Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 707.550 | 249.600 | 98.995 | 1.056.145 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 666.517 | 249.600 | 98.995 | 1.015.112 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 754.608 | 249.600 | 98.995 | 1.103.203 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 707.550 | 249.600 | 98.995 | 1.056.145 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 666.517 | 249.600 | 98.995 | 1.015.112 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 754.608 | 249.600 | 98.995 | 1.103.203 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 710.104 |
| 249.600 |
| 98.995 |
| 1.058.699 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 845.745 | 249.600 | 98.995 | 1.194.340 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 752.739 | 249.600 | 98.995 | 1.101.334 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 885.625 | 249.600 | 98.995 | 1.234.220 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 831.093 | 249.600 | 98.995 | 1.179.688 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 934.776 | 249.600 | 98.995 | 1.283.371 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 877.489 | 249.600 | 98.995 | 1.226.084 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 909.345 | 249.600 | 98.995 | 1.257.940 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 954.954 | 249.600 | 98.995 | 1.303.549 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.219 | 249.600 | 98.995 | 1.455.814 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 630.529 | 122.400 | 75.306 | 828.235 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 682.218 | 122.400 | 75.306 | 879.924 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 641.414 | 122.400 | 75.306 | 839.120 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 731.837 | 122.400 | 75.306 | 929.543 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 687.552 | 122.400 | 75.306 | 885.258 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 781.708 | 122.400 | 75.306 | 979.414 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 734.641 | 122.400 | 75.306 | 932.347 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 867.256 | 122.400 | 75.306 | 1.064.962 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 780.257 | 122.400 | 75.306 | 977.963 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 919.939 | 122.400 | 75.306 | 1.117.645 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 862.907 | 122.400 | 75.306 | 1.060.613 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 971.850 | 122.400 | 75.306 | 1.169.556 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 911.081 | 122.400 | 75.306 | 1.108.787 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 945.927 | 122.400 | 75.306 | 1.143.633 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.042.912 | 122.400 | 75.306 | 1.240.618 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.301 | 122.400 | 75.306 | 1.316.007 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 630.529 | 504.000 | 99.985 | 1.234.514 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 682.218 | 504.000 | 99.985 | 1.286.203 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 641.414 | 504.000 | 99.985 | 1.245.399 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 731.837 | 504.000 | 99.985 | 1.335.822 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 687.552 | 504.000 | 99.985 | 1.291.537 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 781.708 | 504.000 | 99.985 | 1.385.693 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 734.641 | 504.000 | 99.985 | 1.338.626 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 867.256 | 504.000 | 99.985 | 1.471.241 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 780.257 | 504.000 | 99.985 | 1.384.242 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 919.939 | 504.000 | 99.985 | 1.523.924 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 862.907 | 504.000 | 99.985 | 1.466.892 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 971.850 | 504.000 | 99.985 | 1.575.835 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 911.081 | 504.000 | 99.985 | 1.515.066 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 945.927 | 504.000 | 99.985 | 1.549.912 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.042.912 | 504.000 | 99.985 | 1.646.897 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.301 | 504.000 | 99.985 | 1.722.286 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 630.529 | 264.000 | 75.306 | 969.835 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 682.218 | 264.000 | 75.306 | 1.021.524 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 641.414 | 264.000 | 75.306 | 980.720 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 731.837 | 264.000 | 75.306 | 1.071.143 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 687.552 | 264.000 | 75.306 | 1.026.858 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 710.104 |
| 249.600 |
| 98.995 |
| 1.058.699 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 845.745 | 249.600 | 98.995 | 1.194.340 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 752.739 | 249.600 | 98.995 | 1.101.334 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 885.625 | 249.600 | 98.995 | 1.234.220 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 831.093 | 249.600 | 98.995 | 1.179.688 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 934.776 | 249.600 | 98.995 | 1.283.371 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 877.489 | 249.600 | 98.995 | 1.226.084 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 909.345 | 249.600 | 98.995 | 1.257.940 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 954.954 | 249.600 | 98.995 | 1.303.549 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.219 | 249.600 | 98.995 | 1.455.814 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 630.529 | 122.400 | 75.306 | 828.235 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 682.218 | 122.400 | 75.306 | 879.924 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 641.414 | 122.400 | 75.306 | 839.120 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 731.837 | 122.400 | 75.306 | 929.543 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 687.552 | 122.400 | 75.306 | 885.258 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 781.708 | 122.400 | 75.306 | 979.414 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 734.641 | 122.400 | 75.306 | 932.347 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 867.256 | 122.400 | 75.306 | 1.064.962 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 780.257 | 122.400 | 75.306 | 977.963 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 919.939 | 122.400 | 75.306 | 1.117.645 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 862.907 | 122.400 | 75.306 | 1.060.613 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 971.850 | 122.400 | 75.306 | 1.169.556 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 911.081 | 122.400 | 75.306 | 1.108.787 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 945.927 | 122.400 | 75.306 | 1.143.633 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.042.912 | 122.400 | 75.306 | 1.240.618 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.301 | 122.400 | 75.306 | 1.316.007 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 630.529 | 504.000 | 99.985 | 1.234.514 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 682.218 | 504.000 | 99.985 | 1.286.203 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 641.414 | 504.000 | 99.985 | 1.245.399 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 731.837 | 504.000 | 99.985 | 1.335.822 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 687.552 | 504.000 | 99.985 | 1.291.537 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 781.708 | 504.000 | 99.985 | 1.385.693 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 734.641 | 504.000 | 99.985 | 1.338.626 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 867.256 | 504.000 | 99.985 | 1.471.241 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 780.257 | 504.000 | 99.985 | 1.384.242 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 919.939 | 504.000 | 99.985 | 1.523.924 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 862.907 | 504.000 | 99.985 | 1.466.892 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 971.850 | 504.000 | 99.985 | 1.575.835 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 911.081 | 504.000 | 99.985 | 1.515.066 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 945.927 | 504.000 | 99.985 | 1.549.912 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.042.912 | 504.000 | 99.985 | 1.646.897 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.301 | 504.000 | 99.985 | 1.722.286 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 630.529 | 264.000 | 75.306 | 969.835 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 682.218 | 264.000 | 75.306 | 1.021.524 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 641.414 | 264.000 | 75.306 | 980.720 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 731.837 | 264.000 | 75.306 | 1.071.143 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 687.552 | 264.000 | 75.306 | 1.026.858 |