Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 879.826 | 345.600 | 108.196 | 1.333.622 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 990.906 | 345.600 | 108.196 | 1.444.702 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 953.105 | 345.600 | 108.196 | 1.406.901 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 879.826 | 345.600 | 108.196 | 1.333.622 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 990.906 | 345.600 | 108.196 | 1.444.702 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 953.105 | 345.600 | 108.196 | 1.406.901 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 894.695 |
| 345.600 |
| 108.196 |
| 1.348.491 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 928.946 | 345.600 | 108.196 | 1.382.742 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 927.175 | 345.600 | 108.196 | 1.380.971 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 964.474 | 345.600 | 108.196 | 1.418.270 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 973.679 | 345.600 | 108.196 | 1.427.475 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.063.361 | 345.600 | 108.196 | 1.517.157 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.128.929 | 345.600 | 108.196 | 1.582.725 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.228 | 345.600 | 108.196 | 1.594.024 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 636.710 | 312.000 | 108.196 | 1.056.906 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 617.202 | 312.000 | 108.196 | 1.037.398 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 688.906 | 312.000 | 108.196 | 1.109.102 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 666.546 | 312.000 | 108.196 | 1.086.742 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 628.551 | 312.000 | 108.196 | 1.048.747 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 647.703 | 312.000 | 108.196 | 1.067.899 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 739.012 | 312.000 | 108.196 | 1.159.208 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 714.487 | 312.000 | 108.196 | 1.134.683 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 673.051 | 312.000 | 108.196 | 1.093.247 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 694.293 | 312.000 | 108.196 | 1.114.489 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 789.372 | 312.000 | 108.196 | 1.209.568 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 762.007 | 312.000 | 108.196 | 1.182.203 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 717.065 | 312.000 | 108.196 | 1.137.261 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 741.844 | 312.000 | 108.196 | 1.162.040 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 875.758 | 312.000 | 108.196 | 1.295.954 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 854.036 | 312.000 | 108.196 | 1.274.232 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 760.119 | 312.000 | 108.196 | 1.180.315 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 787.906 | 312.000 | 108.196 | 1.208.102 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 928.958 | 312.000 | 108.196 | 1.349.154 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 894.308 | 312.000 | 108.196 | 1.314.504 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 839.241 | 312.000 | 108.196 | 1.259.437 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 871.367 | 312.000 | 108.196 | 1.291.563 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 981.378 | 312.000 | 108.196 | 1.401.574 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 943.941 | 312.000 | 108.196 | 1.364.137 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 886.092 | 312.000 | 108.196 | 1.306.288 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 920.014 | 312.000 | 108.196 | 1.340.210 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 918.260 | 312.000 | 108.196 | 1.338.456 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 955.200 | 312.000 | 108.196 | 1.375.396 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 964.317 | 312.000 | 108.196 | 1.384.513 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.053.136 | 312.000 | 108.196 | 1.473.332 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.074 | 312.000 | 108.196 | 1.538.270 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.129.265 | 312.000 | 108.196 | 1.549.461 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 630.529 | 280.800 | 98.995 | 1.010.324 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 611.210 | 280.800 | 98.995 | 991.005 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 682.218 | 280.800 | 98.995 | 1.062.013 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 660.074 | 280.800 | 98.995 | 1.039.869 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 622.449 | 280.800 | 98.995 | 1.002.244 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 641.414 | 280.800 | 98.995 | 1.021.209 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 731.837 | 280.800 | 98.995 | 1.111.632 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 894.695 |
| 345.600 |
| 108.196 |
| 1.348.491 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 928.946 | 345.600 | 108.196 | 1.382.742 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 927.175 | 345.600 | 108.196 | 1.380.971 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 964.474 | 345.600 | 108.196 | 1.418.270 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 973.679 | 345.600 | 108.196 | 1.427.475 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.063.361 | 345.600 | 108.196 | 1.517.157 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.128.929 | 345.600 | 108.196 | 1.582.725 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.228 | 345.600 | 108.196 | 1.594.024 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 636.710 | 312.000 | 108.196 | 1.056.906 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 617.202 | 312.000 | 108.196 | 1.037.398 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 688.906 | 312.000 | 108.196 | 1.109.102 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 666.546 | 312.000 | 108.196 | 1.086.742 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 628.551 | 312.000 | 108.196 | 1.048.747 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 647.703 | 312.000 | 108.196 | 1.067.899 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 739.012 | 312.000 | 108.196 | 1.159.208 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 714.487 | 312.000 | 108.196 | 1.134.683 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 673.051 | 312.000 | 108.196 | 1.093.247 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 694.293 | 312.000 | 108.196 | 1.114.489 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 789.372 | 312.000 | 108.196 | 1.209.568 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 762.007 | 312.000 | 108.196 | 1.182.203 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 717.065 | 312.000 | 108.196 | 1.137.261 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 741.844 | 312.000 | 108.196 | 1.162.040 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 875.758 | 312.000 | 108.196 | 1.295.954 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 854.036 | 312.000 | 108.196 | 1.274.232 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 760.119 | 312.000 | 108.196 | 1.180.315 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 787.906 | 312.000 | 108.196 | 1.208.102 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 928.958 | 312.000 | 108.196 | 1.349.154 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 894.308 | 312.000 | 108.196 | 1.314.504 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 839.241 | 312.000 | 108.196 | 1.259.437 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 871.367 | 312.000 | 108.196 | 1.291.563 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 981.378 | 312.000 | 108.196 | 1.401.574 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 943.941 | 312.000 | 108.196 | 1.364.137 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 886.092 | 312.000 | 108.196 | 1.306.288 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 920.014 | 312.000 | 108.196 | 1.340.210 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 918.260 | 312.000 | 108.196 | 1.338.456 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 955.200 | 312.000 | 108.196 | 1.375.396 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 964.317 | 312.000 | 108.196 | 1.384.513 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.053.136 | 312.000 | 108.196 | 1.473.332 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.074 | 312.000 | 108.196 | 1.538.270 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.129.265 | 312.000 | 108.196 | 1.549.461 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 630.529 | 280.800 | 98.995 | 1.010.324 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 611.210 | 280.800 | 98.995 | 991.005 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 682.218 | 280.800 | 98.995 | 1.062.013 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 660.074 | 280.800 | 98.995 | 1.039.869 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 622.449 | 280.800 | 98.995 | 1.002.244 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 641.414 | 280.800 | 98.995 | 1.021.209 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 731.837 | 280.800 | 98.995 | 1.111.632 |