Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 804.699 | 1.680.000 | 130.730 | 2.615.429 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 756.249 | 1.680.000 | 130.730 | 2.566.979 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 892.763 | 1.680.000 | 130.730 | 2.703.493 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 804.699 | 1.680.000 | 130.730 | 2.615.429 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 756.249 | 1.680.000 | 130.730 | 2.566.979 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 892.763 | 1.680.000 | 130.730 | 2.703.493 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 803.205 |
| 1.680.000 |
| 130.730 |
| 2.613.935 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 946.996 | 1.680.000 | 130.730 | 2.757.726 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 888.286 | 1.680.000 | 130.730 | 2.699.016 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.000.434 | 1.680.000 | 130.730 | 2.811.164 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 937.878 | 1.680.000 | 130.730 | 2.748.608 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 973.748 | 1.680.000 | 130.730 | 2.784.478 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.073.586 | 1.680.000 | 130.730 | 2.884.316 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.151.192 | 1.680.000 | 130.730 | 2.961.922 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 629.187 | 1.680.000 | 130.730 | 2.439.917 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 679.488 | 1.680.000 | 130.730 | 2.490.218 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 640.756 | 1.680.000 | 130.730 | 2.451.486 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 728.361 | 1.680.000 | 130.730 | 2.539.091 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 686.120 | 1.680.000 | 130.730 | 2.496.850 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 776.803 | 1.680.000 | 130.730 | 2.587.533 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 730.989 | 1.680.000 | 130.730 | 2.541.719 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 870.620 | 1.680.000 | 130.730 | 2.681.350 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 774.878 | 1.680.000 | 130.730 | 2.585.608 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 911.673 | 1.680.000 | 130.730 | 2.722.403 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 855.537 | 1.680.000 | 130.730 | 2.666.267 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962.270 | 1.680.000 | 130.730 | 2.773.000 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 903.298 | 1.680.000 | 130.730 | 2.714.028 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936.090 | 1.680.000 | 130.730 | 2.746.820 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 983.041 | 1.680.000 | 130.730 | 2.793.771 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.139.784 | 1.680.000 | 130.730 | 2.950.514 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 618.165 | 63.647 | 72.937 | 754.749 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 668.841 | 63.647 | 72.937 | 805.425 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 628.838 | 63.647 | 72.937 | 765.422 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 717.488 | 63.647 | 72.937 | 854.072 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 674.071 | 63.647 | 72.937 | 810.655 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 766.380 | 63.647 | 72.937 | 902.964 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 720.237 | 63.647 | 72.937 | 856.821 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 850.251 | 63.647 | 72.937 | 986.835 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 764.958 | 63.647 | 72.937 | 901.542 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 901.901 | 63.647 | 72.937 | 1.038.485 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 845.987 | 63.647 | 72.937 | 982.571 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 952.794 | 63.647 | 72.937 | 1.089.378 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 893.217 | 63.647 | 72.937 | 1.029.801 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 927.379 | 63.647 | 72.937 | 1.063.963 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.022.462 | 63.647 | 72.937 | 1.159.046 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.096.373 | 63.647 | 72.937 | 1.232.957 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 630.529 | 149.242 | 80.594 | 860.365 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 682.218 | 149.242 | 80.594 | 912.054 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 641.414 | 149.242 | 80.594 | 871.250 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 731.837 | 149.242 | 80.594 | 961.673 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 687.552 | 149.242 | 80.594 | 917.388 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 781.708 | 149.242 | 80.594 | 1.011.544 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 734.641 | 149.242 | 80.594 | 964.477 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 803.205 |
| 1.680.000 |
| 130.730 |
| 2.613.935 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 946.996 | 1.680.000 | 130.730 | 2.757.726 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 888.286 | 1.680.000 | 130.730 | 2.699.016 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.000.434 | 1.680.000 | 130.730 | 2.811.164 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 937.878 | 1.680.000 | 130.730 | 2.748.608 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 973.748 | 1.680.000 | 130.730 | 2.784.478 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.073.586 | 1.680.000 | 130.730 | 2.884.316 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.151.192 | 1.680.000 | 130.730 | 2.961.922 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 629.187 | 1.680.000 | 130.730 | 2.439.917 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 679.488 | 1.680.000 | 130.730 | 2.490.218 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 640.756 | 1.680.000 | 130.730 | 2.451.486 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 728.361 | 1.680.000 | 130.730 | 2.539.091 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 686.120 | 1.680.000 | 130.730 | 2.496.850 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 776.803 | 1.680.000 | 130.730 | 2.587.533 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 730.989 | 1.680.000 | 130.730 | 2.541.719 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 870.620 | 1.680.000 | 130.730 | 2.681.350 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 774.878 | 1.680.000 | 130.730 | 2.585.608 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 911.673 | 1.680.000 | 130.730 | 2.722.403 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 855.537 | 1.680.000 | 130.730 | 2.666.267 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962.270 | 1.680.000 | 130.730 | 2.773.000 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 903.298 | 1.680.000 | 130.730 | 2.714.028 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936.090 | 1.680.000 | 130.730 | 2.746.820 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 983.041 | 1.680.000 | 130.730 | 2.793.771 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.139.784 | 1.680.000 | 130.730 | 2.950.514 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 618.165 | 63.647 | 72.937 | 754.749 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 668.841 | 63.647 | 72.937 | 805.425 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 628.838 | 63.647 | 72.937 | 765.422 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 717.488 | 63.647 | 72.937 | 854.072 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 674.071 | 63.647 | 72.937 | 810.655 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 766.380 | 63.647 | 72.937 | 902.964 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 720.237 | 63.647 | 72.937 | 856.821 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 850.251 | 63.647 | 72.937 | 986.835 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 764.958 | 63.647 | 72.937 | 901.542 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 901.901 | 63.647 | 72.937 | 1.038.485 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 845.987 | 63.647 | 72.937 | 982.571 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 952.794 | 63.647 | 72.937 | 1.089.378 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 893.217 | 63.647 | 72.937 | 1.029.801 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 927.379 | 63.647 | 72.937 | 1.063.963 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.022.462 | 63.647 | 72.937 | 1.159.046 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.096.373 | 63.647 | 72.937 | 1.232.957 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 630.529 | 149.242 | 80.594 | 860.365 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 682.218 | 149.242 | 80.594 | 912.054 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 641.414 | 149.242 | 80.594 | 871.250 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 731.837 | 149.242 | 80.594 | 961.673 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 687.552 | 149.242 | 80.594 | 917.388 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 781.708 | 149.242 | 80.594 | 1.011.544 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 734.641 | 149.242 | 80.594 | 964.477 |