Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XMPCB30 mác 125. | m2 | 20.643 | 23.708 | 1.114 | 45.465 | |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XMPCB40 mác 125. | m2 | 18.675 | 23.708 | 1.114 | 43.497 | |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XMPCB40 mác 150. | m2 | 20.258 | 23.708 | 1.114 | 45.080 | |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XMPCB30 mác 25. | m2 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XMPCB30 mác 125. | m2 | 20.643 | 23.708 | 1.114 | 45.465 | |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XMPCB40 mác 125. | m2 | 18.675 | 23.708 | 1.114 | 43.497 | |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XMPCB40 mác 150. | m2 | 20.258 | 23.708 | 1.114 | 45.080 | |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XMPCB30 mác 25. | m2 |
| 16.696 |
| 32.566 |
| 1.392 |
| 50.654 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XMPCB40 mác 25. | m2 | 15.907 | 32.566 | 1.392 | 49.865 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XMPCB30 mác 50. | m2 | 20.129 | 32.566 | 1.392 | 54.087 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XMPCB40 mác 50. | m2 | 18.678 | 32.566 | 1.392 | 52.636 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 23.057 | 32.566 | 1.392 | 57.015 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 21.139 | 32.566 | 1.392 | 55.097 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XMPCB30 mác 100. | m2 | 26.081 | 32.566 | 1.392 | 60.039 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XMPCB40 mác 100. | m2 | 23.681 | 32.566 | 1.392 | 57.639 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XMPCB30 mác 125. | m2 | 28.765 | 32.566 | 1.392 | 62.723 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XMPCB40 mác 125. | m2 | 26.011 | 32.566 | 1.392 | 59.969 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XMPCB40 mác 150. | m2 | 28.226 | 32.566 | 1.392 | 62.184 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XMPCB30 mác 25. | m2 | 6.106 | 30.742 | 557 | 37.405 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XMPCB40 mác 25. | m2 | 5.812 | 30.742 | 557 | 37.111 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XMPCB30 mác 50. | m2 | 7.388 | 30.742 | 557 | 38.687 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XMPCB40 mác 50. | m2 | 6.846 | 30.742 | 557 | 38.145 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 8.481 | 30.742 | 557 | 39.780 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 7.765 | 30.742 | 557 | 39.064 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XMPCB30 mác 100. | m2 | 9.610 | 30.742 | 557 | 40.909 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XMPCB40 mác 100. | m2 | 8.714 | 30.742 | 557 | 40.013 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XMPCB30 mác 125. | m2 | 10.612 | 30.742 | 557 | 41.911 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XMPCB40 mác 125. | m2 | 9.584 | 30.742 | 557 | 40.883 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XMPCB40 mác 150. | m2 | 10.410 | 30.742 | 557 | 41.709 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XMPCB30 mác 25. | m2 | 12.084 | 36.995 | 1.114 | 50.193 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XMPCB40 mác 25. | m2 | 11.518 | 36.995 | 1.114 | 49.627 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XMPCB30 mác 50. | m2 | 14.549 | 36.995 | 1.114 | 52.658 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XMPCB40 mác 50. | m2 | 13.507 | 36.995 | 1.114 | 51.616 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 16.651 | 36.995 | 1.114 | 54.760 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 15.274 | 36.995 | 1.114 | 53.383 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XMPCB30 mác 100. | m2 | 18.821 | 36.995 | 1.114 | 56.930 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XMPCB40 mác 100. | m2 | 17.099 | 36.995 | 1.114 | 55.208 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XMPCB30 mác 125. | m2 | 20.748 | 36.995 | 1.114 | 58.857 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XMPCB40 mác 125. | m2 | 18.771 | 36.995 | 1.114 | 56.880 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XMPCB40 mác 150. | m2 | 20.361 | 36.995 | 1.114 | 58.470 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XMPCB30 mác 25. | m2 | 6.106 | 30.742 | 557 | 37.405 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XMPCB40 mác 25. | m2 | 5.812 | 30.742 | 557 | 37.111 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XMPCB30 mác 50. | m2 | 7.388 | 30.742 | 557 | 38.687 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XMPCB40 mác 50. | m2 | 6.846 | 30.742 | 557 | 38.145 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 8.481 | 30.742 | 557 | 39.780 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 7.765 | 30.742 | 557 | 39.064 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XMPCB30 mác 100. | m2 | 9.610 | 30.742 | 557 | 40.909 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XMPCB40 mác 100. | m2 | 8.714 | 30.742 | 557 | 40.013 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XMPCB30 mác 125. | m2 | 10.612 | 30.742 | 557 | 41.911 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XMPCB40 mác 125. | m2 | 9.584 | 30.742 | 557 | 40.883 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XMPCB40 mác 150. | m2 | 10.410 | 30.742 | 557 | 41.709 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XMPCB30 mác 25. | m2 | 16.779 | 35.171 | 1.392 | 53.342 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XMPCB40 mác 25. | m2 | 15.987 | 35.171 | 1.392 | 52.550 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XMPCB30 mác 50. | m2 | 20.230 | 35.171 | 1.392 | 56.793 |
| 16.696 |
| 32.566 |
| 1.392 |
| 50.654 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XMPCB40 mác 25. | m2 | 15.907 | 32.566 | 1.392 | 49.865 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XMPCB30 mác 50. | m2 | 20.129 | 32.566 | 1.392 | 54.087 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XMPCB40 mác 50. | m2 | 18.678 | 32.566 | 1.392 | 52.636 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 23.057 | 32.566 | 1.392 | 57.015 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 21.139 | 32.566 | 1.392 | 55.097 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XMPCB30 mác 100. | m2 | 26.081 | 32.566 | 1.392 | 60.039 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XMPCB40 mác 100. | m2 | 23.681 | 32.566 | 1.392 | 57.639 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XMPCB30 mác 125. | m2 | 28.765 | 32.566 | 1.392 | 62.723 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XMPCB40 mác 125. | m2 | 26.011 | 32.566 | 1.392 | 59.969 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XMPCB40 mác 150. | m2 | 28.226 | 32.566 | 1.392 | 62.184 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XMPCB30 mác 25. | m2 | 6.106 | 30.742 | 557 | 37.405 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XMPCB40 mác 25. | m2 | 5.812 | 30.742 | 557 | 37.111 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XMPCB30 mác 50. | m2 | 7.388 | 30.742 | 557 | 38.687 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XMPCB40 mác 50. | m2 | 6.846 | 30.742 | 557 | 38.145 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 8.481 | 30.742 | 557 | 39.780 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 7.765 | 30.742 | 557 | 39.064 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XMPCB30 mác 100. | m2 | 9.610 | 30.742 | 557 | 40.909 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XMPCB40 mác 100. | m2 | 8.714 | 30.742 | 557 | 40.013 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XMPCB30 mác 125. | m2 | 10.612 | 30.742 | 557 | 41.911 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XMPCB40 mác 125. | m2 | 9.584 | 30.742 | 557 | 40.883 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XMPCB40 mác 150. | m2 | 10.410 | 30.742 | 557 | 41.709 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XMPCB30 mác 25. | m2 | 12.084 | 36.995 | 1.114 | 50.193 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XMPCB40 mác 25. | m2 | 11.518 | 36.995 | 1.114 | 49.627 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XMPCB30 mác 50. | m2 | 14.549 | 36.995 | 1.114 | 52.658 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XMPCB40 mác 50. | m2 | 13.507 | 36.995 | 1.114 | 51.616 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 16.651 | 36.995 | 1.114 | 54.760 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 15.274 | 36.995 | 1.114 | 53.383 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XMPCB30 mác 100. | m2 | 18.821 | 36.995 | 1.114 | 56.930 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XMPCB40 mác 100. | m2 | 17.099 | 36.995 | 1.114 | 55.208 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XMPCB30 mác 125. | m2 | 20.748 | 36.995 | 1.114 | 58.857 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XMPCB40 mác 125. | m2 | 18.771 | 36.995 | 1.114 | 56.880 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XMPCB40 mác 150. | m2 | 20.361 | 36.995 | 1.114 | 58.470 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XMPCB30 mác 25. | m2 | 6.106 | 30.742 | 557 | 37.405 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XMPCB40 mác 25. | m2 | 5.812 | 30.742 | 557 | 37.111 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XMPCB30 mác 50. | m2 | 7.388 | 30.742 | 557 | 38.687 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XMPCB40 mác 50. | m2 | 6.846 | 30.742 | 557 | 38.145 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 8.481 | 30.742 | 557 | 39.780 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 7.765 | 30.742 | 557 | 39.064 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XMPCB30 mác 100. | m2 | 9.610 | 30.742 | 557 | 40.909 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XMPCB40 mác 100. | m2 | 8.714 | 30.742 | 557 | 40.013 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XMPCB30 mác 125. | m2 | 10.612 | 30.742 | 557 | 41.911 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XMPCB40 mác 125. | m2 | 9.584 | 30.742 | 557 | 40.883 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XMPCB40 mác 150. | m2 | 10.410 | 30.742 | 557 | 41.709 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XMPCB30 mác 25. | m2 | 16.779 | 35.171 | 1.392 | 53.342 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XMPCB40 mác 25. | m2 | 15.987 | 35.171 | 1.392 | 52.550 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XMPCB30 mác 50. | m2 | 20.230 | 35.171 | 1.392 | 56.793 |