Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | 100m2 | 433.795 | 6.890.400 | 0 | 7.324.195 | |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm | 100m2 | 990.305 | 7.622.400 | 0 | 8.612.705 | |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 100m2 | 658.621 | 6.148.800 | 0 | 6.807.421 | |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn dầm cầu, dầm bản |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | 100m2 | 433.795 | 6.890.400 | 0 | 7.324.195 | |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm | 100m2 | 990.305 | 7.622.400 | 0 | 8.612.705 | |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 100m2 | 658.621 | 6.148.800 | 0 | 6.807.421 | |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn dầm cầu, dầm bản |
| m2 |
| 19.630 |
| 127.539 |
| 12.663 |
| 159.832 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn dầm cầu, dầm chữ T, I | m2 | 23.110 | 161.550 | 39.771 | 224.431 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn dầm cầu, dầm hộp | m2 | 24.185 | 178.555 | 29.168 | 231.908 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 100m2 | 697.332 | 8.274.306 | 218.237 | 9.189.875 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn panen | 100m2 | 1.035.596 | 6.963.860 | 168.825 | 8.168.281 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột | 100m2 | 975.457 | 6.731.992 | 140.001 | 7.847.450 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 100m2 | 744.351 | 6.007.730 | 135.883 | 6.887.964 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện <= 2,5 tấn | cái | 129.941 | 270.947 | 209.574 | 610.462 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện <= 5 tấn | cái | 129.941 | 304.815 | 254.188 | 688.944 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện <= 7 tấn | cái | 143.066 | 411.631 | 298.802 | 853.499 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện > 7 tấn | cái | 143.066 | 440.289 | 410.336 | 993.691 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp xà dầm, giằng, trọng lượng cấu kiện <= 1 tấn | cái | 197.046 | 127.658 | 251.489 | 576.193 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp xà dầm, giằng, trọng lượng cấu kiện <= 3 tấn | cái | 607.107 | 242.289 | 470.129 | 1.319.525 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp xà dầm, giằng, trọng lượng cấu kiện <= 5 tấn | cái | 607.107 | 270.947 | 537.050 | 1.415.104 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp dầm cầu trục, trọng lượng cấu kiện <= 3 tấn | cái | 559.036 | 323.100 | 486.069 | 1.368.205 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp dầm cầu trục, trọng lượng cấu kiện > 3 tấn | cái | 559.036 | 385.453 | 642.217 | 1.586.706 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | cái | 168.028 | 382.973 | 307.614 | 858.615 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | cái | 38.203 | 23.447 | 110.741 | 172.391 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái | cái | 38.203 | 26.053 | 112.972 | 177.228 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | cái | 38.203 | 39.079 | 130.817 | 208.099 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, mái hắt | cái | 181.337 | 70.342 | 111.534 | 363.213 |
| Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg bằng cần cẩu | cấu kiện | 0 | 6.584 | 25.824 | 32.408 |
| Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | 1 cấu kiện | 0 | 7.682 | 0 | 7.682 |
| Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 35kg | 1 cấu kiện | 0 | 10.535 | 0 | 10.535 |
| Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | 1 cấu kiện | 0 | 15.363 | 0 | 15.363 |
| Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 75kg | 1 cấu kiện | 0 | 21.947 | 0 | 21.947 |
| Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100kg | 1 cấu kiện | 0 | 28.532 | 0 | 28.532 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm bê tông các loại, chiều dài dầm 12 <= L <= 22m | dầm | 287.930 | 2.336.918 | 2.864.920 | 5.489.768 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm bê tông các loại, chiều dài dầm 22 < L <= 33m | dầm | 490.856 | 2.943.944 | 3.610.307 | 7.045.107 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm bê tông các loại, chiều dài dầm 33 < L <= 40m | dầm | 585.020 | 3.566.601 | 4.375.976 | 8.527.597 |
| Di chuyển dầm cầu bê tông, chiều dài dầm 12 <= L <= 22m | dầm/ 10m | 135.076 | 67.737 | 5.425 | 208.238 |
| Di chuyển dầm cầu bê tông, chiều dài dầm 22 < L <= 33m | dầm/ 10m | 215.312 | 75.553 | 5.744 | 296.609 |
| Di chuyển dầm cầu bê tông, chiều dài dầm 33 < L <= 40m | dầm/ 10m | 252.507 | 83.368 | 6.382 | 342.257 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng. Tấm bản, trọng lượng cấu kiện <= 10tấn | cái | 40.440 | 528.868 | 372.234 | 941.542 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng. Tấm bản, trọng lượng cấu kiện <= 15tấn | cái | 40.440 | 1.049.920 | 452.763 | 1.543.123 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng. Tấm bản, trọng lượng cấu kiện > 15tấn | cái | 80.880 | 2.102.445 | 683.333 | 2.866.658 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng. Dầm, trọng lượng cấu kiện <= 15tấn | cái | 140.220 | 1.049.920 | 969.162 | 2.159.302 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng. Dầm, trọng lượng cấu kiện > 15tấn | cái | 180.660 | 2.102.445 | 1.525.628 | 3.808.733 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng. Vòi voi, trọng lượng cấu kiện <= 10tấn | cái | 90.990 | 1.396.419 | 652.236 | 2.139.645 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng. Vòi voi, trọng lượng cấu kiện > 10tấn | cái | 121.320 | 2.102.445 | 892.767 | 3.116.532 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng trên đảo. Tấm bản, trọng lượng cấu kiện <= 10tấn | cái | 40.440 | 635.683 | 1.110.742 | 1.786.865 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng trên đảo. Tấm bản, trọng lượng cấu kiện <= 15tấn | cái | 40.440 | 1.260.946 | 1.288.496 | 2.589.882 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng trên đảo. Tấm bản, trọng lượng cấu kiện > 15tấn | cái | 80.880 | 2.521.892 | 2.120.875 | 4.723.647 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng trên đảo. Dầm, trọng lượng cấu kiện <= 15tấn | cái | 140.220 | 1.260.946 | 2.037.612 | 3.438.778 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng trên đảo. Dầm, trọng lượng cấu kiện > 15tấn | cái | 180.660 | 2.521.892 | 3.529.927 | 6.232.479 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng trên đảo. Vòi voi trọng lượng cấu kiện <= 10tấn | cái | 90.990 | 1.675.182 | 2.210.450 | 3.976.622 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng trên đảo. Vòi voi trọng lượng cấu kiện > 10tấn | cái | 121.320 | 2.521.892 | 3.016.607 | 5.659.819 |
| m2 |
| 19.630 |
| 127.539 |
| 12.663 |
| 159.832 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn dầm cầu, dầm chữ T, I | m2 | 23.110 | 161.550 | 39.771 | 224.431 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn dầm cầu, dầm hộp | m2 | 24.185 | 178.555 | 29.168 | 231.908 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 100m2 | 697.332 | 8.274.306 | 218.237 | 9.189.875 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn panen | 100m2 | 1.035.596 | 6.963.860 | 168.825 | 8.168.281 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột | 100m2 | 975.457 | 6.731.992 | 140.001 | 7.847.450 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 100m2 | 744.351 | 6.007.730 | 135.883 | 6.887.964 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện <= 2,5 tấn | cái | 129.941 | 270.947 | 209.574 | 610.462 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện <= 5 tấn | cái | 129.941 | 304.815 | 254.188 | 688.944 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện <= 7 tấn | cái | 143.066 | 411.631 | 298.802 | 853.499 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện > 7 tấn | cái | 143.066 | 440.289 | 410.336 | 993.691 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp xà dầm, giằng, trọng lượng cấu kiện <= 1 tấn | cái | 197.046 | 127.658 | 251.489 | 576.193 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp xà dầm, giằng, trọng lượng cấu kiện <= 3 tấn | cái | 607.107 | 242.289 | 470.129 | 1.319.525 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp xà dầm, giằng, trọng lượng cấu kiện <= 5 tấn | cái | 607.107 | 270.947 | 537.050 | 1.415.104 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp dầm cầu trục, trọng lượng cấu kiện <= 3 tấn | cái | 559.036 | 323.100 | 486.069 | 1.368.205 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp dầm cầu trục, trọng lượng cấu kiện > 3 tấn | cái | 559.036 | 385.453 | 642.217 | 1.586.706 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | cái | 168.028 | 382.973 | 307.614 | 858.615 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | cái | 38.203 | 23.447 | 110.741 | 172.391 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái | cái | 38.203 | 26.053 | 112.972 | 177.228 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | cái | 38.203 | 39.079 | 130.817 | 208.099 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, mái hắt | cái | 181.337 | 70.342 | 111.534 | 363.213 |
| Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg bằng cần cẩu | cấu kiện | 0 | 6.584 | 25.824 | 32.408 |
| Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | 1 cấu kiện | 0 | 7.682 | 0 | 7.682 |
| Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 35kg | 1 cấu kiện | 0 | 10.535 | 0 | 10.535 |
| Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | 1 cấu kiện | 0 | 15.363 | 0 | 15.363 |
| Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 75kg | 1 cấu kiện | 0 | 21.947 | 0 | 21.947 |
| Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100kg | 1 cấu kiện | 0 | 28.532 | 0 | 28.532 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm bê tông các loại, chiều dài dầm 12 <= L <= 22m | dầm | 287.930 | 2.336.918 | 2.864.920 | 5.489.768 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm bê tông các loại, chiều dài dầm 22 < L <= 33m | dầm | 490.856 | 2.943.944 | 3.610.307 | 7.045.107 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm bê tông các loại, chiều dài dầm 33 < L <= 40m | dầm | 585.020 | 3.566.601 | 4.375.976 | 8.527.597 |
| Di chuyển dầm cầu bê tông, chiều dài dầm 12 <= L <= 22m | dầm/ 10m | 135.076 | 67.737 | 5.425 | 208.238 |
| Di chuyển dầm cầu bê tông, chiều dài dầm 22 < L <= 33m | dầm/ 10m | 215.312 | 75.553 | 5.744 | 296.609 |
| Di chuyển dầm cầu bê tông, chiều dài dầm 33 < L <= 40m | dầm/ 10m | 252.507 | 83.368 | 6.382 | 342.257 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng. Tấm bản, trọng lượng cấu kiện <= 10tấn | cái | 40.440 | 528.868 | 372.234 | 941.542 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng. Tấm bản, trọng lượng cấu kiện <= 15tấn | cái | 40.440 | 1.049.920 | 452.763 | 1.543.123 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng. Tấm bản, trọng lượng cấu kiện > 15tấn | cái | 80.880 | 2.102.445 | 683.333 | 2.866.658 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng. Dầm, trọng lượng cấu kiện <= 15tấn | cái | 140.220 | 1.049.920 | 969.162 | 2.159.302 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng. Dầm, trọng lượng cấu kiện > 15tấn | cái | 180.660 | 2.102.445 | 1.525.628 | 3.808.733 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng. Vòi voi, trọng lượng cấu kiện <= 10tấn | cái | 90.990 | 1.396.419 | 652.236 | 2.139.645 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng. Vòi voi, trọng lượng cấu kiện > 10tấn | cái | 121.320 | 2.102.445 | 892.767 | 3.116.532 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng trên đảo. Tấm bản, trọng lượng cấu kiện <= 10tấn | cái | 40.440 | 635.683 | 1.110.742 | 1.786.865 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng trên đảo. Tấm bản, trọng lượng cấu kiện <= 15tấn | cái | 40.440 | 1.260.946 | 1.288.496 | 2.589.882 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng trên đảo. Tấm bản, trọng lượng cấu kiện > 15tấn | cái | 80.880 | 2.521.892 | 2.120.875 | 4.723.647 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng trên đảo. Dầm, trọng lượng cấu kiện <= 15tấn | cái | 140.220 | 1.260.946 | 2.037.612 | 3.438.778 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng trên đảo. Dầm, trọng lượng cấu kiện > 15tấn | cái | 180.660 | 2.521.892 | 3.529.927 | 6.232.479 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng trên đảo. Vòi voi trọng lượng cấu kiện <= 10tấn | cái | 90.990 | 1.675.182 | 2.210.450 | 3.976.622 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng trên đảo. Vòi voi trọng lượng cấu kiện > 10tấn | cái | 121.320 | 2.521.892 | 3.016.607 | 5.659.819 |