Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 868.886 | 96.569 | 89.741 | 1.055.196 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 900.429 | 96.569 | 89.741 | 1.086.739 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 945.592 | 96.569 | 89.741 | 1.131.902 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 868.886 | 96.569 | 89.741 | 1.055.196 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 900.429 | 96.569 | 89.741 | 1.086.739 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 945.592 | 96.569 | 89.741 | 1.131.902 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.096.364 |
| 96.569 |
| 89.741 |
| 1.282.674 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 624.347 | 237.032 | 90.089 | 951.468 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 675.530 | 237.032 | 90.089 | 1.002.651 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 635.126 | 237.032 | 90.089 | 962.247 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 724.663 | 237.032 | 90.089 | 1.051.784 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 680.811 | 237.032 | 90.089 | 1.007.932 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 774.044 | 237.032 | 90.089 | 1.101.165 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 727.439 | 237.032 | 90.089 | 1.054.560 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 858.753 | 237.032 | 90.089 | 1.185.874 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 772.607 | 237.032 | 90.089 | 1.099.728 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 910.920 | 237.032 | 90.089 | 1.238.041 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 854.447 | 237.032 | 90.089 | 1.181.568 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962.322 | 237.032 | 90.089 | 1.289.443 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 902.149 | 237.032 | 90.089 | 1.229.270 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936.653 | 237.032 | 90.089 | 1.263.774 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.032.687 | 237.032 | 90.089 | 1.359.808 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.337 | 237.032 | 90.089 | 1.434.458 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 605.218 | 237.032 | 90.089 | 932.339 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 653.603 | 237.032 | 90.089 | 980.724 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 616.346 | 237.032 | 90.089 | 943.467 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 700.614 | 237.032 | 90.089 | 1.027.735 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 659.982 | 237.032 | 90.089 | 987.103 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 747.210 | 237.032 | 90.089 | 1.074.331 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 703.142 | 237.032 | 90.089 | 1.030.263 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 837.453 | 237.032 | 90.089 | 1.164.574 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 745.359 | 237.032 | 90.089 | 1.072.480 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 876.942 | 237.032 | 90.089 | 1.204.063 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 822.945 | 237.032 | 90.089 | 1.150.066 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 925.612 | 237.032 | 90.089 | 1.252.733 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 868.886 | 237.032 | 90.089 | 1.196.007 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 900.429 | 237.032 | 90.089 | 1.227.550 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 945.592 | 237.032 | 90.089 | 1.272.713 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.096.364 | 237.032 | 90.089 | 1.423.485 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 649.073 | 398.400 | 138.807 | 1.186.280 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 629.187 | 398.400 | 138.807 | 1.166.394 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 702.283 | 398.400 | 138.807 | 1.239.490 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 679.488 | 398.400 | 138.807 | 1.216.695 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 640.756 | 398.400 | 138.807 | 1.177.963 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 660.279 | 398.400 | 138.807 | 1.197.486 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 753.362 | 398.400 | 138.807 | 1.290.569 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 728.361 | 398.400 | 138.807 | 1.265.568 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 686.120 | 398.400 | 138.807 | 1.223.327 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 707.774 | 398.400 | 138.807 | 1.244.981 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 804.699 | 398.400 | 138.807 | 1.341.906 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 776.803 | 398.400 | 138.807 | 1.314.010 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 730.989 | 398.400 | 138.807 | 1.268.196 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 756.249 | 398.400 | 138.807 | 1.293.456 |
| m3 |
| 1.096.364 |
| 96.569 |
| 89.741 |
| 1.282.674 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 624.347 | 237.032 | 90.089 | 951.468 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 675.530 | 237.032 | 90.089 | 1.002.651 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 635.126 | 237.032 | 90.089 | 962.247 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 724.663 | 237.032 | 90.089 | 1.051.784 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 680.811 | 237.032 | 90.089 | 1.007.932 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 774.044 | 237.032 | 90.089 | 1.101.165 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 727.439 | 237.032 | 90.089 | 1.054.560 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 858.753 | 237.032 | 90.089 | 1.185.874 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 772.607 | 237.032 | 90.089 | 1.099.728 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 910.920 | 237.032 | 90.089 | 1.238.041 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 854.447 | 237.032 | 90.089 | 1.181.568 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962.322 | 237.032 | 90.089 | 1.289.443 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 902.149 | 237.032 | 90.089 | 1.229.270 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936.653 | 237.032 | 90.089 | 1.263.774 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.032.687 | 237.032 | 90.089 | 1.359.808 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.337 | 237.032 | 90.089 | 1.434.458 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 605.218 | 237.032 | 90.089 | 932.339 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 653.603 | 237.032 | 90.089 | 980.724 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 616.346 | 237.032 | 90.089 | 943.467 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 700.614 | 237.032 | 90.089 | 1.027.735 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 659.982 | 237.032 | 90.089 | 987.103 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 747.210 | 237.032 | 90.089 | 1.074.331 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 703.142 | 237.032 | 90.089 | 1.030.263 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 837.453 | 237.032 | 90.089 | 1.164.574 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 745.359 | 237.032 | 90.089 | 1.072.480 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 876.942 | 237.032 | 90.089 | 1.204.063 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 822.945 | 237.032 | 90.089 | 1.150.066 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 925.612 | 237.032 | 90.089 | 1.252.733 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 868.886 | 237.032 | 90.089 | 1.196.007 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 900.429 | 237.032 | 90.089 | 1.227.550 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 945.592 | 237.032 | 90.089 | 1.272.713 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.096.364 | 237.032 | 90.089 | 1.423.485 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 649.073 | 398.400 | 138.807 | 1.186.280 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 629.187 | 398.400 | 138.807 | 1.166.394 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 702.283 | 398.400 | 138.807 | 1.239.490 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 679.488 | 398.400 | 138.807 | 1.216.695 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 640.756 | 398.400 | 138.807 | 1.177.963 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 660.279 | 398.400 | 138.807 | 1.197.486 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 753.362 | 398.400 | 138.807 | 1.290.569 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 728.361 | 398.400 | 138.807 | 1.265.568 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 686.120 | 398.400 | 138.807 | 1.223.327 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 707.774 | 398.400 | 138.807 | 1.244.981 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 804.699 | 398.400 | 138.807 | 1.341.906 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 776.803 | 398.400 | 138.807 | 1.314.010 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 730.989 | 398.400 | 138.807 | 1.268.196 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 756.249 | 398.400 | 138.807 | 1.293.456 |