Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.085.677 | 63.647 | 75.746 | 1.225.070 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 658.271 | 149.242 | 75.746 | 883.259 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 717.587 | 149.242 | 75.746 | 942.575 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.085.677 | 63.647 | 75.746 | 1.225.070 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 658.271 | 149.242 | 75.746 | 883.259 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 717.587 | 149.242 | 75.746 | 942.575 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 670.591 |
| 149.242 |
| 75.746 |
| 895.579 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 775.629 | 149.242 | 75.746 | 1.000.617 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 723.577 | 149.242 | 75.746 | 948.565 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 832.397 | 149.242 | 75.746 | 1.057.385 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 776.875 | 149.242 | 75.746 | 1.001.863 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 861.753 | 149.242 | 75.746 | 1.086.741 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 829.613 | 149.242 | 75.746 | 1.054.601 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 946.828 | 149.242 | 75.746 | 1.171.816 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 857.306 | 149.242 | 75.746 | 1.082.294 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.010.365 | 149.242 | 75.746 | 1.235.353 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 935.864 | 149.242 | 75.746 | 1.160.852 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 980.451 | 149.242 | 75.746 | 1.205.439 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.032.737 | 149.242 | 75.746 | 1.257.725 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.391 | 149.242 | 75.746 | 1.332.379 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 651.817 | 96.569 | 75.391 | 823.777 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 710.551 | 96.569 | 75.391 | 882.511 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 664.016 | 96.569 | 75.391 | 835.976 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 768.025 | 96.569 | 75.391 | 939.985 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 716.483 | 96.569 | 75.391 | 888.443 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 824.236 | 96.569 | 75.391 | 996.196 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 769.259 | 96.569 | 75.391 | 941.219 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 853.304 | 96.569 | 75.391 | 1.025.264 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 821.480 | 96.569 | 75.391 | 993.440 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937.545 | 96.569 | 75.391 | 1.109.505 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 848.901 | 96.569 | 75.391 | 1.020.861 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.000.459 | 96.569 | 75.391 | 1.172.419 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 926.689 | 96.569 | 75.391 | 1.098.649 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 970.839 | 96.569 | 75.391 | 1.142.799 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.022.612 | 96.569 | 75.391 | 1.194.572 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.096.534 | 96.569 | 75.391 | 1.268.494 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 627.697 | 63.647 | 75.746 | 767.090 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 681.251 | 63.647 | 75.746 | 820.644 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 636.365 | 63.647 | 75.746 | 775.758 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 735.109 | 63.647 | 75.746 | 874.502 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 685.906 | 63.647 | 75.746 | 825.299 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 789.200 | 63.647 | 75.746 | 928.593 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 736.717 | 63.647 | 75.746 | 876.110 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 824.490 | 63.647 | 75.746 | 963.883 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 786.228 | 63.647 | 75.746 | 925.621 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 875.316 | 63.647 | 75.746 | 1.014.709 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 820.521 | 63.647 | 75.746 | 959.914 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 965.894 | 63.647 | 75.746 | 1.105.287 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 867.054 | 63.647 | 75.746 | 1.006.447 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 935.714 | 63.647 | 75.746 | 1.075.107 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 971.008 | 63.647 | 75.746 | 1.110.401 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.074.918 | 63.647 | 75.746 | 1.214.311 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 640.251 | 149.242 | 75.746 | 865.239 |
| m3 |
| 670.591 |
| 149.242 |
| 75.746 |
| 895.579 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 775.629 | 149.242 | 75.746 | 1.000.617 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 723.577 | 149.242 | 75.746 | 948.565 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 832.397 | 149.242 | 75.746 | 1.057.385 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 776.875 | 149.242 | 75.746 | 1.001.863 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 861.753 | 149.242 | 75.746 | 1.086.741 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 829.613 | 149.242 | 75.746 | 1.054.601 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 946.828 | 149.242 | 75.746 | 1.171.816 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 857.306 | 149.242 | 75.746 | 1.082.294 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.010.365 | 149.242 | 75.746 | 1.235.353 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 935.864 | 149.242 | 75.746 | 1.160.852 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 980.451 | 149.242 | 75.746 | 1.205.439 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.032.737 | 149.242 | 75.746 | 1.257.725 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.391 | 149.242 | 75.746 | 1.332.379 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 651.817 | 96.569 | 75.391 | 823.777 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 710.551 | 96.569 | 75.391 | 882.511 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 664.016 | 96.569 | 75.391 | 835.976 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 768.025 | 96.569 | 75.391 | 939.985 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 716.483 | 96.569 | 75.391 | 888.443 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 824.236 | 96.569 | 75.391 | 996.196 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 769.259 | 96.569 | 75.391 | 941.219 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 853.304 | 96.569 | 75.391 | 1.025.264 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 821.480 | 96.569 | 75.391 | 993.440 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937.545 | 96.569 | 75.391 | 1.109.505 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 848.901 | 96.569 | 75.391 | 1.020.861 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.000.459 | 96.569 | 75.391 | 1.172.419 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 926.689 | 96.569 | 75.391 | 1.098.649 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 970.839 | 96.569 | 75.391 | 1.142.799 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.022.612 | 96.569 | 75.391 | 1.194.572 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.096.534 | 96.569 | 75.391 | 1.268.494 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 627.697 | 63.647 | 75.746 | 767.090 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 681.251 | 63.647 | 75.746 | 820.644 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 636.365 | 63.647 | 75.746 | 775.758 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 735.109 | 63.647 | 75.746 | 874.502 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 685.906 | 63.647 | 75.746 | 825.299 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 789.200 | 63.647 | 75.746 | 928.593 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 736.717 | 63.647 | 75.746 | 876.110 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 824.490 | 63.647 | 75.746 | 963.883 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 786.228 | 63.647 | 75.746 | 925.621 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 875.316 | 63.647 | 75.746 | 1.014.709 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 820.521 | 63.647 | 75.746 | 959.914 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 965.894 | 63.647 | 75.746 | 1.105.287 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 867.054 | 63.647 | 75.746 | 1.006.447 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 935.714 | 63.647 | 75.746 | 1.075.107 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 971.008 | 63.647 | 75.746 | 1.110.401 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.074.918 | 63.647 | 75.746 | 1.214.311 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 640.251 | 149.242 | 75.746 | 865.239 |