Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thi công cọc bê tông xi măng tro bay (CFG) bằng máy khoan xoay 125kNm, đất cấp II, đường kính cọc 500mm | 100m | 18.289.080 | 1.195.200 | 8.641.374 | 28.125.654 | |
| Thi công cọc bê tông xi măng tro bay (CFG) bằng máy khoan xoay 125kNm, đất cấp II, đường kính cọc 600mm | 100m | 26.333.730 | 1.514.400 | 10.951.325 | 38.799.455 | |
| Thi công cọc bê tông xi măng tro bay (CFG) bằng máy khoan xoay 125kNm, đất cấp II, đường kính cọc 700mm | 100m | 35.841.870 | 1.860.000 | 13.447.026 | 51.148.896 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thi công cọc bê tông xi măng tro bay (CFG) bằng máy khoan xoay 125kNm, đất cấp II, đường kính cọc 500mm | 100m | 18.289.080 | 1.195.200 | 8.641.374 | 28.125.654 | |
| Thi công cọc bê tông xi măng tro bay (CFG) bằng máy khoan xoay 125kNm, đất cấp II, đường kính cọc 600mm | 100m | 26.333.730 | 1.514.400 | 10.951.325 | 38.799.455 | |
| Thi công cọc bê tông xi măng tro bay (CFG) bằng máy khoan xoay 125kNm, đất cấp II, đường kính cọc 700mm | 100m | 35.841.870 | 1.860.000 | 13.447.026 | 51.148.896 | |
| Thi công cọc bê tông xi măng tro bay (CFG) bằng máy khoan xoay 125kNm, đất cấp II, đường kính cọc 800mm |
| 100m |
| 46.813.500 |
| 2.232.000 |
| 16.136.688 |
| 65.182.188 |
| Thi công cọc bê tông xi măng tro bay (CFG) bằng máy khoan xoay 125kNm, đất cấp II, đường kính cọc 900mm | 100m | 59.239.530 | 2.582.400 | 18.672.284 | 80.494.214 |
| Thi công cọc bê tông xi măng tro bay (CFG) bằng máy khoan xoay 125kNm, đất cấp II, đường kính cọc 1000mm | 100m | 73.138.140 | 2.949.600 | 21.322.051 | 97.409.791 |
| Vận chuyển tro bay bằng xe bồn 30T, trong phạm vi ≤ 1km | 10m3 | 0 | 0 | 77.939 | 77.939 |
| Vận chuyển tro bay 1km tiếp theo trong phạm vi ≤ 10km bằng xe bồn 30T. | 10m3 | 0 | 0 | 55.671 | 55.671 |
| Vận chuyển tro bay 1km tiếp theo trong phạm vi ≤ 60km bằng xe bồn 30T | 10m3 | 0 | 0 | 48.248 | 48.248 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi ≤ 1km | 10m3 | 0 | 0 | 69.163 | 69.163 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 5T, 1km tiếp theo trong phạm vi ≤ 10km | 10m3 | 0 | 0 | 50.143 | 50.143 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 5T, 1km tiếp theo trong phạm vi ≤ 60km | 10m3 | 0 | 0 | 48.414 | 48.414 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤ 1km | 10m3 | 0 | 0 | 61.312 | 61.312 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 7T, 1km tiếp theo trong phạm vi ≤ 10km | 10m3 | 0 | 0 | 47.006 | 47.006 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 7T, 1km tiếp theo trong phạm vi ≤ 60km | 10m3 | 0 | 0 | 40.875 | 40.875 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤ 1km | 10m3 | 0 | 0 | 54.069 | 54.069 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 10T, 1km tiếp theotrong phạm vi ≤ 10km | 10m3 | 0 | 0 | 37.613 | 37.613 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 10T, 1km tiếp theo trong phạm vi ≤ 60km | 10m3 | 0 | 0 | 32.912 | 32.912 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 12T, trong phạm vi ≤ 1km | 10m3 | 0 | 0 | 51.341 | 51.341 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 12T, 1km tiếp theo trong phạm vi ≤ 10km | 10m3 | 0 | 0 | 37.830 | 37.830 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 12T, 1km tiếp theo trong phạm vi ≤ 60km | 10m3 | 0 | 0 | 32.426 | 32.426 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 20T, trong phạm vi ≤ 1km | 10m3 | 0 | 0 | 49.493 | 49.493 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 20T, 1km tiếp theo trong phạm vi ≤ 10km | 10m3 | 0 | 0 | 42.423 | 42.423 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 20T, 1km tiếp theo trong phạm vi ≤ 60km | 10m3 | 0 | 0 | 35.352 | 35.352 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 22T, trong phạm vi ≤ 1km | 10m3 | 0 | 0 | 44.264 | 44.264 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 22T, 1km tiếp theo trong phạm vi ≤ 10km | 10m3 | 0 | 0 | 36.886 | 36.886 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 22T, 1km tiếp theo trong phạm vi ≤ 60km | 10m3 | 0 | 0 | 25.820 | 25.820 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 27T, trong phạm vi ≤ 1km | 10m3 | 0 | 0 | 37.544 | 37.544 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 27T, 1km tiếp theo trong phạm vi ≤ 60km | 10m3 | 0 | 0 | 29.201 | 29.201 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 27T, 1km tiếp theo trong phạm vi ≤ 60km | 10m3 | 0 | 0 | 20.858 | 20.858 |
| Thi công cọc bê tông xi măng tro bay (CFG) bằng máy khoan xoay 125kNm, đất cấp II, đường kính cọc 800mm |
| 100m |
| 46.813.500 |
| 2.232.000 |
| 16.136.688 |
| 65.182.188 |
| Thi công cọc bê tông xi măng tro bay (CFG) bằng máy khoan xoay 125kNm, đất cấp II, đường kính cọc 900mm | 100m | 59.239.530 | 2.582.400 | 18.672.284 | 80.494.214 |
| Thi công cọc bê tông xi măng tro bay (CFG) bằng máy khoan xoay 125kNm, đất cấp II, đường kính cọc 1000mm | 100m | 73.138.140 | 2.949.600 | 21.322.051 | 97.409.791 |
| Vận chuyển tro bay bằng xe bồn 30T, trong phạm vi ≤ 1km | 10m3 | 0 | 0 | 77.939 | 77.939 |
| Vận chuyển tro bay 1km tiếp theo trong phạm vi ≤ 10km bằng xe bồn 30T. | 10m3 | 0 | 0 | 55.671 | 55.671 |
| Vận chuyển tro bay 1km tiếp theo trong phạm vi ≤ 60km bằng xe bồn 30T | 10m3 | 0 | 0 | 48.248 | 48.248 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi ≤ 1km | 10m3 | 0 | 0 | 69.163 | 69.163 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 5T, 1km tiếp theo trong phạm vi ≤ 10km | 10m3 | 0 | 0 | 50.143 | 50.143 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 5T, 1km tiếp theo trong phạm vi ≤ 60km | 10m3 | 0 | 0 | 48.414 | 48.414 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤ 1km | 10m3 | 0 | 0 | 61.312 | 61.312 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 7T, 1km tiếp theo trong phạm vi ≤ 10km | 10m3 | 0 | 0 | 47.006 | 47.006 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 7T, 1km tiếp theo trong phạm vi ≤ 60km | 10m3 | 0 | 0 | 40.875 | 40.875 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤ 1km | 10m3 | 0 | 0 | 54.069 | 54.069 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 10T, 1km tiếp theotrong phạm vi ≤ 10km | 10m3 | 0 | 0 | 37.613 | 37.613 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 10T, 1km tiếp theo trong phạm vi ≤ 60km | 10m3 | 0 | 0 | 32.912 | 32.912 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 12T, trong phạm vi ≤ 1km | 10m3 | 0 | 0 | 51.341 | 51.341 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 12T, 1km tiếp theo trong phạm vi ≤ 10km | 10m3 | 0 | 0 | 37.830 | 37.830 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 12T, 1km tiếp theo trong phạm vi ≤ 60km | 10m3 | 0 | 0 | 32.426 | 32.426 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 20T, trong phạm vi ≤ 1km | 10m3 | 0 | 0 | 49.493 | 49.493 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 20T, 1km tiếp theo trong phạm vi ≤ 10km | 10m3 | 0 | 0 | 42.423 | 42.423 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 20T, 1km tiếp theo trong phạm vi ≤ 60km | 10m3 | 0 | 0 | 35.352 | 35.352 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 22T, trong phạm vi ≤ 1km | 10m3 | 0 | 0 | 44.264 | 44.264 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 22T, 1km tiếp theo trong phạm vi ≤ 10km | 10m3 | 0 | 0 | 36.886 | 36.886 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 22T, 1km tiếp theo trong phạm vi ≤ 60km | 10m3 | 0 | 0 | 25.820 | 25.820 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 27T, trong phạm vi ≤ 1km | 10m3 | 0 | 0 | 37.544 | 37.544 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 27T, 1km tiếp theo trong phạm vi ≤ 60km | 10m3 | 0 | 0 | 29.201 | 29.201 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 27T, 1km tiếp theo trong phạm vi ≤ 60km | 10m3 | 0 | 0 | 20.858 | 20.858 |