Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 200m | tấn | 18.948.364 | 2.150.400 | 780.097 | 21.878.861 | |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | tấn | 18.361.150 | 3.693.600 | 105.930 | 22.160.680 | |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 18.361.150 | 3.777.600 | 166.256 | 22.305.006 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 200m | tấn | 18.948.364 | 2.150.400 | 780.097 | 21.878.861 | |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | tấn | 18.361.150 | 3.693.600 | 105.930 | 22.160.680 | |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 18.361.150 | 3.777.600 | 166.256 | 22.305.006 | |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 100m |
| tấn |
| 18.361.150 |
| 4.156.800 |
| 224.463 |
| 22.742.413 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 18.361.150 | 4.356.000 | 282.926 | 23.000.076 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | tấn | 18.946.634 | 2.217.600 | 529.061 | 21.693.295 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | tấn | 18.946.634 | 2.299.200 | 586.208 | 21.832.042 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 100m | tấn | 18.946.634 | 2.527.200 | 636.654 | 22.110.488 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 200m | tấn | 18.946.634 | 2.642.400 | 690.231 | 22.279.265 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | tấn | 18.945.129 | 1.922.400 | 613.357 | 21.480.886 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | tấn | 18.945.129 | 1.936.800 | 668.309 | 21.550.238 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 100m | tấn | 18.945.129 | 2.133.600 | 710.995 | 21.789.724 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 200m | tấn | 18.945.129 | 2.227.200 | 766.497 | 21.938.826 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | tấn | 18.361.150 | 4.430.400 | 105.930 | 22.897.480 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 18.361.150 | 4.509.600 | 166.256 | 23.037.006 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 18.361.150 | 4.960.800 | 224.463 | 23.546.413 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 18.361.150 | 5.181.600 | 282.926 | 23.825.676 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | tấn | 18.944.956 | 3.763.200 | 525.140 | 23.233.296 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 18.944.956 | 3.828.000 | 582.208 | 23.355.164 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 18.944.956 | 4.195.200 | 632.654 | 23.772.810 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 18.944.956 | 4.404.000 | 686.231 | 24.035.187 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 18.361.150 | 3.336.000 | 174.017 | 21.871.167 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 18.361.150 | 3.672.000 | 243.865 | 22.277.015 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 18.361.150 | 3.837.600 | 321.787 | 22.520.537 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 18.944.956 | 2.409.600 | 593.850 | 21.948.406 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 18.944.956 | 2.649.600 | 652.057 | 22.246.613 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 18.944.956 | 3.717.600 | 725.093 | 23.387.649 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | tấn | 18.361.150 | 4.132.800 | 105.930 | 22.599.880 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 18.361.150 | 4.219.200 | 166.256 | 22.746.606 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 18.361.150 | 4.641.600 | 224.463 | 23.227.213 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 18.361.150 | 4.852.800 | 282.926 | 23.496.876 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | tấn | 18.944.956 | 3.182.400 | 525.140 | 22.652.496 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 18.944.956 | 3.230.400 | 593.850 | 22.769.206 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 18.944.956 | 3.499.200 | 652.057 | 23.096.213 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 18.944.956 | 3.657.600 | 710.520 | 23.313.076 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tháp đèn trên đảo, đường kính cốt thép cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 25m | tấn | 18.361.150 | 5.200.800 | 563.359 | 24.125.309 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tháp đèn trên đảo, đường kính cốt thép cốt thép <= 10mm, chiều cao > 25m | tấn | 18.361.150 | 5.721.600 | 584.395 | 24.667.145 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tháp đèn trên đảo, đường kính cốt thép cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 25m | tấn | 18.945.421 | 4.401.600 | 1.783.523 | 25.130.544 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tháp đèn trên đảo, đường kính cốt thép cốt thép <= 18mm, chiều cao > 25m | tấn | 18.945.421 | 4.840.800 | 1.804.559 | 25.590.780 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tháp đèn trên đảo, đường kính cốt thép cốt thép > 18mm, chiều cao <= 25m | tấn | 18.930.166 | 3.895.200 | 1.952.792 | 24.778.158 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tháp đèn trên đảo, đường kính cốt thép cốt thép > 18mm, chiều cao > 25m | tấn | 18.930.166 | 4.284.000 | 1.973.829 | 25.187.995 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép lồng thang máy, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 18.361.150 | 3.547.200 | 250.112 | 22.158.462 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép lồng thang máy, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 18.945.421 | 2.980.800 | 696.526 | 22.622.747 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép lồng thang máy, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 18.930.166 | 2.385.600 | 703.564 | 22.019.330 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép silô, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 18.361.150 | 3.295.200 | 250.112 | 21.906.462 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép silô, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 18.945.421 | 2.760.000 | 696.526 | 22.401.947 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép silô, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 18.930.166 | 2.112.000 | 703.564 | 21.745.730 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép ống khói, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 18.361.150 | 3.991.200 | 250.112 | 22.602.462 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép ống khói, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 18.945.421 | 3.312.000 | 696.526 | 22.953.947 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép ống khói, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 18.930.166 | 2.534.400 | 703.564 | 22.168.130 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 100m |
| tấn |
| 18.361.150 |
| 4.156.800 |
| 224.463 |
| 22.742.413 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 18.361.150 | 4.356.000 | 282.926 | 23.000.076 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | tấn | 18.946.634 | 2.217.600 | 529.061 | 21.693.295 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | tấn | 18.946.634 | 2.299.200 | 586.208 | 21.832.042 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 100m | tấn | 18.946.634 | 2.527.200 | 636.654 | 22.110.488 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 200m | tấn | 18.946.634 | 2.642.400 | 690.231 | 22.279.265 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | tấn | 18.945.129 | 1.922.400 | 613.357 | 21.480.886 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | tấn | 18.945.129 | 1.936.800 | 668.309 | 21.550.238 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 100m | tấn | 18.945.129 | 2.133.600 | 710.995 | 21.789.724 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 200m | tấn | 18.945.129 | 2.227.200 | 766.497 | 21.938.826 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | tấn | 18.361.150 | 4.430.400 | 105.930 | 22.897.480 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 18.361.150 | 4.509.600 | 166.256 | 23.037.006 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 18.361.150 | 4.960.800 | 224.463 | 23.546.413 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 18.361.150 | 5.181.600 | 282.926 | 23.825.676 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | tấn | 18.944.956 | 3.763.200 | 525.140 | 23.233.296 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 18.944.956 | 3.828.000 | 582.208 | 23.355.164 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 18.944.956 | 4.195.200 | 632.654 | 23.772.810 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 18.944.956 | 4.404.000 | 686.231 | 24.035.187 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 18.361.150 | 3.336.000 | 174.017 | 21.871.167 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 18.361.150 | 3.672.000 | 243.865 | 22.277.015 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 18.361.150 | 3.837.600 | 321.787 | 22.520.537 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 18.944.956 | 2.409.600 | 593.850 | 21.948.406 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 18.944.956 | 2.649.600 | 652.057 | 22.246.613 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 18.944.956 | 3.717.600 | 725.093 | 23.387.649 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | tấn | 18.361.150 | 4.132.800 | 105.930 | 22.599.880 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 18.361.150 | 4.219.200 | 166.256 | 22.746.606 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 18.361.150 | 4.641.600 | 224.463 | 23.227.213 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 18.361.150 | 4.852.800 | 282.926 | 23.496.876 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | tấn | 18.944.956 | 3.182.400 | 525.140 | 22.652.496 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 18.944.956 | 3.230.400 | 593.850 | 22.769.206 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 18.944.956 | 3.499.200 | 652.057 | 23.096.213 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 18.944.956 | 3.657.600 | 710.520 | 23.313.076 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tháp đèn trên đảo, đường kính cốt thép cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 25m | tấn | 18.361.150 | 5.200.800 | 563.359 | 24.125.309 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tháp đèn trên đảo, đường kính cốt thép cốt thép <= 10mm, chiều cao > 25m | tấn | 18.361.150 | 5.721.600 | 584.395 | 24.667.145 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tháp đèn trên đảo, đường kính cốt thép cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 25m | tấn | 18.945.421 | 4.401.600 | 1.783.523 | 25.130.544 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tháp đèn trên đảo, đường kính cốt thép cốt thép <= 18mm, chiều cao > 25m | tấn | 18.945.421 | 4.840.800 | 1.804.559 | 25.590.780 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tháp đèn trên đảo, đường kính cốt thép cốt thép > 18mm, chiều cao <= 25m | tấn | 18.930.166 | 3.895.200 | 1.952.792 | 24.778.158 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tháp đèn trên đảo, đường kính cốt thép cốt thép > 18mm, chiều cao > 25m | tấn | 18.930.166 | 4.284.000 | 1.973.829 | 25.187.995 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép lồng thang máy, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 18.361.150 | 3.547.200 | 250.112 | 22.158.462 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép lồng thang máy, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 18.945.421 | 2.980.800 | 696.526 | 22.622.747 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép lồng thang máy, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 18.930.166 | 2.385.600 | 703.564 | 22.019.330 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép silô, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 18.361.150 | 3.295.200 | 250.112 | 21.906.462 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép silô, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 18.945.421 | 2.760.000 | 696.526 | 22.401.947 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép silô, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 18.930.166 | 2.112.000 | 703.564 | 21.745.730 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép ống khói, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 18.361.150 | 3.991.200 | 250.112 | 22.602.462 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép ống khói, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 18.945.421 | 3.312.000 | 696.526 | 22.953.947 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép ống khói, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 18.930.166 | 2.534.400 | 703.564 | 22.168.130 |