Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 910.328 | 405.600 | 99.909 | 1.415.837 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 853.342 | 405.600 | 99.909 | 1.358.851 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 874.116 | 405.600 | 99.909 | 1.379.625 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 910.328 | 405.600 | 99.909 | 1.415.837 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 853.342 | 405.600 | 99.909 | 1.358.851 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 874.116 | 405.600 | 99.909 | 1.379.625 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 1.030.176 |
| 405.600 |
| 99.909 |
| 1.535.685 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.004.530 | 405.600 | 99.909 | 1.510.039 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 901.736 | 405.600 | 99.909 | 1.407.245 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 954.214 | 405.600 | 99.909 | 1.459.723 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 973.143 | 405.600 | 99.909 | 1.478.652 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 999.675 | 405.600 | 99.909 | 1.505.184 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.009.848 | 405.600 | 99.909 | 1.515.357 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.052.987 | 405.600 | 99.909 | 1.558.496 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.117.915 | 405.600 | 99.909 | 1.623.424 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.129.104 | 405.600 | 99.909 | 1.634.613 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 651.817 | 247.200 | 99.909 | 998.926 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 633.974 | 247.200 | 99.909 | 981.083 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 710.551 | 247.200 | 99.909 | 1.057.660 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 688.064 | 247.200 | 99.909 | 1.035.173 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 642.729 | 247.200 | 99.909 | 989.838 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 664.016 | 247.200 | 99.909 | 1.011.125 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 768.025 | 247.200 | 99.909 | 1.115.134 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 742.460 | 247.200 | 99.909 | 1.089.569 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 692.765 | 247.200 | 99.909 | 1.039.874 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 716.483 | 247.200 | 99.909 | 1.063.592 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 824.236 | 247.200 | 99.909 | 1.171.345 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 797.092 | 247.200 | 99.909 | 1.144.201 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 744.084 | 247.200 | 99.909 | 1.091.193 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 769.259 | 247.200 | 99.909 | 1.116.368 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 853.304 | 247.200 | 99.909 | 1.200.413 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 832.734 | 247.200 | 99.909 | 1.179.843 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 794.090 | 247.200 | 99.909 | 1.141.199 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 821.480 | 247.200 | 99.909 | 1.168.589 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937.545 | 247.200 | 99.909 | 1.284.654 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 884.069 | 247.200 | 99.909 | 1.231.178 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 828.726 | 247.200 | 99.909 | 1.175.835 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 848.901 | 247.200 | 99.909 | 1.196.010 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.000.459 | 247.200 | 99.909 | 1.347.568 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 975.553 | 247.200 | 99.909 | 1.322.662 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 875.724 | 247.200 | 99.909 | 1.222.833 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 926.689 | 247.200 | 99.909 | 1.273.798 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 945.071 | 247.200 | 99.909 | 1.292.180 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 970.839 | 247.200 | 99.909 | 1.317.948 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 980.718 | 247.200 | 99.909 | 1.327.827 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.022.612 | 247.200 | 99.909 | 1.369.721 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.085.667 | 247.200 | 99.909 | 1.432.776 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.096.534 | 247.200 | 99.909 | 1.443.643 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 16m3/h | 100m3 | 0 | 1.810.661 | 9.038.984 | 10.849.645 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 25m3/h | 100m3 | 0 | 1.529.734 | 6.658.630 | 8.188.364 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 30m3/h | 100m3 | 0 | 1.481.450 | 6.131.197 | 7.612.647 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 50m3/h | 100m3 | 0 | 1.152.239 | 4.497.738 | 5.649.977 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 60m3/h | 100m3 | 0 | 1.128.096 | 4.148.754 | 5.276.850 |
| m3 |
| 1.030.176 |
| 405.600 |
| 99.909 |
| 1.535.685 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.004.530 | 405.600 | 99.909 | 1.510.039 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 901.736 | 405.600 | 99.909 | 1.407.245 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 954.214 | 405.600 | 99.909 | 1.459.723 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 973.143 | 405.600 | 99.909 | 1.478.652 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 999.675 | 405.600 | 99.909 | 1.505.184 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.009.848 | 405.600 | 99.909 | 1.515.357 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.052.987 | 405.600 | 99.909 | 1.558.496 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.117.915 | 405.600 | 99.909 | 1.623.424 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.129.104 | 405.600 | 99.909 | 1.634.613 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 651.817 | 247.200 | 99.909 | 998.926 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 633.974 | 247.200 | 99.909 | 981.083 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 710.551 | 247.200 | 99.909 | 1.057.660 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 688.064 | 247.200 | 99.909 | 1.035.173 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 642.729 | 247.200 | 99.909 | 989.838 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 664.016 | 247.200 | 99.909 | 1.011.125 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 768.025 | 247.200 | 99.909 | 1.115.134 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 742.460 | 247.200 | 99.909 | 1.089.569 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 692.765 | 247.200 | 99.909 | 1.039.874 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 716.483 | 247.200 | 99.909 | 1.063.592 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 824.236 | 247.200 | 99.909 | 1.171.345 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 797.092 | 247.200 | 99.909 | 1.144.201 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 744.084 | 247.200 | 99.909 | 1.091.193 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 769.259 | 247.200 | 99.909 | 1.116.368 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 853.304 | 247.200 | 99.909 | 1.200.413 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 832.734 | 247.200 | 99.909 | 1.179.843 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 794.090 | 247.200 | 99.909 | 1.141.199 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 821.480 | 247.200 | 99.909 | 1.168.589 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937.545 | 247.200 | 99.909 | 1.284.654 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 884.069 | 247.200 | 99.909 | 1.231.178 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 828.726 | 247.200 | 99.909 | 1.175.835 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 848.901 | 247.200 | 99.909 | 1.196.010 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.000.459 | 247.200 | 99.909 | 1.347.568 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 975.553 | 247.200 | 99.909 | 1.322.662 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 875.724 | 247.200 | 99.909 | 1.222.833 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 926.689 | 247.200 | 99.909 | 1.273.798 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 945.071 | 247.200 | 99.909 | 1.292.180 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 970.839 | 247.200 | 99.909 | 1.317.948 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 980.718 | 247.200 | 99.909 | 1.327.827 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.022.612 | 247.200 | 99.909 | 1.369.721 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.085.667 | 247.200 | 99.909 | 1.432.776 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.096.534 | 247.200 | 99.909 | 1.443.643 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 16m3/h | 100m3 | 0 | 1.810.661 | 9.038.984 | 10.849.645 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 25m3/h | 100m3 | 0 | 1.529.734 | 6.658.630 | 8.188.364 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 30m3/h | 100m3 | 0 | 1.481.450 | 6.131.197 | 7.612.647 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 50m3/h | 100m3 | 0 | 1.152.239 | 4.497.738 | 5.649.977 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 60m3/h | 100m3 | 0 | 1.128.096 | 4.148.754 | 5.276.850 |