Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 694.876 | 149.242 | 75.746 | 919.864 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 649.092 | 149.242 | 75.746 | 874.080 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 749.811 | 149.242 | 75.746 | 974.799 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 694.876 | 149.242 | 75.746 | 919.864 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 649.092 | 149.242 | 75.746 | 874.080 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 749.811 | 149.242 | 75.746 | 974.799 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 699.624 |
| 149.242 |
| 75.746 |
| 924.612 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 804.984 | 149.242 | 75.746 | 1.029.972 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 751.451 | 149.242 | 75.746 | 976.439 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 840.979 | 149.242 | 75.746 | 1.065.967 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 801.952 | 149.242 | 75.746 | 1.026.940 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 892.822 | 149.242 | 75.746 | 1.117.810 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 836.931 | 149.242 | 75.746 | 1.061.919 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 985.212 | 149.242 | 75.746 | 1.210.200 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 884.395 | 149.242 | 75.746 | 1.109.383 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 954.429 | 149.242 | 75.746 | 1.179.417 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 990.428 | 149.242 | 75.746 | 1.215.416 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.096.416 | 149.242 | 75.746 | 1.321.404 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 633.974 | 96.569 | 75.391 | 805.934 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 688.064 | 96.569 | 75.391 | 860.024 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 642.729 | 96.569 | 75.391 | 814.689 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 742.460 | 96.569 | 75.391 | 914.420 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 692.765 | 96.569 | 75.391 | 864.725 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 797.092 | 96.569 | 75.391 | 969.052 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 744.084 | 96.569 | 75.391 | 916.044 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 832.734 | 96.569 | 75.391 | 1.004.694 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 794.090 | 96.569 | 75.391 | 966.050 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 884.069 | 96.569 | 75.391 | 1.056.029 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 828.726 | 96.569 | 75.391 | 1.000.686 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 975.553 | 96.569 | 75.391 | 1.147.513 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 875.724 | 96.569 | 75.391 | 1.047.684 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 945.071 | 96.569 | 75.391 | 1.117.031 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 980.718 | 96.569 | 75.391 | 1.152.678 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.085.667 | 96.569 | 75.391 | 1.257.627 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 677.631 | 424.800 | 99.909 | 1.202.340 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 659.082 | 424.800 | 99.909 | 1.183.791 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 738.692 | 424.800 | 99.909 | 1.263.401 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 715.314 | 424.800 | 99.909 | 1.240.023 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 668.183 | 424.800 | 99.909 | 1.192.892 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 690.314 | 424.800 | 99.909 | 1.215.023 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 798.441 | 424.800 | 99.909 | 1.323.150 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 771.864 | 424.800 | 99.909 | 1.296.573 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 720.202 | 424.800 | 99.909 | 1.244.911 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 744.859 | 424.800 | 99.909 | 1.269.568 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 856.879 | 424.800 | 99.909 | 1.381.588 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 828.660 | 424.800 | 99.909 | 1.353.369 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 773.553 | 424.800 | 99.909 | 1.298.262 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 799.724 | 424.800 | 99.909 | 1.324.433 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 887.098 | 424.800 | 99.909 | 1.411.807 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 865.714 | 424.800 | 99.909 | 1.390.423 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 825.539 | 424.800 | 99.909 | 1.350.248 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 854.014 | 424.800 | 99.909 | 1.378.723 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 974.676 | 424.800 | 99.909 | 1.499.385 |
| m3 |
| 699.624 |
| 149.242 |
| 75.746 |
| 924.612 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 804.984 | 149.242 | 75.746 | 1.029.972 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 751.451 | 149.242 | 75.746 | 976.439 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 840.979 | 149.242 | 75.746 | 1.065.967 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 801.952 | 149.242 | 75.746 | 1.026.940 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 892.822 | 149.242 | 75.746 | 1.117.810 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 836.931 | 149.242 | 75.746 | 1.061.919 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 985.212 | 149.242 | 75.746 | 1.210.200 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 884.395 | 149.242 | 75.746 | 1.109.383 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 954.429 | 149.242 | 75.746 | 1.179.417 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 990.428 | 149.242 | 75.746 | 1.215.416 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.096.416 | 149.242 | 75.746 | 1.321.404 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 633.974 | 96.569 | 75.391 | 805.934 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 688.064 | 96.569 | 75.391 | 860.024 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 642.729 | 96.569 | 75.391 | 814.689 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 742.460 | 96.569 | 75.391 | 914.420 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 692.765 | 96.569 | 75.391 | 864.725 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 797.092 | 96.569 | 75.391 | 969.052 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 744.084 | 96.569 | 75.391 | 916.044 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 832.734 | 96.569 | 75.391 | 1.004.694 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 794.090 | 96.569 | 75.391 | 966.050 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 884.069 | 96.569 | 75.391 | 1.056.029 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 828.726 | 96.569 | 75.391 | 1.000.686 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 975.553 | 96.569 | 75.391 | 1.147.513 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 875.724 | 96.569 | 75.391 | 1.047.684 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 945.071 | 96.569 | 75.391 | 1.117.031 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 980.718 | 96.569 | 75.391 | 1.152.678 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.085.667 | 96.569 | 75.391 | 1.257.627 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 677.631 | 424.800 | 99.909 | 1.202.340 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 659.082 | 424.800 | 99.909 | 1.183.791 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 738.692 | 424.800 | 99.909 | 1.263.401 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 715.314 | 424.800 | 99.909 | 1.240.023 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 668.183 | 424.800 | 99.909 | 1.192.892 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 690.314 | 424.800 | 99.909 | 1.215.023 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 798.441 | 424.800 | 99.909 | 1.323.150 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 771.864 | 424.800 | 99.909 | 1.296.573 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 720.202 | 424.800 | 99.909 | 1.244.911 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 744.859 | 424.800 | 99.909 | 1.269.568 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 856.879 | 424.800 | 99.909 | 1.381.588 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 828.660 | 424.800 | 99.909 | 1.353.369 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 773.553 | 424.800 | 99.909 | 1.298.262 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 799.724 | 424.800 | 99.909 | 1.324.433 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 887.098 | 424.800 | 99.909 | 1.411.807 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 865.714 | 424.800 | 99.909 | 1.390.423 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 825.539 | 424.800 | 99.909 | 1.350.248 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 854.014 | 424.800 | 99.909 | 1.378.723 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 974.676 | 424.800 | 99.909 | 1.499.385 |