Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 649.073 | 638.400 | 164.209 | 1.451.682 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 629.187 | 638.400 | 164.209 | 1.431.796 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 702.283 | 638.400 | 164.209 | 1.504.892 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 649.073 | 638.400 | 164.209 | 1.451.682 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 629.187 | 638.400 | 164.209 | 1.431.796 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 702.283 | 638.400 | 164.209 | 1.504.892 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 679.488 |
| 638.400 |
| 164.209 |
| 1.482.097 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 640.756 | 638.400 | 164.209 | 1.443.365 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 660.279 | 638.400 | 164.209 | 1.462.888 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 753.362 | 638.400 | 164.209 | 1.555.971 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 728.361 | 638.400 | 164.209 | 1.530.970 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 686.120 | 638.400 | 164.209 | 1.488.729 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 707.774 | 638.400 | 164.209 | 1.510.383 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 804.699 | 638.400 | 164.209 | 1.607.308 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 776.803 | 638.400 | 164.209 | 1.579.412 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 730.989 | 638.400 | 164.209 | 1.533.598 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 756.249 | 638.400 | 164.209 | 1.558.858 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 892.763 | 638.400 | 164.209 | 1.695.372 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 870.620 | 638.400 | 164.209 | 1.673.229 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 774.878 | 638.400 | 164.209 | 1.577.487 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 803.205 | 638.400 | 164.209 | 1.605.814 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 946.996 | 638.400 | 164.209 | 1.749.605 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 911.673 | 638.400 | 164.209 | 1.714.282 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 855.537 | 638.400 | 164.209 | 1.658.146 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 888.286 | 638.400 | 164.209 | 1.690.895 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.000.434 | 638.400 | 164.209 | 1.803.043 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962.270 | 638.400 | 164.209 | 1.764.879 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 903.298 | 638.400 | 164.209 | 1.705.907 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 937.878 | 638.400 | 164.209 | 1.740.487 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936.090 | 638.400 | 164.209 | 1.738.699 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 973.748 | 638.400 | 164.209 | 1.776.357 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 983.041 | 638.400 | 164.209 | 1.785.650 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.073.586 | 638.400 | 164.209 | 1.876.195 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.139.784 | 638.400 | 164.209 | 1.942.393 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.151.192 | 638.400 | 164.209 | 1.953.801 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 649.073 | 710.400 | 242.103 | 1.601.576 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 629.187 | 710.400 | 242.103 | 1.581.690 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 702.283 | 710.400 | 242.103 | 1.654.786 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 679.488 | 710.400 | 242.103 | 1.631.991 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 640.756 | 710.400 | 242.103 | 1.593.259 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 660.279 | 710.400 | 242.103 | 1.612.782 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 753.362 | 710.400 | 242.103 | 1.705.865 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 728.361 | 710.400 | 242.103 | 1.680.864 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 686.120 | 710.400 | 242.103 | 1.638.623 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 707.774 | 710.400 | 242.103 | 1.660.277 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 804.699 | 710.400 | 242.103 | 1.757.202 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 776.803 | 710.400 | 242.103 | 1.729.306 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 730.989 | 710.400 | 242.103 | 1.683.492 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 756.249 | 710.400 | 242.103 | 1.708.752 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 892.763 | 710.400 | 242.103 | 1.845.266 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 870.620 | 710.400 | 242.103 | 1.823.123 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 774.878 | 710.400 | 242.103 | 1.727.381 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 803.205 | 710.400 | 242.103 | 1.755.708 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 679.488 |
| 638.400 |
| 164.209 |
| 1.482.097 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 640.756 | 638.400 | 164.209 | 1.443.365 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 660.279 | 638.400 | 164.209 | 1.462.888 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 753.362 | 638.400 | 164.209 | 1.555.971 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 728.361 | 638.400 | 164.209 | 1.530.970 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 686.120 | 638.400 | 164.209 | 1.488.729 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 707.774 | 638.400 | 164.209 | 1.510.383 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 804.699 | 638.400 | 164.209 | 1.607.308 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 776.803 | 638.400 | 164.209 | 1.579.412 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 730.989 | 638.400 | 164.209 | 1.533.598 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 756.249 | 638.400 | 164.209 | 1.558.858 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 892.763 | 638.400 | 164.209 | 1.695.372 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 870.620 | 638.400 | 164.209 | 1.673.229 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 774.878 | 638.400 | 164.209 | 1.577.487 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 803.205 | 638.400 | 164.209 | 1.605.814 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 946.996 | 638.400 | 164.209 | 1.749.605 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 911.673 | 638.400 | 164.209 | 1.714.282 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 855.537 | 638.400 | 164.209 | 1.658.146 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 888.286 | 638.400 | 164.209 | 1.690.895 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.000.434 | 638.400 | 164.209 | 1.803.043 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962.270 | 638.400 | 164.209 | 1.764.879 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 903.298 | 638.400 | 164.209 | 1.705.907 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 937.878 | 638.400 | 164.209 | 1.740.487 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936.090 | 638.400 | 164.209 | 1.738.699 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 973.748 | 638.400 | 164.209 | 1.776.357 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 983.041 | 638.400 | 164.209 | 1.785.650 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.073.586 | 638.400 | 164.209 | 1.876.195 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.139.784 | 638.400 | 164.209 | 1.942.393 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.151.192 | 638.400 | 164.209 | 1.953.801 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 649.073 | 710.400 | 242.103 | 1.601.576 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 629.187 | 710.400 | 242.103 | 1.581.690 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 702.283 | 710.400 | 242.103 | 1.654.786 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 679.488 | 710.400 | 242.103 | 1.631.991 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 640.756 | 710.400 | 242.103 | 1.593.259 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 660.279 | 710.400 | 242.103 | 1.612.782 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 753.362 | 710.400 | 242.103 | 1.705.865 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 728.361 | 710.400 | 242.103 | 1.680.864 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 686.120 | 710.400 | 242.103 | 1.638.623 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 707.774 | 710.400 | 242.103 | 1.660.277 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 804.699 | 710.400 | 242.103 | 1.757.202 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 776.803 | 710.400 | 242.103 | 1.729.306 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 730.989 | 710.400 | 242.103 | 1.683.492 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 756.249 | 710.400 | 242.103 | 1.708.752 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 892.763 | 710.400 | 242.103 | 1.845.266 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 870.620 | 710.400 | 242.103 | 1.823.123 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 774.878 | 710.400 | 242.103 | 1.727.381 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 803.205 | 710.400 | 242.103 | 1.755.708 |