Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng cốt thép nền tường hầm, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 344.728 | 3.957.600 | 892.007 | 5.194.335 | |
| Lắp dựng cốt thép vòm hầm, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 394.525 | 7.483.200 | 1.189.794 | 9.067.519 | |
| Lắp dựng cốt thép vòm hầm, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 363.084 | 7.053.600 | 1.181.794 | 8.598.478 | |
| Lắp dựng cốt thép toàn tiết diện, đường kính cốt thép <= 18mm |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng cốt thép nền tường hầm, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 344.728 | 3.957.600 | 892.007 | 5.194.335 | |
| Lắp dựng cốt thép vòm hầm, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 394.525 | 7.483.200 | 1.189.794 | 9.067.519 | |
| Lắp dựng cốt thép vòm hầm, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 363.084 | 7.053.600 | 1.181.794 | 8.598.478 | |
| Lắp dựng cốt thép toàn tiết diện, đường kính cốt thép <= 18mm |
| tấn |
| 415.149 |
| 5.659.200 |
| 1.289.795 |
| 7.364.144 |
| Lắp dựng cốt thép toàn tiết diện, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 383.502 | 5.392.800 | 1.277.795 | 7.054.097 |
| Lắp dựng cốt thép hầm đứng, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 769.889 | 9.093.600 | 2.765.920 | 12.629.409 |
| Lắp dựng cốt thép hầm đứng, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 586.034 | 8.541.600 | 2.101.915 | 11.229.549 |
| Lắp dựng cốt thép hầm nghiêng, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 769.889 | 9.460.800 | 2.795.319 | 13.026.008 |
| Lắp dựng cốt thép hầm nghiêng, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 586.034 | 8.961.600 | 2.131.313 | 11.678.947 |
| Lắp dựng cốt thép trong hầm gian máy, gian biến thế, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 376.582 | 4.730.400 | 1.101.793 | 6.208.775 |
| Lắp dựng cốt thép trong hầm gian máy, gian biến thế, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 344.728 | 4.531.200 | 1.089.793 | 5.965.721 |
| Lắp dựng cốt thép dầm, sàn trong hầm gian máy, gian biến thế, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 394.525 | 6.300.000 | 1.189.794 | 7.884.319 |
| Lắp dựng cốt thép dầm, sàn trong hầm gian máy, gian biến thế, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 363.084 | 6.040.800 | 1.181.794 | 7.585.678 |
| Lắp dựng cốt thép bệ đỡ máy phát, buồng xoắn, ống hút trong hầm, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 394.525 | 7.855.200 | 1.189.794 | 9.439.519 |
| Lắp dựng cốt thép bệ đỡ máy phát, buồng xoắn, ống hút trong hầm, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 363.084 | 7.406.400 | 1.181.794 | 8.951.278 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mặt đường, bản mặt cầu, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 18.361.150 | 2.656.800 | 105.930 | 21.123.880 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mặt đường, bản mặt cầu, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 18.945.421 | 2.008.800 | 539.650 | 21.493.871 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mặt đường, bản mặt cầu, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 18.930.166 | 1.478.400 | 540.415 | 20.948.981 |
| Gia công thanh truyền lực khe co, khe giãn | tấn | 19.225.980 | 6.700.800 | 88.981 | 26.015.761 |
| Gia công thanh truyền lực khe dọc | tấn | 19.225.980 | 4.977.600 | 111.227 | 24.314.807 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép móng, nền, bản đáy, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 18.361.150 | 2.580.000 | 216.472 | 21.157.622 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép móng, nền, bản đáy, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 18.945.421 | 1.840.800 | 634.505 | 21.420.726 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép móng, nền, bản đáy, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 18.930.166 | 1.341.600 | 650.957 | 20.922.723 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép tường, đường kính <= 10mm | tấn | 18.361.150 | 3.172.800 | 216.472 | 21.750.422 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép tường, đường kính <= 18mm | tấn | 18.945.421 | 2.604.000 | 634.505 | 22.183.926 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép tường, đường kính > 18mm | tấn | 18.930.166 | 2.059.200 | 650.957 | 21.640.323 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép trụ pin, trụ biên, đường kính <= 10mm | tấn | 18.361.150 | 3.444.000 | 216.472 | 22.021.622 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép trụ pin, trụ biên, đường kính <= 18mm | tấn | 18.949.060 | 2.234.400 | 650.191 | 21.833.651 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép trụ pin, trụ biên, đường kính > 18mm | tấn | 18.948.364 | 1.838.400 | 737.232 | 21.523.996 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép mặt cong đập tràn, mũi phóng, đường kính <= 10mm | tấn | 18.361.150 | 3.165.600 | 216.472 | 21.743.222 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép mặt cong đập tràn, mũi phóng, đường kính <= 18mm | tấn | 18.945.421 | 2.580.000 | 634.505 | 22.159.926 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép mặt cong đập tràn, mũi phóng, đường kính > 18mm | tấn | 18.930.166 | 2.037.600 | 650.957 | 21.618.723 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép dốc nước, đường kính <= 10mm | tấn | 18.361.150 | 2.949.600 | 216.472 | 21.527.222 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép dốc nước, đường kính <= 18mm | tấn | 18.949.060 | 2.224.800 | 650.191 | 21.824.051 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép dốc nước, đường kính > 18mm | tấn | 18.930.166 | 1.653.600 | 650.957 | 21.234.723 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép tháp điều áp, đường kính <= 10mm, chiều cao <= 25 m | tấn | 18.361.150 | 5.200.800 | 327.013 | 23.888.963 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép tháp điều áp, đường kính <= 10mm, chiều cao > 25 m | tấn | 18.361.150 | 5.721.600 | 481.771 | 24.564.521 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép tháp điều áp, đường kính <= 18mm, chiều cao <= 25 m | tấn | 18.958.766 | 4.401.600 | 806.616 | 24.166.982 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép tháp điều áp, đường kính <= 18mm, chiều cao > 25 m | tấn | 18.958.766 | 4.840.800 | 961.374 | 24.760.940 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép tháp điều áp, đường kính > 18mm, chiều cao <= 25 m | tấn | 18.930.166 | 3.895.200 | 764.244 | 23.589.610 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép tháp điều áp, đường kính > 18mm, chiều cao > 25 m | tấn | 18.930.166 | 4.284.000 | 919.002 | 24.133.168 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đường kính <= 10mm | tấn | 18.361.150 | 3.393.600 | 216.472 | 21.971.222 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đường kính <= 18mm | tấn | 18.949.060 | 2.558.400 | 650.191 | 22.157.651 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đường kính > 18mm | tấn | 18.930.166 | 1.903.200 | 650.957 | 21.484.323 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút, đường kính <= 10mm | tấn | 18.361.150 | 4.380.000 | 216.472 | 22.957.622 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút, đường kính <= 18mm | tấn | 19.043.690 | 3.489.600 | 1.093.332 | 23.626.622 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút, đường kính > 18mm | tấn | 19.015.090 | 3.062.400 | 1.050.960 | 23.128.450 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép buồng xoắn, đường kính <= 10mm | tấn | 18.361.150 | 4.132.800 | 216.472 | 22.710.422 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép buồng xoắn, đường kính <= 18mm | tấn | 18.944.956 | 3.230.400 | 635.681 | 22.811.037 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép buồng xoắn, đường kính > 18mm | tấn | 18.930.166 | 2.964.000 | 653.702 | 22.547.868 |
| tấn |
| 415.149 |
| 5.659.200 |
| 1.289.795 |
| 7.364.144 |
| Lắp dựng cốt thép toàn tiết diện, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 383.502 | 5.392.800 | 1.277.795 | 7.054.097 |
| Lắp dựng cốt thép hầm đứng, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 769.889 | 9.093.600 | 2.765.920 | 12.629.409 |
| Lắp dựng cốt thép hầm đứng, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 586.034 | 8.541.600 | 2.101.915 | 11.229.549 |
| Lắp dựng cốt thép hầm nghiêng, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 769.889 | 9.460.800 | 2.795.319 | 13.026.008 |
| Lắp dựng cốt thép hầm nghiêng, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 586.034 | 8.961.600 | 2.131.313 | 11.678.947 |
| Lắp dựng cốt thép trong hầm gian máy, gian biến thế, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 376.582 | 4.730.400 | 1.101.793 | 6.208.775 |
| Lắp dựng cốt thép trong hầm gian máy, gian biến thế, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 344.728 | 4.531.200 | 1.089.793 | 5.965.721 |
| Lắp dựng cốt thép dầm, sàn trong hầm gian máy, gian biến thế, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 394.525 | 6.300.000 | 1.189.794 | 7.884.319 |
| Lắp dựng cốt thép dầm, sàn trong hầm gian máy, gian biến thế, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 363.084 | 6.040.800 | 1.181.794 | 7.585.678 |
| Lắp dựng cốt thép bệ đỡ máy phát, buồng xoắn, ống hút trong hầm, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 394.525 | 7.855.200 | 1.189.794 | 9.439.519 |
| Lắp dựng cốt thép bệ đỡ máy phát, buồng xoắn, ống hút trong hầm, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 363.084 | 7.406.400 | 1.181.794 | 8.951.278 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mặt đường, bản mặt cầu, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 18.361.150 | 2.656.800 | 105.930 | 21.123.880 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mặt đường, bản mặt cầu, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 18.945.421 | 2.008.800 | 539.650 | 21.493.871 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mặt đường, bản mặt cầu, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 18.930.166 | 1.478.400 | 540.415 | 20.948.981 |
| Gia công thanh truyền lực khe co, khe giãn | tấn | 19.225.980 | 6.700.800 | 88.981 | 26.015.761 |
| Gia công thanh truyền lực khe dọc | tấn | 19.225.980 | 4.977.600 | 111.227 | 24.314.807 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép móng, nền, bản đáy, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 18.361.150 | 2.580.000 | 216.472 | 21.157.622 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép móng, nền, bản đáy, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 18.945.421 | 1.840.800 | 634.505 | 21.420.726 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép móng, nền, bản đáy, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 18.930.166 | 1.341.600 | 650.957 | 20.922.723 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép tường, đường kính <= 10mm | tấn | 18.361.150 | 3.172.800 | 216.472 | 21.750.422 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép tường, đường kính <= 18mm | tấn | 18.945.421 | 2.604.000 | 634.505 | 22.183.926 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép tường, đường kính > 18mm | tấn | 18.930.166 | 2.059.200 | 650.957 | 21.640.323 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép trụ pin, trụ biên, đường kính <= 10mm | tấn | 18.361.150 | 3.444.000 | 216.472 | 22.021.622 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép trụ pin, trụ biên, đường kính <= 18mm | tấn | 18.949.060 | 2.234.400 | 650.191 | 21.833.651 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép trụ pin, trụ biên, đường kính > 18mm | tấn | 18.948.364 | 1.838.400 | 737.232 | 21.523.996 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép mặt cong đập tràn, mũi phóng, đường kính <= 10mm | tấn | 18.361.150 | 3.165.600 | 216.472 | 21.743.222 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép mặt cong đập tràn, mũi phóng, đường kính <= 18mm | tấn | 18.945.421 | 2.580.000 | 634.505 | 22.159.926 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép mặt cong đập tràn, mũi phóng, đường kính > 18mm | tấn | 18.930.166 | 2.037.600 | 650.957 | 21.618.723 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép dốc nước, đường kính <= 10mm | tấn | 18.361.150 | 2.949.600 | 216.472 | 21.527.222 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép dốc nước, đường kính <= 18mm | tấn | 18.949.060 | 2.224.800 | 650.191 | 21.824.051 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép dốc nước, đường kính > 18mm | tấn | 18.930.166 | 1.653.600 | 650.957 | 21.234.723 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép tháp điều áp, đường kính <= 10mm, chiều cao <= 25 m | tấn | 18.361.150 | 5.200.800 | 327.013 | 23.888.963 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép tháp điều áp, đường kính <= 10mm, chiều cao > 25 m | tấn | 18.361.150 | 5.721.600 | 481.771 | 24.564.521 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép tháp điều áp, đường kính <= 18mm, chiều cao <= 25 m | tấn | 18.958.766 | 4.401.600 | 806.616 | 24.166.982 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép tháp điều áp, đường kính <= 18mm, chiều cao > 25 m | tấn | 18.958.766 | 4.840.800 | 961.374 | 24.760.940 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép tháp điều áp, đường kính > 18mm, chiều cao <= 25 m | tấn | 18.930.166 | 3.895.200 | 764.244 | 23.589.610 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép tháp điều áp, đường kính > 18mm, chiều cao > 25 m | tấn | 18.930.166 | 4.284.000 | 919.002 | 24.133.168 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đường kính <= 10mm | tấn | 18.361.150 | 3.393.600 | 216.472 | 21.971.222 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đường kính <= 18mm | tấn | 18.949.060 | 2.558.400 | 650.191 | 22.157.651 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đường kính > 18mm | tấn | 18.930.166 | 1.903.200 | 650.957 | 21.484.323 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút, đường kính <= 10mm | tấn | 18.361.150 | 4.380.000 | 216.472 | 22.957.622 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút, đường kính <= 18mm | tấn | 19.043.690 | 3.489.600 | 1.093.332 | 23.626.622 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút, đường kính > 18mm | tấn | 19.015.090 | 3.062.400 | 1.050.960 | 23.128.450 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép buồng xoắn, đường kính <= 10mm | tấn | 18.361.150 | 4.132.800 | 216.472 | 22.710.422 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép buồng xoắn, đường kính <= 18mm | tấn | 18.944.956 | 3.230.400 | 635.681 | 22.811.037 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép buồng xoắn, đường kính > 18mm | tấn | 18.930.166 | 2.964.000 | 653.702 | 22.547.868 |