Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 299.979 | 372.000 | 0 | 671.979 | |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 298.273 | 372.000 | 0 | 670.273 | |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 307.836 | 372.000 | 0 | 679.836 | |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 299.979 | 372.000 | 0 | 671.979 | |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 298.273 | 372.000 | 0 | 670.273 | |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 307.836 | 372.000 | 0 | 679.836 | |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 315.917 |
| 372.000 |
| 0 |
| 687.917 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 307.903 | 372.000 | 0 | 679.903 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 304.630 | 372.000 | 0 | 676.630 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 313.139 | 372.000 | 0 | 685.139 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 321.522 | 372.000 | 0 | 693.522 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 314.317 | 372.000 | 0 | 686.317 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 310.035 | 372.000 | 0 | 682.035 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 317.851 | 372.000 | 0 | 689.851 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 327.310 | 372.000 | 0 | 699.310 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 320.732 | 372.000 | 0 | 692.732 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 315.528 | 372.000 | 0 | 687.528 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 322.718 | 372.000 | 0 | 694.718 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 332.449 | 372.000 | 0 | 704.449 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 320.699 | 372.000 | 0 | 692.699 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 327.177 | 372.000 | 0 | 699.177 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 331.417 | 372.000 | 0 | 703.417 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 309.345 | 420.000 | 0 | 729.345 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 299.979 | 420.000 | 0 | 719.979 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 298.273 | 420.000 | 0 | 718.273 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 307.836 | 420.000 | 0 | 727.836 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 315.917 | 420.000 | 0 | 735.917 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 307.903 | 420.000 | 0 | 727.903 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 304.630 | 420.000 | 0 | 724.630 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 313.139 | 420.000 | 0 | 733.139 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 321.522 | 420.000 | 0 | 741.522 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 314.317 | 420.000 | 0 | 734.317 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 310.035 | 420.000 | 0 | 730.035 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 317.851 | 420.000 | 0 | 737.851 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 327.310 | 420.000 | 0 | 747.310 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 320.732 | 420.000 | 0 | 740.732 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 315.528 | 420.000 | 0 | 735.528 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 322.718 | 420.000 | 0 | 742.718 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 332.449 | 420.000 | 0 | 752.449 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 320.699 | 420.000 | 0 | 740.699 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 327.177 | 420.000 | 0 | 747.177 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 331.417 | 420.000 | 0 | 751.417 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 322.532 | 482.400 | 0 | 804.932 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 312.932 | 482.400 | 0 | 795.332 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 311.183 | 482.400 | 0 | 793.583 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 320.985 | 482.400 | 0 | 803.385 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 329.268 | 482.400 | 0 | 811.668 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 321.054 | 482.400 | 0 | 803.454 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 317.699 | 482.400 | 0 | 800.099 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 326.421 | 482.400 | 0 | 808.821 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 335.013 | 482.400 | 0 | 817.413 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 327.628 | 482.400 | 0 | 810.028 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 323.238 | 482.400 | 0 | 805.638 |
| m3 |
| 315.917 |
| 372.000 |
| 0 |
| 687.917 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 307.903 | 372.000 | 0 | 679.903 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 304.630 | 372.000 | 0 | 676.630 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 313.139 | 372.000 | 0 | 685.139 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 321.522 | 372.000 | 0 | 693.522 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 314.317 | 372.000 | 0 | 686.317 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 310.035 | 372.000 | 0 | 682.035 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 317.851 | 372.000 | 0 | 689.851 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 327.310 | 372.000 | 0 | 699.310 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 320.732 | 372.000 | 0 | 692.732 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 315.528 | 372.000 | 0 | 687.528 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 322.718 | 372.000 | 0 | 694.718 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 332.449 | 372.000 | 0 | 704.449 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 320.699 | 372.000 | 0 | 692.699 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 327.177 | 372.000 | 0 | 699.177 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 331.417 | 372.000 | 0 | 703.417 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 309.345 | 420.000 | 0 | 729.345 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 299.979 | 420.000 | 0 | 719.979 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 298.273 | 420.000 | 0 | 718.273 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 307.836 | 420.000 | 0 | 727.836 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 315.917 | 420.000 | 0 | 735.917 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 307.903 | 420.000 | 0 | 727.903 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 304.630 | 420.000 | 0 | 724.630 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 313.139 | 420.000 | 0 | 733.139 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 321.522 | 420.000 | 0 | 741.522 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 314.317 | 420.000 | 0 | 734.317 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 310.035 | 420.000 | 0 | 730.035 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 317.851 | 420.000 | 0 | 737.851 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 327.310 | 420.000 | 0 | 747.310 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 320.732 | 420.000 | 0 | 740.732 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 315.528 | 420.000 | 0 | 735.528 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 322.718 | 420.000 | 0 | 742.718 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 332.449 | 420.000 | 0 | 752.449 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 320.699 | 420.000 | 0 | 740.699 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 327.177 | 420.000 | 0 | 747.177 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 331.417 | 420.000 | 0 | 751.417 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 322.532 | 482.400 | 0 | 804.932 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 312.932 | 482.400 | 0 | 795.332 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 311.183 | 482.400 | 0 | 793.583 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 320.985 | 482.400 | 0 | 803.385 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 329.268 | 482.400 | 0 | 811.668 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 321.054 | 482.400 | 0 | 803.454 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 317.699 | 482.400 | 0 | 800.099 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 326.421 | 482.400 | 0 | 808.821 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 335.013 | 482.400 | 0 | 817.413 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 327.628 | 482.400 | 0 | 810.028 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 323.238 | 482.400 | 0 | 805.638 |