Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.228 | 340.800 | 108.196 | 1.589.224 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 636.710 | 307.200 | 108.196 | 1.052.106 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 688.906 | 307.200 | 108.196 | 1.104.302 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.228 | 340.800 | 108.196 | 1.589.224 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 636.710 | 307.200 | 108.196 | 1.052.106 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 688.906 | 307.200 | 108.196 | 1.104.302 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 647.703 |
| 307.200 |
| 108.196 |
| 1.063.099 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 739.012 | 307.200 | 108.196 | 1.154.408 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 694.293 | 307.200 | 108.196 | 1.109.689 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 789.372 | 307.200 | 108.196 | 1.204.768 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 741.844 | 307.200 | 108.196 | 1.157.240 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 875.758 | 307.200 | 108.196 | 1.291.154 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 787.906 | 307.200 | 108.196 | 1.203.302 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 928.958 | 307.200 | 108.196 | 1.344.354 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 871.367 | 307.200 | 108.196 | 1.286.763 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 981.378 | 307.200 | 108.196 | 1.396.774 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 920.014 | 307.200 | 108.196 | 1.335.410 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 955.200 | 307.200 | 108.196 | 1.370.596 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.053.136 | 307.200 | 108.196 | 1.468.532 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.129.265 | 307.200 | 108.196 | 1.544.661 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 630.529 | 278.400 | 98.995 | 1.007.924 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 682.218 | 278.400 | 98.995 | 1.059.613 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 641.414 | 278.400 | 98.995 | 1.018.809 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 731.837 | 278.400 | 98.995 | 1.109.232 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 687.552 | 278.400 | 98.995 | 1.064.947 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 781.708 | 278.400 | 98.995 | 1.159.103 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 734.641 | 278.400 | 98.995 | 1.112.036 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 867.256 | 278.400 | 98.995 | 1.244.651 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 780.257 | 278.400 | 98.995 | 1.157.652 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 919.939 | 278.400 | 98.995 | 1.297.334 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 862.907 | 278.400 | 98.995 | 1.240.302 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 971.850 | 278.400 | 98.995 | 1.349.245 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 911.081 | 278.400 | 98.995 | 1.288.476 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 945.927 | 278.400 | 98.995 | 1.323.322 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.042.912 | 278.400 | 98.995 | 1.420.307 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.301 | 278.400 | 98.995 | 1.495.696 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 630.529 | 249.600 | 98.995 | 979.124 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 682.218 | 249.600 | 98.995 | 1.030.813 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 641.414 | 249.600 | 98.995 | 990.009 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 731.837 | 249.600 | 98.995 | 1.080.432 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 687.552 | 249.600 | 98.995 | 1.036.147 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 781.708 | 249.600 | 98.995 | 1.130.303 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 734.641 | 249.600 | 98.995 | 1.083.236 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 867.256 | 249.600 | 98.995 | 1.215.851 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 780.257 | 249.600 | 98.995 | 1.128.852 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 919.939 | 249.600 | 98.995 | 1.268.534 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 862.907 | 249.600 | 98.995 | 1.211.502 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 971.850 | 249.600 | 98.995 | 1.320.445 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 911.081 | 249.600 | 98.995 | 1.259.676 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 945.927 | 249.600 | 98.995 | 1.294.522 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.042.912 | 249.600 | 98.995 | 1.391.507 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.301 | 249.600 | 98.995 | 1.466.896 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 623.194 | 340.800 | 108.196 | 1.072.190 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 647.703 |
| 307.200 |
| 108.196 |
| 1.063.099 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 739.012 | 307.200 | 108.196 | 1.154.408 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 694.293 | 307.200 | 108.196 | 1.109.689 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 789.372 | 307.200 | 108.196 | 1.204.768 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 741.844 | 307.200 | 108.196 | 1.157.240 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 875.758 | 307.200 | 108.196 | 1.291.154 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 787.906 | 307.200 | 108.196 | 1.203.302 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 928.958 | 307.200 | 108.196 | 1.344.354 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 871.367 | 307.200 | 108.196 | 1.286.763 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 981.378 | 307.200 | 108.196 | 1.396.774 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 920.014 | 307.200 | 108.196 | 1.335.410 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 955.200 | 307.200 | 108.196 | 1.370.596 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.053.136 | 307.200 | 108.196 | 1.468.532 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.129.265 | 307.200 | 108.196 | 1.544.661 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 630.529 | 278.400 | 98.995 | 1.007.924 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 682.218 | 278.400 | 98.995 | 1.059.613 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 641.414 | 278.400 | 98.995 | 1.018.809 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 731.837 | 278.400 | 98.995 | 1.109.232 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 687.552 | 278.400 | 98.995 | 1.064.947 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 781.708 | 278.400 | 98.995 | 1.159.103 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 734.641 | 278.400 | 98.995 | 1.112.036 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 867.256 | 278.400 | 98.995 | 1.244.651 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 780.257 | 278.400 | 98.995 | 1.157.652 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 919.939 | 278.400 | 98.995 | 1.297.334 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 862.907 | 278.400 | 98.995 | 1.240.302 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 971.850 | 278.400 | 98.995 | 1.349.245 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 911.081 | 278.400 | 98.995 | 1.288.476 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 945.927 | 278.400 | 98.995 | 1.323.322 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.042.912 | 278.400 | 98.995 | 1.420.307 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.301 | 278.400 | 98.995 | 1.495.696 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 630.529 | 249.600 | 98.995 | 979.124 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 682.218 | 249.600 | 98.995 | 1.030.813 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 641.414 | 249.600 | 98.995 | 990.009 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 731.837 | 249.600 | 98.995 | 1.080.432 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 687.552 | 249.600 | 98.995 | 1.036.147 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 781.708 | 249.600 | 98.995 | 1.130.303 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 734.641 | 249.600 | 98.995 | 1.083.236 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 867.256 | 249.600 | 98.995 | 1.215.851 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 780.257 | 249.600 | 98.995 | 1.128.852 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 919.939 | 249.600 | 98.995 | 1.268.534 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 862.907 | 249.600 | 98.995 | 1.211.502 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 971.850 | 249.600 | 98.995 | 1.320.445 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 911.081 | 249.600 | 98.995 | 1.259.676 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 945.927 | 249.600 | 98.995 | 1.294.522 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.042.912 | 249.600 | 98.995 | 1.391.507 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.301 | 249.600 | 98.995 | 1.466.896 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 623.194 | 340.800 | 108.196 | 1.072.190 |