Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gia công giằng kèo sắt tròn khẩu độ <= 15 m | tấn | 20.954.536 | 8.671.200 | 0 | 29.625.736 | |
| Gia công xà gồ mái thẳng | m3 cấu kiện | 2.740.138 | 952.800 | 0 | 3.692.938 | |
| Gia công xà gồ mái nối, mái góc | m3 cấu kiện | 2.740.138 | 1.020.000 | 0 | 3.760.138 | |
| Gia công cầu phong gỗ | m3 cấu kiện | 2.727.000 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gia công giằng kèo sắt tròn khẩu độ <= 15 m | tấn | 20.954.536 | 8.671.200 | 0 | 29.625.736 | |
| Gia công xà gồ mái thẳng | m3 cấu kiện | 2.740.138 | 952.800 | 0 | 3.692.938 | |
| Gia công xà gồ mái nối, mái góc | m3 cấu kiện | 2.740.138 | 1.020.000 | 0 | 3.760.138 | |
| Gia công cầu phong gỗ | m3 cấu kiện | 2.727.000 |
| 928.800 |
| 0 |
| 3.655.800 |
| Gia công, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu <= 6 m | m3 cấu kiện | 3.155.690 | 508.800 | 153.508 | 3.817.998 |
| Gia công, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu <= 9 m | m3 cấu kiện | 3.160.353 | 559.200 | 184.996 | 3.904.549 |
| Gia công, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu > 9 m | m3 cấu kiện | 3.160.353 | 614.400 | 236.166 | 4.010.919 |
| Gia công, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, lan can | m3 cấu kiện | 3.130.686 | 2.812.800 | 0 | 5.943.486 |
| Gia công, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ ngang mặt cầu | m3 cấu kiện | 2.967.180 | 907.200 | 0 | 3.874.380 |
| Gia công, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ băng lăn | m3 cấu kiện | 3.634.260 | 1.243.200 | 0 | 4.877.460 |
| Gia công, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ đà chắn bánh xe | m3 cấu kiện | 2.920.362 | 2.217.600 | 0 | 5.137.962 |
| Lắp dựng khuôn cửa đơn, xi măng PCB30 | m cấu kiện | 4.110 | 36.000 | 0 | 40.110 |
| Lắp dựng khuôn cửa kép, xi măng PCB30 | m cấu kiện | 7.566 | 52.800 | 0 | 60.366 |
| Lắp dựng cửa vào khuôn | m2 cấu kiện | 0 | 60.000 | 0 | 60.000 |
| Lắp dựng cửa không có khuôn, xi măng PCB30 | m2 cấu kiện | 3.440 | 96.000 | 0 | 99.440 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m | tấn | 19.813.234 | 5.939.993 | 2.372.691 | 28.125.918 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ <= 36 m | tấn | 19.750.454 | 5.176.652 | 2.059.686 | 26.986.792 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ > 36 m | tấn | 19.696.707 | 4.514.916 | 1.792.684 | 26.004.307 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | tấn | 20.005.763 | 7.750.649 | 3.280.079 | 31.036.491 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | tấn | 19.806.729 | 6.502.729 | 2.317.151 | 28.626.609 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | tấn | 19.700.342 | 5.911.335 | 1.776.930 | 27.388.607 |
| Gia công cột bằng thép hình | tấn | 19.547.351 | 1.979.998 | 1.432.904 | 22.960.253 |
| Gia công cột bằng thép tấm | tấn | 20.553.198 | 3.855.785 | 3.345.093 | 27.754.076 |
| Gia công giằng mái thép | tấn | 19.421.588 | 3.022.102 | 392.160 | 22.835.850 |
| Gia công xà gồ thép | tấn | 19.240.268 | 1.464.156 | 0 | 20.704.424 |
| Gia công dầm tường, dầm dưới vì kèo | tấn | 19.774.523 | 5.015.126 | 2.021.037 | 26.810.686 |
| Gia công dầm mái | tấn | 19.511.043 | 4.580.047 | 1.317.273 | 25.408.363 |
| Gia công dầm cầu trục | tấn | 20.063.579 | 4.124.127 | 2.976.434 | 27.164.140 |
| Gia công thang sắt | tấn | 19.563.485 | 5.400.704 | 2.530.660 | 27.494.849 |
| Gia công lan can | tấn | 19.761.593 | 6.708.545 | 2.196.096 | 28.666.234 |
| Gia công cửa sổ trời | tấn | 19.422.429 | 7.021.176 | 4.704.895 | 31.148.500 |
| Gia công hàng rào lưới thép | m2 | 311.010 | 213.631 | 47.059 | 571.700 |
| Gia công cửa lưới thép | m2 | 381.766 | 237.079 | 54.902 | 673.747 |
| Gia công hàng rào song sắt | m2 | 405.811 | 273.552 | 70.589 | 749.952 |
| Gia công cửa song sắt | m2 | 463.157 | 310.026 | 105.883 | 879.066 |
| Gia công cửa sắt, hoa sắt | tấn | 18.460.055 | 4.960.415 | 1.679.141 | 25.099.611 |
| Gia công cổng sắt | tấn | 18.609.837 | 5.210.520 | 3.277.149 | 27.097.506 |
| Gia công hệ khung dàn | tấn | 19.875.842 | 5.179.257 | 2.664.884 | 27.719.983 |
| Gia công hệ sàn đạo, sàn thao tác | tấn | 20.518.808 | 4.418.521 | 2.512.151 | 27.449.480 |
| Gia công ống vách thép cọc khoan nhồi | tấn | 19.494.543 | 3.855.785 | 2.005.606 | 25.355.934 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | tấn | 21.125.435 | 6.364.650 | 1.383.454 | 28.873.539 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg | tấn | 20.863.646 | 5.408.520 | 1.250.594 | 27.522.760 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | tấn | 20.058.915 | 5.090.678 | 1.124.381 | 26.273.974 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 100 kg | tấn | 19.901.919 | 4.778.047 | 1.025.686 | 25.705.652 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 200 kg | tấn | 19.744.283 | 4.449.784 | 954.993 | 25.149.060 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công thanh má hạ, má thượng, thanh đầu dàn | tấn | 19.741.740 | 5.489.283 | 2.930.498 | 28.161.521 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công bản nút dàn chủ | tấn | 20.072.555 | 6.890.913 | 5.799.261 | 32.762.729 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công thanh đứng, thanh treo | tấn | 19.680.063 | 6.200.519 | 3.245.917 | 29.126.499 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công thanh xiên | tấn | 19.719.328 | 5.700.309 | 3.370.078 | 28.789.715 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công hệ liên kết dọc trên | tấn | 19.480.707 | 4.632.152 | 3.350.681 | 27.463.540 |
| 928.800 |
| 0 |
| 3.655.800 |
| Gia công, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu <= 6 m | m3 cấu kiện | 3.155.690 | 508.800 | 153.508 | 3.817.998 |
| Gia công, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu <= 9 m | m3 cấu kiện | 3.160.353 | 559.200 | 184.996 | 3.904.549 |
| Gia công, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu > 9 m | m3 cấu kiện | 3.160.353 | 614.400 | 236.166 | 4.010.919 |
| Gia công, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, lan can | m3 cấu kiện | 3.130.686 | 2.812.800 | 0 | 5.943.486 |
| Gia công, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ ngang mặt cầu | m3 cấu kiện | 2.967.180 | 907.200 | 0 | 3.874.380 |
| Gia công, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ băng lăn | m3 cấu kiện | 3.634.260 | 1.243.200 | 0 | 4.877.460 |
| Gia công, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ đà chắn bánh xe | m3 cấu kiện | 2.920.362 | 2.217.600 | 0 | 5.137.962 |
| Lắp dựng khuôn cửa đơn, xi măng PCB30 | m cấu kiện | 4.110 | 36.000 | 0 | 40.110 |
| Lắp dựng khuôn cửa kép, xi măng PCB30 | m cấu kiện | 7.566 | 52.800 | 0 | 60.366 |
| Lắp dựng cửa vào khuôn | m2 cấu kiện | 0 | 60.000 | 0 | 60.000 |
| Lắp dựng cửa không có khuôn, xi măng PCB30 | m2 cấu kiện | 3.440 | 96.000 | 0 | 99.440 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m | tấn | 19.813.234 | 5.939.993 | 2.372.691 | 28.125.918 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ <= 36 m | tấn | 19.750.454 | 5.176.652 | 2.059.686 | 26.986.792 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ > 36 m | tấn | 19.696.707 | 4.514.916 | 1.792.684 | 26.004.307 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | tấn | 20.005.763 | 7.750.649 | 3.280.079 | 31.036.491 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | tấn | 19.806.729 | 6.502.729 | 2.317.151 | 28.626.609 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | tấn | 19.700.342 | 5.911.335 | 1.776.930 | 27.388.607 |
| Gia công cột bằng thép hình | tấn | 19.547.351 | 1.979.998 | 1.432.904 | 22.960.253 |
| Gia công cột bằng thép tấm | tấn | 20.553.198 | 3.855.785 | 3.345.093 | 27.754.076 |
| Gia công giằng mái thép | tấn | 19.421.588 | 3.022.102 | 392.160 | 22.835.850 |
| Gia công xà gồ thép | tấn | 19.240.268 | 1.464.156 | 0 | 20.704.424 |
| Gia công dầm tường, dầm dưới vì kèo | tấn | 19.774.523 | 5.015.126 | 2.021.037 | 26.810.686 |
| Gia công dầm mái | tấn | 19.511.043 | 4.580.047 | 1.317.273 | 25.408.363 |
| Gia công dầm cầu trục | tấn | 20.063.579 | 4.124.127 | 2.976.434 | 27.164.140 |
| Gia công thang sắt | tấn | 19.563.485 | 5.400.704 | 2.530.660 | 27.494.849 |
| Gia công lan can | tấn | 19.761.593 | 6.708.545 | 2.196.096 | 28.666.234 |
| Gia công cửa sổ trời | tấn | 19.422.429 | 7.021.176 | 4.704.895 | 31.148.500 |
| Gia công hàng rào lưới thép | m2 | 311.010 | 213.631 | 47.059 | 571.700 |
| Gia công cửa lưới thép | m2 | 381.766 | 237.079 | 54.902 | 673.747 |
| Gia công hàng rào song sắt | m2 | 405.811 | 273.552 | 70.589 | 749.952 |
| Gia công cửa song sắt | m2 | 463.157 | 310.026 | 105.883 | 879.066 |
| Gia công cửa sắt, hoa sắt | tấn | 18.460.055 | 4.960.415 | 1.679.141 | 25.099.611 |
| Gia công cổng sắt | tấn | 18.609.837 | 5.210.520 | 3.277.149 | 27.097.506 |
| Gia công hệ khung dàn | tấn | 19.875.842 | 5.179.257 | 2.664.884 | 27.719.983 |
| Gia công hệ sàn đạo, sàn thao tác | tấn | 20.518.808 | 4.418.521 | 2.512.151 | 27.449.480 |
| Gia công ống vách thép cọc khoan nhồi | tấn | 19.494.543 | 3.855.785 | 2.005.606 | 25.355.934 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | tấn | 21.125.435 | 6.364.650 | 1.383.454 | 28.873.539 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg | tấn | 20.863.646 | 5.408.520 | 1.250.594 | 27.522.760 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | tấn | 20.058.915 | 5.090.678 | 1.124.381 | 26.273.974 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 100 kg | tấn | 19.901.919 | 4.778.047 | 1.025.686 | 25.705.652 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 200 kg | tấn | 19.744.283 | 4.449.784 | 954.993 | 25.149.060 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công thanh má hạ, má thượng, thanh đầu dàn | tấn | 19.741.740 | 5.489.283 | 2.930.498 | 28.161.521 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công bản nút dàn chủ | tấn | 20.072.555 | 6.890.913 | 5.799.261 | 32.762.729 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công thanh đứng, thanh treo | tấn | 19.680.063 | 6.200.519 | 3.245.917 | 29.126.499 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công thanh xiên | tấn | 19.719.328 | 5.700.309 | 3.370.078 | 28.789.715 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công hệ liên kết dọc trên | tấn | 19.480.707 | 4.632.152 | 3.350.681 | 27.463.540 |