Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 673.017 | 386.400 | 114.330 | 1.173.747 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 634.654 | 386.400 | 114.330 | 1.135.384 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 653.991 | 386.400 | 114.330 | 1.154.721 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 673.017 | 386.400 | 114.330 | 1.173.747 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 634.654 | 386.400 | 114.330 | 1.135.384 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 653.991 | 386.400 | 114.330 | 1.154.721 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 746.187 |
| 386.400 |
| 114.330 |
| 1.246.917 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 721.424 | 386.400 | 114.330 | 1.222.154 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 679.586 | 386.400 | 114.330 | 1.180.316 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 701.034 | 386.400 | 114.330 | 1.201.764 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 797.035 | 386.400 | 114.330 | 1.297.765 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 769.405 | 386.400 | 114.330 | 1.270.135 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 724.027 | 386.400 | 114.330 | 1.224.757 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 749.046 | 386.400 | 114.330 | 1.249.776 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 884.261 | 386.400 | 114.330 | 1.384.991 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 862.328 | 386.400 | 114.330 | 1.363.058 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 767.499 | 386.400 | 114.330 | 1.268.229 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 795.556 | 386.400 | 114.330 | 1.296.286 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937.977 | 386.400 | 114.330 | 1.438.707 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 902.990 | 386.400 | 114.330 | 1.403.720 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 847.389 | 386.400 | 114.330 | 1.348.119 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 879.826 | 386.400 | 114.330 | 1.380.556 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 990.906 | 386.400 | 114.330 | 1.491.636 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 953.105 | 386.400 | 114.330 | 1.453.835 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 894.695 | 386.400 | 114.330 | 1.395.425 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 928.946 | 386.400 | 114.330 | 1.429.676 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 927.175 | 386.400 | 114.330 | 1.427.905 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 964.474 | 386.400 | 114.330 | 1.465.204 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 973.679 | 386.400 | 114.330 | 1.474.409 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.063.361 | 386.400 | 114.330 | 1.564.091 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.128.929 | 386.400 | 114.330 | 1.629.659 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.228 | 386.400 | 114.330 | 1.640.958 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 642.892 | 345.600 | 108.196 | 1.096.688 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 623.194 | 345.600 | 108.196 | 1.076.990 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 695.595 | 345.600 | 108.196 | 1.149.391 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 673.017 | 345.600 | 108.196 | 1.126.813 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 634.654 | 345.600 | 108.196 | 1.088.450 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 653.991 | 345.600 | 108.196 | 1.107.787 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 746.187 | 345.600 | 108.196 | 1.199.983 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 721.424 | 345.600 | 108.196 | 1.175.220 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 679.586 | 345.600 | 108.196 | 1.133.382 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 701.034 | 345.600 | 108.196 | 1.154.830 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 797.035 | 345.600 | 108.196 | 1.250.831 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 769.405 | 345.600 | 108.196 | 1.223.201 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 724.027 | 345.600 | 108.196 | 1.177.823 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 749.046 | 345.600 | 108.196 | 1.202.842 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 884.261 | 345.600 | 108.196 | 1.338.057 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 862.328 | 345.600 | 108.196 | 1.316.124 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 767.499 | 345.600 | 108.196 | 1.221.295 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 795.556 | 345.600 | 108.196 | 1.249.352 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937.977 | 345.600 | 108.196 | 1.391.773 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 902.990 | 345.600 | 108.196 | 1.356.786 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 847.389 | 345.600 | 108.196 | 1.301.185 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 746.187 |
| 386.400 |
| 114.330 |
| 1.246.917 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 721.424 | 386.400 | 114.330 | 1.222.154 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 679.586 | 386.400 | 114.330 | 1.180.316 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 701.034 | 386.400 | 114.330 | 1.201.764 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 797.035 | 386.400 | 114.330 | 1.297.765 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 769.405 | 386.400 | 114.330 | 1.270.135 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 724.027 | 386.400 | 114.330 | 1.224.757 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 749.046 | 386.400 | 114.330 | 1.249.776 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 884.261 | 386.400 | 114.330 | 1.384.991 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 862.328 | 386.400 | 114.330 | 1.363.058 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 767.499 | 386.400 | 114.330 | 1.268.229 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 795.556 | 386.400 | 114.330 | 1.296.286 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937.977 | 386.400 | 114.330 | 1.438.707 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 902.990 | 386.400 | 114.330 | 1.403.720 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 847.389 | 386.400 | 114.330 | 1.348.119 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 879.826 | 386.400 | 114.330 | 1.380.556 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 990.906 | 386.400 | 114.330 | 1.491.636 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 953.105 | 386.400 | 114.330 | 1.453.835 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 894.695 | 386.400 | 114.330 | 1.395.425 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 928.946 | 386.400 | 114.330 | 1.429.676 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 927.175 | 386.400 | 114.330 | 1.427.905 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 964.474 | 386.400 | 114.330 | 1.465.204 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 973.679 | 386.400 | 114.330 | 1.474.409 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.063.361 | 386.400 | 114.330 | 1.564.091 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.128.929 | 386.400 | 114.330 | 1.629.659 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.228 | 386.400 | 114.330 | 1.640.958 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 642.892 | 345.600 | 108.196 | 1.096.688 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 623.194 | 345.600 | 108.196 | 1.076.990 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 695.595 | 345.600 | 108.196 | 1.149.391 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 673.017 | 345.600 | 108.196 | 1.126.813 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 634.654 | 345.600 | 108.196 | 1.088.450 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 653.991 | 345.600 | 108.196 | 1.107.787 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 746.187 | 345.600 | 108.196 | 1.199.983 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 721.424 | 345.600 | 108.196 | 1.175.220 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 679.586 | 345.600 | 108.196 | 1.133.382 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 701.034 | 345.600 | 108.196 | 1.154.830 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 797.035 | 345.600 | 108.196 | 1.250.831 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 769.405 | 345.600 | 108.196 | 1.223.201 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 724.027 | 345.600 | 108.196 | 1.177.823 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 749.046 | 345.600 | 108.196 | 1.202.842 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 884.261 | 345.600 | 108.196 | 1.338.057 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 862.328 | 345.600 | 108.196 | 1.316.124 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 767.499 | 345.600 | 108.196 | 1.221.295 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 795.556 | 345.600 | 108.196 | 1.249.352 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937.977 | 345.600 | 108.196 | 1.391.773 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 902.990 | 345.600 | 108.196 | 1.356.786 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 847.389 | 345.600 | 108.196 | 1.301.185 |