.917 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 910.920 | 96.569 | 89.741 | 1.097.230 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 854.447 | 96.569 | 89.741 | 1.040.757 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962.322 | 96.569 | 89.741 | 1.148.632 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 902.149 | 96.569 | 89.741 | 1.088.459 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936.653 | 96.569 | 89.741 | 1.122.963 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.032.687 | 96.569 | 89.741 | 1.218.997 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.337 | 96.569 | 89.741 | 1.293.647 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 605.218 | 96.569 | 89.741 | 791.528 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 653.603 | 96.569 | 89.741 | 839.913 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 616.346 | 96.569 | 89.741 | 802.656 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 700.614 | 96.569 | 89.741 | 886.924 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 659.982 | 96.569 | 89.741 | 846.292 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 747.210 | 96.569 | 89.741 | 933.520 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 703.142 | 96.569 | 89.741 | 889.452 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 837.453 | 96.569 | 89.741 | 1.023.763 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 745.359 | 96.569 | 89.741 | 931.669 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 876.942 | 96.569 | 89.741 | 1.063.252 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 822.945 | 96.569 | 89.741 | 1.009.255 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 925.612 | 96.569 | 89.741 | 1.111.922 |