Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát granitô tường, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 57.280 | 192.789 | 0 | 250.069 | |
| Trát granitô tường, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 56.377 | 192.789 | 0 | 249.166 | |
| Trát granitô tường, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 59.009 | 192.789 | 0 | 251.798 | |
| Trát granitô tường, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát granitô tường, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 57.280 | 192.789 | 0 | 250.069 | |
| Trát granitô tường, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 56.377 | 192.789 | 0 | 249.166 | |
| Trát granitô tường, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 59.009 | 192.789 | 0 | 251.798 | |
| Trát granitô tường, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 |
| 57.836 |
| 192.789 |
| 0 |
| 250.625 |
| Trát granitô tường, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 59.298 | 192.789 | 0 | 252.087 |
| Trát granitô trụ, cột, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 55.184 | 461.131 | 0 | 516.315 |
| Trát granitô trụ, cột, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 54.663 | 461.131 | 0 | 515.794 |
| Trát granitô trụ, cột, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 57.280 | 461.131 | 0 | 518.411 |
| Trát granitô trụ, cột, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 56.377 | 461.131 | 0 | 517.508 |
| Trát granitô trụ, cột, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 59.009 | 461.131 | 0 | 520.140 |
| Trát granitô trụ, cột, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 57.836 | 461.131 | 0 | 518.967 |
| Trát granitô trụ, cột, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 59.298 | 461.131 | 0 | 520.429 |
| Trát đá rửa tường, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 52.977 | 125.052 | 0 | 178.029 |
| Trát đá rửa tường, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 52.454 | 125.052 | 0 | 177.506 |
| Trát đá rửa tường, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 55.084 | 125.052 | 0 | 180.136 |
| Trát đá rửa tường, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 54.177 | 125.052 | 0 | 179.229 |
| Trát đá rửa tường, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 56.821 | 125.052 | 0 | 181.873 |
| Trát đá rửa tường, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 55.643 | 125.052 | 0 | 180.695 |
| Trát đá rửa tường, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 57.112 | 125.052 | 0 | 182.164 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 52.977 | 216.237 | 0 | 269.214 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 52.454 | 216.237 | 0 | 268.691 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 55.084 | 216.237 | 0 | 271.321 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 54.177 | 216.237 | 0 | 270.414 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 56.821 | 216.237 | 0 | 273.058 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 55.643 | 216.237 | 0 | 271.880 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 57.112 | 216.237 | 0 | 273.349 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 58.262 | 294.394 | 0 | 352.656 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 57.448 | 294.394 | 0 | 351.842 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 61.537 | 294.394 | 0 | 355.931 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 60.126 | 294.394 | 0 | 354.520 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 64.238 | 294.394 | 0 | 358.632 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 62.406 | 294.394 | 0 | 356.800 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 64.690 | 294.394 | 0 | 359.084 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 129.668 | 125.052 | 5.563 | 260.283 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 128.828 | 125.052 | 5.563 | 259.443 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 129.699 | 109.421 | 5.563 | 244.683 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 128.860 | 109.421 | 5.563 | 243.844 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 129.730 | 101.605 | 5.563 | 236.898 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 128.891 | 101.605 | 5.563 | 236.059 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 135.882 | 91.184 | 5.563 | 232.629 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 135.043 | 91.184 | 5.563 | 231.790 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 135.888 | 88.579 | 5.563 | 230.030 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 135.049 | 88.579 | 5.563 | 229.191 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,36m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 135.945 | 83.368 | 5.563 | 224.876 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,36m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 135.106 | 83.368 | 5.563 | 224.037 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,40m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 136.058 | 80.763 | 5.563 | 222.384 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,40m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 135.219 | 80.763 | 5.563 | 221.545 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,54m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 136.253 | 75.553 | 5.563 | 217.369 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,54m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 135.414 | 75.553 | 5.563 | 216.530 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2 | m2 | 123.605 | 117.237 | 2.782 | 243.624 |
| 57.836 |
| 192.789 |
| 0 |
| 250.625 |
| Trát granitô tường, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 59.298 | 192.789 | 0 | 252.087 |
| Trát granitô trụ, cột, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 55.184 | 461.131 | 0 | 516.315 |
| Trát granitô trụ, cột, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 54.663 | 461.131 | 0 | 515.794 |
| Trát granitô trụ, cột, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 57.280 | 461.131 | 0 | 518.411 |
| Trát granitô trụ, cột, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 56.377 | 461.131 | 0 | 517.508 |
| Trát granitô trụ, cột, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 59.009 | 461.131 | 0 | 520.140 |
| Trát granitô trụ, cột, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 57.836 | 461.131 | 0 | 518.967 |
| Trát granitô trụ, cột, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 59.298 | 461.131 | 0 | 520.429 |
| Trát đá rửa tường, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 52.977 | 125.052 | 0 | 178.029 |
| Trát đá rửa tường, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 52.454 | 125.052 | 0 | 177.506 |
| Trát đá rửa tường, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 55.084 | 125.052 | 0 | 180.136 |
| Trát đá rửa tường, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 54.177 | 125.052 | 0 | 179.229 |
| Trát đá rửa tường, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 56.821 | 125.052 | 0 | 181.873 |
| Trát đá rửa tường, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 55.643 | 125.052 | 0 | 180.695 |
| Trát đá rửa tường, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 57.112 | 125.052 | 0 | 182.164 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 52.977 | 216.237 | 0 | 269.214 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 52.454 | 216.237 | 0 | 268.691 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 55.084 | 216.237 | 0 | 271.321 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 54.177 | 216.237 | 0 | 270.414 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 56.821 | 216.237 | 0 | 273.058 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 55.643 | 216.237 | 0 | 271.880 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 57.112 | 216.237 | 0 | 273.349 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 58.262 | 294.394 | 0 | 352.656 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 57.448 | 294.394 | 0 | 351.842 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 61.537 | 294.394 | 0 | 355.931 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 60.126 | 294.394 | 0 | 354.520 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 64.238 | 294.394 | 0 | 358.632 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 62.406 | 294.394 | 0 | 356.800 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 64.690 | 294.394 | 0 | 359.084 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 129.668 | 125.052 | 5.563 | 260.283 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 128.828 | 125.052 | 5.563 | 259.443 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 129.699 | 109.421 | 5.563 | 244.683 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 128.860 | 109.421 | 5.563 | 243.844 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 129.730 | 101.605 | 5.563 | 236.898 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 128.891 | 101.605 | 5.563 | 236.059 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 135.882 | 91.184 | 5.563 | 232.629 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 135.043 | 91.184 | 5.563 | 231.790 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 135.888 | 88.579 | 5.563 | 230.030 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 135.049 | 88.579 | 5.563 | 229.191 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,36m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 135.945 | 83.368 | 5.563 | 224.876 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,36m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 135.106 | 83.368 | 5.563 | 224.037 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,40m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 136.058 | 80.763 | 5.563 | 222.384 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,40m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 135.219 | 80.763 | 5.563 | 221.545 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,54m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 136.253 | 75.553 | 5.563 | 217.369 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,54m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 135.414 | 75.553 | 5.563 | 216.530 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2 | m2 | 123.605 | 117.237 | 2.782 | 243.624 |