Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 535.388 | 544.800 | 14.756 | 1.094.944 | |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 582.710 | 544.800 | 14.756 | 1.142.266 | |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 646.764 | 544.800 | 14.756 | 1.206.320 | |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 535.388 | 544.800 | 14.756 | 1.094.944 | |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 582.710 | 544.800 | 14.756 | 1.142.266 | |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 646.764 | 544.800 | 14.756 | 1.206.320 | |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 569.421 |
| 544.800 |
| 14.756 |
| 1.128.977 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 612.059 | 544.800 | 14.756 | 1.171.615 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 639.968 | 544.800 | 14.756 | 1.199.524 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 471.133 | 540.000 | 14.756 | 1.025.889 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 412.422 | 540.000 | 14.756 | 967.178 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 401.729 | 540.000 | 14.756 | 956.485 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 461.674 | 540.000 | 14.756 | 1.016.430 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 512.333 | 540.000 | 14.756 | 1.067.089 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 462.095 | 540.000 | 14.756 | 1.016.851 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 441.575 | 540.000 | 14.756 | 996.331 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 494.918 | 540.000 | 14.756 | 1.049.674 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 547.469 | 540.000 | 14.756 | 1.102.225 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 502.300 | 540.000 | 14.756 | 1.057.056 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 475.456 | 540.000 | 14.756 | 1.030.212 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 524.454 | 540.000 | 14.756 | 1.079.210 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 583.752 | 540.000 | 14.756 | 1.138.508 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 542.513 | 540.000 | 14.756 | 1.097.269 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 509.893 | 540.000 | 14.756 | 1.064.649 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 554.962 | 540.000 | 14.756 | 1.109.718 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 615.966 | 540.000 | 14.756 | 1.170.722 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 542.306 | 540.000 | 14.756 | 1.097.062 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 582.913 | 540.000 | 14.756 | 1.137.669 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 609.494 | 540.000 | 14.756 | 1.164.250 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 494.690 | 640.800 | 14.756 | 1.150.246 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 433.043 | 640.800 | 14.756 | 1.088.599 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 421.815 | 640.800 | 14.756 | 1.077.371 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 484.757 | 640.800 | 14.756 | 1.140.313 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 537.950 | 640.800 | 14.756 | 1.193.506 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 485.199 | 640.800 | 14.756 | 1.140.755 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 463.654 | 640.800 | 14.756 | 1.119.210 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 519.664 | 640.800 | 14.756 | 1.175.220 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 574.842 | 640.800 | 14.756 | 1.230.398 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 527.415 | 640.800 | 14.756 | 1.182.971 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 499.228 | 640.800 | 14.756 | 1.154.784 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 550.676 | 640.800 | 14.756 | 1.206.232 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 612.939 | 640.800 | 14.756 | 1.268.495 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 569.638 | 640.800 | 14.756 | 1.225.194 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 535.388 | 640.800 | 14.756 | 1.190.944 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 582.710 | 640.800 | 14.756 | 1.238.266 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 646.764 | 640.800 | 14.756 | 1.302.320 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 569.421 | 640.800 | 14.756 | 1.224.977 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 612.059 | 640.800 | 14.756 | 1.267.615 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 639.968 | 640.800 | 14.756 | 1.295.524 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 471.133 | 516.000 | 14.756 | 1.001.889 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 412.422 | 516.000 | 14.756 | 943.178 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 401.729 | 516.000 | 14.756 | 932.485 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 461.674 | 516.000 | 14.756 | 992.430 |
| m3 |
| 569.421 |
| 544.800 |
| 14.756 |
| 1.128.977 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 612.059 | 544.800 | 14.756 | 1.171.615 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 639.968 | 544.800 | 14.756 | 1.199.524 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 471.133 | 540.000 | 14.756 | 1.025.889 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 412.422 | 540.000 | 14.756 | 967.178 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 401.729 | 540.000 | 14.756 | 956.485 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 461.674 | 540.000 | 14.756 | 1.016.430 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 512.333 | 540.000 | 14.756 | 1.067.089 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 462.095 | 540.000 | 14.756 | 1.016.851 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 441.575 | 540.000 | 14.756 | 996.331 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 494.918 | 540.000 | 14.756 | 1.049.674 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 547.469 | 540.000 | 14.756 | 1.102.225 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 502.300 | 540.000 | 14.756 | 1.057.056 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 475.456 | 540.000 | 14.756 | 1.030.212 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 524.454 | 540.000 | 14.756 | 1.079.210 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 583.752 | 540.000 | 14.756 | 1.138.508 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 542.513 | 540.000 | 14.756 | 1.097.269 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 509.893 | 540.000 | 14.756 | 1.064.649 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 554.962 | 540.000 | 14.756 | 1.109.718 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 615.966 | 540.000 | 14.756 | 1.170.722 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 542.306 | 540.000 | 14.756 | 1.097.062 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 582.913 | 540.000 | 14.756 | 1.137.669 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 609.494 | 540.000 | 14.756 | 1.164.250 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 494.690 | 640.800 | 14.756 | 1.150.246 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 433.043 | 640.800 | 14.756 | 1.088.599 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 421.815 | 640.800 | 14.756 | 1.077.371 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 484.757 | 640.800 | 14.756 | 1.140.313 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 537.950 | 640.800 | 14.756 | 1.193.506 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 485.199 | 640.800 | 14.756 | 1.140.755 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 463.654 | 640.800 | 14.756 | 1.119.210 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 519.664 | 640.800 | 14.756 | 1.175.220 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 574.842 | 640.800 | 14.756 | 1.230.398 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 527.415 | 640.800 | 14.756 | 1.182.971 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 499.228 | 640.800 | 14.756 | 1.154.784 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 550.676 | 640.800 | 14.756 | 1.206.232 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 612.939 | 640.800 | 14.756 | 1.268.495 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 569.638 | 640.800 | 14.756 | 1.225.194 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 535.388 | 640.800 | 14.756 | 1.190.944 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 582.710 | 640.800 | 14.756 | 1.238.266 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 646.764 | 640.800 | 14.756 | 1.302.320 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 569.421 | 640.800 | 14.756 | 1.224.977 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 612.059 | 640.800 | 14.756 | 1.267.615 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 639.968 | 640.800 | 14.756 | 1.295.524 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 471.133 | 516.000 | 14.756 | 1.001.889 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 412.422 | 516.000 | 14.756 | 943.178 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 401.729 | 516.000 | 14.756 | 932.485 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 461.674 | 516.000 | 14.756 | 992.430 |