Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 840.979 | 376.800 | 99.909 | 1.317.688 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 801.952 | 376.800 | 99.909 | 1.278.661 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 829.613 | 376.800 | 99.909 | 1.306.322 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 840.979 | 376.800 | 99.909 | 1.317.688 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 801.952 | 376.800 | 99.909 | 1.278.661 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 829.613 | 376.800 | 99.909 | 1.306.322 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 946.828 |
| 376.800 |
| 99.909 |
| 1.423.537 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 892.822 | 376.800 | 99.909 | 1.369.531 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 836.931 | 376.800 | 99.909 | 1.313.640 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 857.306 | 376.800 | 99.909 | 1.334.015 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.010.365 | 376.800 | 99.909 | 1.487.074 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 985.212 | 376.800 | 99.909 | 1.461.921 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 884.395 | 376.800 | 99.909 | 1.361.104 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 935.864 | 376.800 | 99.909 | 1.412.573 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 954.429 | 376.800 | 99.909 | 1.431.138 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 980.451 | 376.800 | 99.909 | 1.457.160 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 990.428 | 376.800 | 99.909 | 1.467.137 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.032.737 | 376.800 | 99.909 | 1.509.446 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.096.416 | 376.800 | 99.909 | 1.573.125 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.391 | 376.800 | 99.909 | 1.584.100 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 651.817 | 324.000 | 99.909 | 1.075.726 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 633.974 | 324.000 | 99.909 | 1.057.883 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 710.551 | 324.000 | 99.909 | 1.134.460 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 688.064 | 324.000 | 99.909 | 1.111.973 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 642.729 | 324.000 | 99.909 | 1.066.638 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 664.016 | 324.000 | 99.909 | 1.087.925 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 768.025 | 324.000 | 99.909 | 1.191.934 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 742.460 | 324.000 | 99.909 | 1.166.369 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 692.765 | 324.000 | 99.909 | 1.116.674 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 716.483 | 324.000 | 99.909 | 1.140.392 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 824.236 | 324.000 | 99.909 | 1.248.145 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 797.092 | 324.000 | 99.909 | 1.221.001 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 744.084 | 324.000 | 99.909 | 1.167.993 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 769.259 | 324.000 | 99.909 | 1.193.168 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 853.304 | 324.000 | 99.909 | 1.277.213 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 832.734 | 324.000 | 99.909 | 1.256.643 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 794.090 | 324.000 | 99.909 | 1.217.999 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 821.480 | 324.000 | 99.909 | 1.245.389 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937.545 | 324.000 | 99.909 | 1.361.454 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 884.069 | 324.000 | 99.909 | 1.307.978 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 828.726 | 324.000 | 99.909 | 1.252.635 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 848.901 | 324.000 | 99.909 | 1.272.810 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.000.459 | 324.000 | 99.909 | 1.424.368 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 975.553 | 324.000 | 99.909 | 1.399.462 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 875.724 | 324.000 | 99.909 | 1.299.633 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 926.689 | 324.000 | 99.909 | 1.350.598 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 945.071 | 324.000 | 99.909 | 1.368.980 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 970.839 | 324.000 | 99.909 | 1.394.748 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 980.718 | 324.000 | 99.909 | 1.404.627 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.022.612 | 324.000 | 99.909 | 1.446.521 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.085.667 | 324.000 | 99.909 | 1.509.576 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.096.534 | 324.000 | 99.909 | 1.520.443 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 671.178 | 458.400 | 99.909 | 1.229.487 |
| m3 |
| 946.828 |
| 376.800 |
| 99.909 |
| 1.423.537 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 892.822 | 376.800 | 99.909 | 1.369.531 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 836.931 | 376.800 | 99.909 | 1.313.640 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 857.306 | 376.800 | 99.909 | 1.334.015 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.010.365 | 376.800 | 99.909 | 1.487.074 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 985.212 | 376.800 | 99.909 | 1.461.921 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 884.395 | 376.800 | 99.909 | 1.361.104 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 935.864 | 376.800 | 99.909 | 1.412.573 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 954.429 | 376.800 | 99.909 | 1.431.138 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 980.451 | 376.800 | 99.909 | 1.457.160 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 990.428 | 376.800 | 99.909 | 1.467.137 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.032.737 | 376.800 | 99.909 | 1.509.446 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.096.416 | 376.800 | 99.909 | 1.573.125 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.391 | 376.800 | 99.909 | 1.584.100 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 651.817 | 324.000 | 99.909 | 1.075.726 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 633.974 | 324.000 | 99.909 | 1.057.883 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 710.551 | 324.000 | 99.909 | 1.134.460 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 688.064 | 324.000 | 99.909 | 1.111.973 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 642.729 | 324.000 | 99.909 | 1.066.638 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 664.016 | 324.000 | 99.909 | 1.087.925 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 768.025 | 324.000 | 99.909 | 1.191.934 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 742.460 | 324.000 | 99.909 | 1.166.369 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 692.765 | 324.000 | 99.909 | 1.116.674 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 716.483 | 324.000 | 99.909 | 1.140.392 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 824.236 | 324.000 | 99.909 | 1.248.145 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 797.092 | 324.000 | 99.909 | 1.221.001 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 744.084 | 324.000 | 99.909 | 1.167.993 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 769.259 | 324.000 | 99.909 | 1.193.168 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 853.304 | 324.000 | 99.909 | 1.277.213 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 832.734 | 324.000 | 99.909 | 1.256.643 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 794.090 | 324.000 | 99.909 | 1.217.999 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 821.480 | 324.000 | 99.909 | 1.245.389 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937.545 | 324.000 | 99.909 | 1.361.454 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 884.069 | 324.000 | 99.909 | 1.307.978 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 828.726 | 324.000 | 99.909 | 1.252.635 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 848.901 | 324.000 | 99.909 | 1.272.810 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.000.459 | 324.000 | 99.909 | 1.424.368 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 975.553 | 324.000 | 99.909 | 1.399.462 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 875.724 | 324.000 | 99.909 | 1.299.633 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 926.689 | 324.000 | 99.909 | 1.350.598 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 945.071 | 324.000 | 99.909 | 1.368.980 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 970.839 | 324.000 | 99.909 | 1.394.748 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 980.718 | 324.000 | 99.909 | 1.404.627 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.022.612 | 324.000 | 99.909 | 1.446.521 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.085.667 | 324.000 | 99.909 | 1.509.576 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.096.534 | 324.000 | 99.909 | 1.520.443 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 671.178 | 458.400 | 99.909 | 1.229.487 |