Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 946.996 | 710.400 | 242.103 | 1.899.499 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 911.673 | 710.400 | 242.103 | 1.864.176 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 855.537 | 710.400 | 242.103 | 1.808.040 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 946.996 | 710.400 | 242.103 | 1.899.499 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 911.673 | 710.400 | 242.103 | 1.864.176 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 855.537 | 710.400 | 242.103 | 1.808.040 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 888.286 |
| 710.400 |
| 242.103 |
| 1.840.789 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.000.434 | 710.400 | 242.103 | 1.952.937 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962.270 | 710.400 | 242.103 | 1.914.773 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 903.298 | 710.400 | 242.103 | 1.855.801 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 937.878 | 710.400 | 242.103 | 1.890.381 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936.090 | 710.400 | 242.103 | 1.888.593 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 973.748 | 710.400 | 242.103 | 1.926.251 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 983.041 | 710.400 | 242.103 | 1.935.544 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.073.586 | 710.400 | 242.103 | 2.026.089 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.139.784 | 710.400 | 242.103 | 2.092.287 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.151.192 | 710.400 | 242.103 | 2.103.695 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 642.892 | 355.200 | 138.807 | 1.136.899 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 623.194 | 355.200 | 138.807 | 1.117.201 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 695.595 | 355.200 | 138.807 | 1.189.602 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 673.017 | 355.200 | 138.807 | 1.167.024 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 634.654 | 355.200 | 138.807 | 1.128.661 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 653.991 | 355.200 | 138.807 | 1.147.998 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 746.187 | 355.200 | 138.807 | 1.240.194 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 721.424 | 355.200 | 138.807 | 1.215.431 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 679.586 | 355.200 | 138.807 | 1.173.593 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 701.034 | 355.200 | 138.807 | 1.195.041 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 797.035 | 355.200 | 138.807 | 1.291.042 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 769.405 | 355.200 | 138.807 | 1.263.412 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 724.027 | 355.200 | 138.807 | 1.218.034 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 749.046 | 355.200 | 138.807 | 1.243.053 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 884.261 | 355.200 | 138.807 | 1.378.268 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 862.328 | 355.200 | 138.807 | 1.356.335 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 767.499 | 355.200 | 138.807 | 1.261.506 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 795.556 | 355.200 | 138.807 | 1.289.563 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937.977 | 355.200 | 138.807 | 1.431.984 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 902.990 | 355.200 | 138.807 | 1.396.997 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 847.389 | 355.200 | 138.807 | 1.341.396 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 879.826 | 355.200 | 138.807 | 1.373.833 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 990.906 | 355.200 | 138.807 | 1.484.913 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 953.105 | 355.200 | 138.807 | 1.447.112 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 894.695 | 355.200 | 138.807 | 1.388.702 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 928.946 | 355.200 | 138.807 | 1.422.953 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 927.175 | 355.200 | 138.807 | 1.421.182 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 964.474 | 355.200 | 138.807 | 1.458.481 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 973.679 | 355.200 | 138.807 | 1.467.686 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.063.361 | 355.200 | 138.807 | 1.557.368 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.128.929 | 355.200 | 138.807 | 1.622.936 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.228 | 355.200 | 138.807 | 1.634.235 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 642.892 | 494.400 | 129.285 | 1.266.577 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 623.194 | 494.400 | 129.285 | 1.246.879 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 695.595 | 494.400 | 129.285 | 1.319.280 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 673.017 | 494.400 | 129.285 | 1.296.702 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 888.286 |
| 710.400 |
| 242.103 |
| 1.840.789 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.000.434 | 710.400 | 242.103 | 1.952.937 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962.270 | 710.400 | 242.103 | 1.914.773 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 903.298 | 710.400 | 242.103 | 1.855.801 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 937.878 | 710.400 | 242.103 | 1.890.381 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936.090 | 710.400 | 242.103 | 1.888.593 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 973.748 | 710.400 | 242.103 | 1.926.251 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 983.041 | 710.400 | 242.103 | 1.935.544 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.073.586 | 710.400 | 242.103 | 2.026.089 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.139.784 | 710.400 | 242.103 | 2.092.287 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.151.192 | 710.400 | 242.103 | 2.103.695 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 642.892 | 355.200 | 138.807 | 1.136.899 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 623.194 | 355.200 | 138.807 | 1.117.201 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 695.595 | 355.200 | 138.807 | 1.189.602 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 673.017 | 355.200 | 138.807 | 1.167.024 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 634.654 | 355.200 | 138.807 | 1.128.661 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 653.991 | 355.200 | 138.807 | 1.147.998 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 746.187 | 355.200 | 138.807 | 1.240.194 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 721.424 | 355.200 | 138.807 | 1.215.431 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 679.586 | 355.200 | 138.807 | 1.173.593 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 701.034 | 355.200 | 138.807 | 1.195.041 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 797.035 | 355.200 | 138.807 | 1.291.042 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 769.405 | 355.200 | 138.807 | 1.263.412 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 724.027 | 355.200 | 138.807 | 1.218.034 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 749.046 | 355.200 | 138.807 | 1.243.053 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 884.261 | 355.200 | 138.807 | 1.378.268 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 862.328 | 355.200 | 138.807 | 1.356.335 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 767.499 | 355.200 | 138.807 | 1.261.506 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 795.556 | 355.200 | 138.807 | 1.289.563 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937.977 | 355.200 | 138.807 | 1.431.984 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 902.990 | 355.200 | 138.807 | 1.396.997 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 847.389 | 355.200 | 138.807 | 1.341.396 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 879.826 | 355.200 | 138.807 | 1.373.833 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 990.906 | 355.200 | 138.807 | 1.484.913 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 953.105 | 355.200 | 138.807 | 1.447.112 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 894.695 | 355.200 | 138.807 | 1.388.702 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 928.946 | 355.200 | 138.807 | 1.422.953 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 927.175 | 355.200 | 138.807 | 1.421.182 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 964.474 | 355.200 | 138.807 | 1.458.481 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 973.679 | 355.200 | 138.807 | 1.467.686 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.063.361 | 355.200 | 138.807 | 1.557.368 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.128.929 | 355.200 | 138.807 | 1.622.936 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.228 | 355.200 | 138.807 | 1.634.235 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 642.892 | 494.400 | 129.285 | 1.266.577 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 623.194 | 494.400 | 129.285 | 1.246.879 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 695.595 | 494.400 | 129.285 | 1.319.280 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 673.017 | 494.400 | 129.285 | 1.296.702 |