Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 512.333 | 516.000 | 14.756 | 1.043.089 | |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 462.095 | 516.000 | 14.756 | 992.851 | |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 441.575 | 516.000 | 14.756 | 972.331 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 512.333 | 516.000 | 14.756 | 1.043.089 | |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 462.095 | 516.000 | 14.756 | 992.851 | |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 441.575 | 516.000 | 14.756 | 972.331 | |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 494.918 |
| 516.000 |
| 14.756 |
| 1.025.674 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 547.469 | 516.000 | 14.756 | 1.078.225 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 502.300 | 516.000 | 14.756 | 1.033.056 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 475.456 | 516.000 | 14.756 | 1.006.212 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 524.454 | 516.000 | 14.756 | 1.055.210 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 583.752 | 516.000 | 14.756 | 1.114.508 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 542.513 | 516.000 | 14.756 | 1.073.269 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 509.893 | 516.000 | 14.756 | 1.040.649 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 554.962 | 516.000 | 14.756 | 1.085.718 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 615.966 | 516.000 | 14.756 | 1.146.722 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 542.306 | 516.000 | 14.756 | 1.073.062 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 582.913 | 516.000 | 14.756 | 1.113.669 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 609.494 | 516.000 | 14.756 | 1.140.250 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 494.690 | 585.600 | 14.756 | 1.095.046 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 433.043 | 585.600 | 14.756 | 1.033.399 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 421.815 | 585.600 | 14.756 | 1.022.171 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 484.757 | 585.600 | 14.756 | 1.085.113 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 537.950 | 585.600 | 14.756 | 1.138.306 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 485.199 | 585.600 | 14.756 | 1.085.555 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 463.654 | 585.600 | 14.756 | 1.064.010 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 519.664 | 585.600 | 14.756 | 1.120.020 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 574.842 | 585.600 | 14.756 | 1.175.198 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 527.415 | 585.600 | 14.756 | 1.127.771 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 499.228 | 585.600 | 14.756 | 1.099.584 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 550.676 | 585.600 | 14.756 | 1.151.032 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 612.939 | 585.600 | 14.756 | 1.213.295 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 569.638 | 585.600 | 14.756 | 1.169.994 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 535.388 | 585.600 | 14.756 | 1.135.744 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 582.710 | 585.600 | 14.756 | 1.183.066 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 646.764 | 585.600 | 14.756 | 1.247.120 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 569.421 | 585.600 | 14.756 | 1.169.777 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 612.059 | 585.600 | 14.756 | 1.212.415 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 639.968 | 585.600 | 14.756 | 1.240.324 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 471.133 | 568.800 | 14.756 | 1.054.689 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 412.422 | 568.800 | 14.756 | 995.978 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 401.729 | 568.800 | 14.756 | 985.285 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 461.674 | 568.800 | 14.756 | 1.045.230 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 512.333 | 568.800 | 14.756 | 1.095.889 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 462.095 | 568.800 | 14.756 | 1.045.651 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 441.575 | 568.800 | 14.756 | 1.025.131 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 494.918 | 568.800 | 14.756 | 1.078.474 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 547.469 | 568.800 | 14.756 | 1.131.025 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 502.300 | 568.800 | 14.756 | 1.085.856 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 475.456 | 568.800 | 14.756 | 1.059.012 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 524.454 | 568.800 | 14.756 | 1.108.010 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 583.752 | 568.800 | 14.756 | 1.167.308 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 542.513 | 568.800 | 14.756 | 1.126.069 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 494.918 |
| 516.000 |
| 14.756 |
| 1.025.674 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 547.469 | 516.000 | 14.756 | 1.078.225 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 502.300 | 516.000 | 14.756 | 1.033.056 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 475.456 | 516.000 | 14.756 | 1.006.212 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 524.454 | 516.000 | 14.756 | 1.055.210 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 583.752 | 516.000 | 14.756 | 1.114.508 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 542.513 | 516.000 | 14.756 | 1.073.269 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 509.893 | 516.000 | 14.756 | 1.040.649 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 554.962 | 516.000 | 14.756 | 1.085.718 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 615.966 | 516.000 | 14.756 | 1.146.722 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 542.306 | 516.000 | 14.756 | 1.073.062 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 582.913 | 516.000 | 14.756 | 1.113.669 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 609.494 | 516.000 | 14.756 | 1.140.250 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 494.690 | 585.600 | 14.756 | 1.095.046 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 433.043 | 585.600 | 14.756 | 1.033.399 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 421.815 | 585.600 | 14.756 | 1.022.171 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 484.757 | 585.600 | 14.756 | 1.085.113 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 537.950 | 585.600 | 14.756 | 1.138.306 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 485.199 | 585.600 | 14.756 | 1.085.555 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 463.654 | 585.600 | 14.756 | 1.064.010 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 519.664 | 585.600 | 14.756 | 1.120.020 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 574.842 | 585.600 | 14.756 | 1.175.198 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 527.415 | 585.600 | 14.756 | 1.127.771 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 499.228 | 585.600 | 14.756 | 1.099.584 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 550.676 | 585.600 | 14.756 | 1.151.032 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 612.939 | 585.600 | 14.756 | 1.213.295 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 569.638 | 585.600 | 14.756 | 1.169.994 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 535.388 | 585.600 | 14.756 | 1.135.744 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 582.710 | 585.600 | 14.756 | 1.183.066 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 646.764 | 585.600 | 14.756 | 1.247.120 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 569.421 | 585.600 | 14.756 | 1.169.777 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 612.059 | 585.600 | 14.756 | 1.212.415 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 639.968 | 585.600 | 14.756 | 1.240.324 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 471.133 | 568.800 | 14.756 | 1.054.689 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 412.422 | 568.800 | 14.756 | 995.978 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 401.729 | 568.800 | 14.756 | 985.285 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 461.674 | 568.800 | 14.756 | 1.045.230 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 512.333 | 568.800 | 14.756 | 1.095.889 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 462.095 | 568.800 | 14.756 | 1.045.651 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 441.575 | 568.800 | 14.756 | 1.025.131 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 494.918 | 568.800 | 14.756 | 1.078.474 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 547.469 | 568.800 | 14.756 | 1.131.025 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 502.300 | 568.800 | 14.756 | 1.085.856 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 475.456 | 568.800 | 14.756 | 1.059.012 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 524.454 | 568.800 | 14.756 | 1.108.010 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 583.752 | 568.800 | 14.756 | 1.167.308 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 542.513 | 568.800 | 14.756 | 1.126.069 |