Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 994.871 | 312.000 | 99.909 | 1.406.780 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 893.065 | 312.000 | 99.909 | 1.304.974 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 945.039 | 312.000 | 99.909 | 1.356.948 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 994.871 | 312.000 | 99.909 | 1.406.780 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 893.065 | 312.000 | 99.909 | 1.304.974 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 945.039 | 312.000 | 99.909 | 1.356.948 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 963.786 |
| 312.000 |
| 99.909 |
| 1.375.695 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 990.063 | 312.000 | 99.909 | 1.401.972 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.000.138 | 312.000 | 99.909 | 1.412.047 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.042.862 | 312.000 | 99.909 | 1.454.771 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.166 | 312.000 | 99.909 | 1.519.075 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.247 | 312.000 | 99.909 | 1.530.156 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 658.271 | 280.800 | 99.909 | 1.038.980 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 640.251 | 280.800 | 99.909 | 1.020.960 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 717.587 | 280.800 | 99.909 | 1.098.296 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 694.876 | 280.800 | 99.909 | 1.075.585 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 649.092 | 280.800 | 99.909 | 1.029.801 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 670.591 | 280.800 | 99.909 | 1.051.300 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 775.629 | 280.800 | 99.909 | 1.156.338 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 749.811 | 280.800 | 99.909 | 1.130.520 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 699.624 | 280.800 | 99.909 | 1.080.333 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 723.577 | 280.800 | 99.909 | 1.104.286 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 832.397 | 280.800 | 99.909 | 1.213.106 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 804.984 | 280.800 | 99.909 | 1.185.693 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 751.451 | 280.800 | 99.909 | 1.132.160 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 776.875 | 280.800 | 99.909 | 1.157.584 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 861.753 | 280.800 | 99.909 | 1.242.462 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 840.979 | 280.800 | 99.909 | 1.221.688 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 801.952 | 280.800 | 99.909 | 1.182.661 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 829.613 | 280.800 | 99.909 | 1.210.322 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 946.828 | 280.800 | 99.909 | 1.327.537 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 892.822 | 280.800 | 99.909 | 1.273.531 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 836.931 | 280.800 | 99.909 | 1.217.640 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 857.306 | 280.800 | 99.909 | 1.238.015 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.010.365 | 280.800 | 99.909 | 1.391.074 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 985.212 | 280.800 | 99.909 | 1.365.921 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 884.395 | 280.800 | 99.909 | 1.265.104 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 935.864 | 280.800 | 99.909 | 1.316.573 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 954.429 | 280.800 | 99.909 | 1.335.138 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 980.451 | 280.800 | 99.909 | 1.361.160 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 990.428 | 280.800 | 99.909 | 1.371.137 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.032.737 | 280.800 | 99.909 | 1.413.446 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.096.416 | 280.800 | 99.909 | 1.477.125 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.391 | 280.800 | 99.909 | 1.488.100 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 658.271 | 252.000 | 99.909 | 1.010.180 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 640.251 | 252.000 | 99.909 | 992.160 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 717.587 | 252.000 | 99.909 | 1.069.496 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 694.876 | 252.000 | 99.909 | 1.046.785 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 649.092 | 252.000 | 99.909 | 1.001.001 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 670.591 | 252.000 | 99.909 | 1.022.500 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 775.629 | 252.000 | 99.909 | 1.127.538 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 749.811 | 252.000 | 99.909 | 1.101.720 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 699.624 | 252.000 | 99.909 | 1.051.533 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 963.786 |
| 312.000 |
| 99.909 |
| 1.375.695 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 990.063 | 312.000 | 99.909 | 1.401.972 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.000.138 | 312.000 | 99.909 | 1.412.047 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.042.862 | 312.000 | 99.909 | 1.454.771 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.166 | 312.000 | 99.909 | 1.519.075 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.247 | 312.000 | 99.909 | 1.530.156 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 658.271 | 280.800 | 99.909 | 1.038.980 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 640.251 | 280.800 | 99.909 | 1.020.960 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 717.587 | 280.800 | 99.909 | 1.098.296 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 694.876 | 280.800 | 99.909 | 1.075.585 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 649.092 | 280.800 | 99.909 | 1.029.801 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 670.591 | 280.800 | 99.909 | 1.051.300 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 775.629 | 280.800 | 99.909 | 1.156.338 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 749.811 | 280.800 | 99.909 | 1.130.520 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 699.624 | 280.800 | 99.909 | 1.080.333 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 723.577 | 280.800 | 99.909 | 1.104.286 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 832.397 | 280.800 | 99.909 | 1.213.106 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 804.984 | 280.800 | 99.909 | 1.185.693 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 751.451 | 280.800 | 99.909 | 1.132.160 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 776.875 | 280.800 | 99.909 | 1.157.584 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 861.753 | 280.800 | 99.909 | 1.242.462 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 840.979 | 280.800 | 99.909 | 1.221.688 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 801.952 | 280.800 | 99.909 | 1.182.661 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 829.613 | 280.800 | 99.909 | 1.210.322 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 946.828 | 280.800 | 99.909 | 1.327.537 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 892.822 | 280.800 | 99.909 | 1.273.531 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 836.931 | 280.800 | 99.909 | 1.217.640 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 857.306 | 280.800 | 99.909 | 1.238.015 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.010.365 | 280.800 | 99.909 | 1.391.074 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 985.212 | 280.800 | 99.909 | 1.365.921 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 884.395 | 280.800 | 99.909 | 1.265.104 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 935.864 | 280.800 | 99.909 | 1.316.573 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 954.429 | 280.800 | 99.909 | 1.335.138 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 980.451 | 280.800 | 99.909 | 1.361.160 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 990.428 | 280.800 | 99.909 | 1.371.137 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.032.737 | 280.800 | 99.909 | 1.413.446 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.096.416 | 280.800 | 99.909 | 1.477.125 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.391 | 280.800 | 99.909 | 1.488.100 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 658.271 | 252.000 | 99.909 | 1.010.180 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 640.251 | 252.000 | 99.909 | 992.160 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 717.587 | 252.000 | 99.909 | 1.069.496 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 694.876 | 252.000 | 99.909 | 1.046.785 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 649.092 | 252.000 | 99.909 | 1.001.001 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 670.591 | 252.000 | 99.909 | 1.022.500 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 775.629 | 252.000 | 99.909 | 1.127.538 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 749.811 | 252.000 | 99.909 | 1.101.720 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 699.624 | 252.000 | 99.909 | 1.051.533 |