Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 723.577 | 252.000 | 99.909 | 1.075.486 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 832.397 | 252.000 | 99.909 | 1.184.306 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 804.984 | 252.000 | 99.909 | 1.156.893 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 723.577 | 252.000 | 99.909 | 1.075.486 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 832.397 | 252.000 | 99.909 | 1.184.306 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 804.984 | 252.000 | 99.909 | 1.156.893 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 751.451 |
| 252.000 |
| 99.909 |
| 1.103.360 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 776.875 | 252.000 | 99.909 | 1.128.784 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 861.753 | 252.000 | 99.909 | 1.213.662 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 840.979 | 252.000 | 99.909 | 1.192.888 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 801.952 | 252.000 | 99.909 | 1.153.861 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 829.613 | 252.000 | 99.909 | 1.181.522 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 946.828 | 252.000 | 99.909 | 1.298.737 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 892.822 | 252.000 | 99.909 | 1.244.731 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 836.931 | 252.000 | 99.909 | 1.188.840 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 857.306 | 252.000 | 99.909 | 1.209.215 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.010.365 | 252.000 | 99.909 | 1.362.274 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 985.212 | 252.000 | 99.909 | 1.337.121 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 884.395 | 252.000 | 99.909 | 1.236.304 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 935.864 | 252.000 | 99.909 | 1.287.773 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 954.429 | 252.000 | 99.909 | 1.306.338 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 980.451 | 252.000 | 99.909 | 1.332.360 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 990.428 | 252.000 | 99.909 | 1.342.337 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.032.737 | 252.000 | 99.909 | 1.384.646 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.096.416 | 252.000 | 99.909 | 1.448.325 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.391 | 252.000 | 99.909 | 1.459.300 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 677.631 | 456.000 | 99.909 | 1.233.540 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 738.692 | 456.000 | 99.909 | 1.294.601 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 690.314 | 456.000 | 99.909 | 1.246.223 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 798.441 | 456.000 | 99.909 | 1.354.350 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 744.859 | 456.000 | 99.909 | 1.300.768 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 856.879 | 456.000 | 99.909 | 1.412.788 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 799.724 | 456.000 | 99.909 | 1.355.633 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 887.098 | 456.000 | 99.909 | 1.443.007 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 854.014 | 456.000 | 99.909 | 1.409.923 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 974.676 | 456.000 | 99.909 | 1.530.585 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 882.521 | 456.000 | 99.909 | 1.438.430 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.040.081 | 456.000 | 99.909 | 1.595.990 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 963.389 | 456.000 | 99.909 | 1.519.298 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.009.288 | 456.000 | 99.909 | 1.565.197 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.063.112 | 456.000 | 99.909 | 1.619.021 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.139.961 | 456.000 | 99.909 | 1.695.870 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 671.178 | 410.400 | 99.909 | 1.181.487 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 731.657 | 410.400 | 99.909 | 1.241.966 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 683.739 | 410.400 | 99.909 | 1.194.048 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 790.837 | 410.400 | 99.909 | 1.301.146 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 737.765 | 410.400 | 99.909 | 1.248.074 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 848.719 | 410.400 | 99.909 | 1.359.028 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 792.108 | 410.400 | 99.909 | 1.302.417 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 878.650 | 410.400 | 99.909 | 1.388.959 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 845.880 | 410.400 | 99.909 | 1.356.189 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 965.393 | 410.400 | 99.909 | 1.475.702 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 874.116 | 410.400 | 99.909 | 1.384.425 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 751.451 |
| 252.000 |
| 99.909 |
| 1.103.360 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 776.875 | 252.000 | 99.909 | 1.128.784 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 861.753 | 252.000 | 99.909 | 1.213.662 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 840.979 | 252.000 | 99.909 | 1.192.888 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 801.952 | 252.000 | 99.909 | 1.153.861 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 829.613 | 252.000 | 99.909 | 1.181.522 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 946.828 | 252.000 | 99.909 | 1.298.737 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 892.822 | 252.000 | 99.909 | 1.244.731 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 836.931 | 252.000 | 99.909 | 1.188.840 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 857.306 | 252.000 | 99.909 | 1.209.215 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.010.365 | 252.000 | 99.909 | 1.362.274 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 985.212 | 252.000 | 99.909 | 1.337.121 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 884.395 | 252.000 | 99.909 | 1.236.304 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 935.864 | 252.000 | 99.909 | 1.287.773 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 954.429 | 252.000 | 99.909 | 1.306.338 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 980.451 | 252.000 | 99.909 | 1.332.360 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 990.428 | 252.000 | 99.909 | 1.342.337 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.032.737 | 252.000 | 99.909 | 1.384.646 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.096.416 | 252.000 | 99.909 | 1.448.325 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.391 | 252.000 | 99.909 | 1.459.300 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 677.631 | 456.000 | 99.909 | 1.233.540 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 738.692 | 456.000 | 99.909 | 1.294.601 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 690.314 | 456.000 | 99.909 | 1.246.223 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 798.441 | 456.000 | 99.909 | 1.354.350 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 744.859 | 456.000 | 99.909 | 1.300.768 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 856.879 | 456.000 | 99.909 | 1.412.788 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 799.724 | 456.000 | 99.909 | 1.355.633 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 887.098 | 456.000 | 99.909 | 1.443.007 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 854.014 | 456.000 | 99.909 | 1.409.923 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 974.676 | 456.000 | 99.909 | 1.530.585 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 882.521 | 456.000 | 99.909 | 1.438.430 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.040.081 | 456.000 | 99.909 | 1.595.990 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 963.389 | 456.000 | 99.909 | 1.519.298 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.009.288 | 456.000 | 99.909 | 1.565.197 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.063.112 | 456.000 | 99.909 | 1.619.021 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.139.961 | 456.000 | 99.909 | 1.695.870 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 671.178 | 410.400 | 99.909 | 1.181.487 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 731.657 | 410.400 | 99.909 | 1.241.966 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 683.739 | 410.400 | 99.909 | 1.194.048 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 790.837 | 410.400 | 99.909 | 1.301.146 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 737.765 | 410.400 | 99.909 | 1.248.074 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 848.719 | 410.400 | 99.909 | 1.359.028 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 792.108 | 410.400 | 99.909 | 1.302.417 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 878.650 | 410.400 | 99.909 | 1.388.959 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 845.880 | 410.400 | 99.909 | 1.356.189 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 965.393 | 410.400 | 99.909 | 1.475.702 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 874.116 | 410.400 | 99.909 | 1.384.425 |