Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 885.625 | 149.242 | 80.594 | 1.115.461 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 831.093 | 149.242 | 80.594 | 1.060.929 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 934.776 | 149.242 | 80.594 | 1.164.612 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 885.625 | 149.242 | 80.594 | 1.115.461 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 831.093 | 149.242 | 80.594 | 1.060.929 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 934.776 | 149.242 | 80.594 | 1.164.612 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 877.489 |
| 149.242 |
| 80.594 |
| 1.107.325 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 909.345 | 149.242 | 80.594 | 1.139.181 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 954.954 | 149.242 | 80.594 | 1.184.790 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.219 | 149.242 | 80.594 | 1.337.055 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 605.218 | 96.569 | 72.590 | 774.377 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 653.603 | 96.569 | 72.590 | 822.762 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 616.346 | 96.569 | 72.590 | 785.505 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 700.614 | 96.569 | 72.590 | 869.773 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 659.982 | 96.569 | 72.590 | 829.141 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 747.210 | 96.569 | 72.590 | 916.369 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 703.142 | 96.569 | 72.590 | 872.301 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 837.453 | 96.569 | 72.590 | 1.006.612 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 745.359 | 96.569 | 72.590 | 914.518 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 876.942 | 96.569 | 72.590 | 1.046.101 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 822.945 | 96.569 | 72.590 | 992.104 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 925.612 | 96.569 | 72.590 | 1.094.771 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 868.886 | 96.569 | 72.590 | 1.038.045 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 900.429 | 96.569 | 72.590 | 1.069.588 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 945.592 | 96.569 | 72.590 | 1.114.751 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.096.364 | 96.569 | 72.590 | 1.265.523 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 649.073 | 424.800 | 119.597 | 1.193.470 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 629.187 | 424.800 | 119.597 | 1.173.584 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 702.283 | 424.800 | 119.597 | 1.246.680 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 679.488 | 424.800 | 119.597 | 1.223.885 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 640.756 | 424.800 | 119.597 | 1.185.153 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 660.279 | 424.800 | 119.597 | 1.204.676 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 753.362 | 424.800 | 119.597 | 1.297.759 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 728.361 | 424.800 | 119.597 | 1.272.758 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 686.120 | 424.800 | 119.597 | 1.230.517 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 707.774 | 424.800 | 119.597 | 1.252.171 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 804.699 | 424.800 | 119.597 | 1.349.096 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 776.803 | 424.800 | 119.597 | 1.321.200 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 730.989 | 424.800 | 119.597 | 1.275.386 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 756.249 | 424.800 | 119.597 | 1.300.646 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 892.763 | 424.800 | 119.597 | 1.437.160 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 870.620 | 424.800 | 119.597 | 1.415.017 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 774.878 | 424.800 | 119.597 | 1.319.275 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 803.205 | 424.800 | 119.597 | 1.347.602 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 946.996 | 424.800 | 119.597 | 1.491.393 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 911.673 | 424.800 | 119.597 | 1.456.070 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 855.537 | 424.800 | 119.597 | 1.399.934 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 888.286 | 424.800 | 119.597 | 1.432.683 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.000.434 | 424.800 | 119.597 | 1.544.831 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962.270 | 424.800 | 119.597 | 1.506.667 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 903.298 | 424.800 | 119.597 | 1.447.695 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 937.878 | 424.800 | 119.597 | 1.482.275 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936.090 | 424.800 | 119.597 | 1.480.487 |
| m3 |
| 877.489 |
| 149.242 |
| 80.594 |
| 1.107.325 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 909.345 | 149.242 | 80.594 | 1.139.181 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 954.954 | 149.242 | 80.594 | 1.184.790 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.219 | 149.242 | 80.594 | 1.337.055 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 605.218 | 96.569 | 72.590 | 774.377 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 653.603 | 96.569 | 72.590 | 822.762 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 616.346 | 96.569 | 72.590 | 785.505 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 700.614 | 96.569 | 72.590 | 869.773 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 659.982 | 96.569 | 72.590 | 829.141 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 747.210 | 96.569 | 72.590 | 916.369 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 703.142 | 96.569 | 72.590 | 872.301 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 837.453 | 96.569 | 72.590 | 1.006.612 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 745.359 | 96.569 | 72.590 | 914.518 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 876.942 | 96.569 | 72.590 | 1.046.101 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 822.945 | 96.569 | 72.590 | 992.104 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 925.612 | 96.569 | 72.590 | 1.094.771 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 868.886 | 96.569 | 72.590 | 1.038.045 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 900.429 | 96.569 | 72.590 | 1.069.588 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 945.592 | 96.569 | 72.590 | 1.114.751 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.096.364 | 96.569 | 72.590 | 1.265.523 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 649.073 | 424.800 | 119.597 | 1.193.470 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 629.187 | 424.800 | 119.597 | 1.173.584 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 702.283 | 424.800 | 119.597 | 1.246.680 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 679.488 | 424.800 | 119.597 | 1.223.885 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 640.756 | 424.800 | 119.597 | 1.185.153 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 660.279 | 424.800 | 119.597 | 1.204.676 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 753.362 | 424.800 | 119.597 | 1.297.759 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 728.361 | 424.800 | 119.597 | 1.272.758 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 686.120 | 424.800 | 119.597 | 1.230.517 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 707.774 | 424.800 | 119.597 | 1.252.171 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 804.699 | 424.800 | 119.597 | 1.349.096 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 776.803 | 424.800 | 119.597 | 1.321.200 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 730.989 | 424.800 | 119.597 | 1.275.386 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 756.249 | 424.800 | 119.597 | 1.300.646 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 892.763 | 424.800 | 119.597 | 1.437.160 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 870.620 | 424.800 | 119.597 | 1.415.017 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 774.878 | 424.800 | 119.597 | 1.319.275 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 803.205 | 424.800 | 119.597 | 1.347.602 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 946.996 | 424.800 | 119.597 | 1.491.393 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 911.673 | 424.800 | 119.597 | 1.456.070 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 855.537 | 424.800 | 119.597 | 1.399.934 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 888.286 | 424.800 | 119.597 | 1.432.683 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.000.434 | 424.800 | 119.597 | 1.544.831 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962.270 | 424.800 | 119.597 | 1.506.667 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 903.298 | 424.800 | 119.597 | 1.447.695 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 937.878 | 424.800 | 119.597 | 1.482.275 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936.090 | 424.800 | 119.597 | 1.480.487 |