Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 437.663 | 967.200 | 14.756 | 1.419.619 | |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 426.435 | 967.200 | 14.756 | 1.408.391 | |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 489.377 | 967.200 | 14.756 | 1.471.333 | |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 437.663 | 967.200 | 14.756 | 1.419.619 | |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 426.435 | 967.200 | 14.756 | 1.408.391 | |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 489.377 | 967.200 | 14.756 | 1.471.333 | |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 542.570 |
| 967.200 |
| 14.756 |
| 1.524.526 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 489.819 | 967.200 | 14.756 | 1.471.775 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 468.274 | 967.200 | 14.756 | 1.450.230 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 524.284 | 967.200 | 14.756 | 1.506.240 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 579.462 | 967.200 | 14.756 | 1.561.418 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 532.035 | 967.200 | 14.756 | 1.513.991 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 503.848 | 967.200 | 14.756 | 1.485.804 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 555.296 | 967.200 | 14.756 | 1.537.252 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 617.559 | 967.200 | 14.756 | 1.599.515 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 574.258 | 967.200 | 14.756 | 1.556.214 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 540.008 | 967.200 | 14.756 | 1.521.964 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 587.330 | 967.200 | 14.756 | 1.569.286 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 651.384 | 967.200 | 14.756 | 1.633.340 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 574.041 | 967.200 | 14.756 | 1.555.997 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 616.679 | 967.200 | 14.756 | 1.598.635 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 644.588 | 967.200 | 14.756 | 1.626.544 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 515.118 | 1.312.800 | 16.148 | 1.844.066 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 447.600 | 1.312.800 | 16.148 | 1.776.548 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 435.303 | 1.312.800 | 16.148 | 1.764.251 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 504.240 | 1.312.800 | 16.148 | 1.833.188 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 562.498 | 1.312.800 | 16.148 | 1.891.446 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 504.724 | 1.312.800 | 16.148 | 1.833.672 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 481.126 | 1.312.800 | 16.148 | 1.810.074 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 542.471 | 1.312.800 | 16.148 | 1.871.419 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 602.904 | 1.312.800 | 16.148 | 1.931.852 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 550.960 | 1.312.800 | 16.148 | 1.879.908 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 520.089 | 1.312.800 | 16.148 | 1.849.037 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 576.437 | 1.312.800 | 16.148 | 1.905.385 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 644.630 | 1.312.800 | 16.148 | 1.973.578 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 597.205 | 1.312.800 | 16.148 | 1.926.153 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 559.692 | 1.312.800 | 16.148 | 1.888.640 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 611.521 | 1.312.800 | 16.148 | 1.940.469 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 681.676 | 1.312.800 | 16.148 | 2.010.624 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 596.967 | 1.312.800 | 16.148 | 1.925.915 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 643.665 | 1.312.800 | 16.148 | 1.972.613 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 674.233 | 1.312.800 | 16.148 | 2.003.181 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 515.118 | 1.536.000 | 16.148 | 2.067.266 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 447.600 | 1.536.000 | 16.148 | 1.999.748 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 435.303 | 1.536.000 | 16.148 | 1.987.451 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 504.240 | 1.536.000 | 16.148 | 2.056.388 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 562.498 | 1.536.000 | 16.148 | 2.114.646 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 504.724 | 1.536.000 | 16.148 | 2.056.872 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 481.126 | 1.536.000 | 16.148 | 2.033.274 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 542.471 | 1.536.000 | 16.148 | 2.094.619 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 602.904 | 1.536.000 | 16.148 | 2.155.052 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 550.960 | 1.536.000 | 16.148 | 2.103.108 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 520.089 | 1.536.000 | 16.148 | 2.072.237 |
| m3 |
| 542.570 |
| 967.200 |
| 14.756 |
| 1.524.526 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 489.819 | 967.200 | 14.756 | 1.471.775 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 468.274 | 967.200 | 14.756 | 1.450.230 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 524.284 | 967.200 | 14.756 | 1.506.240 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 579.462 | 967.200 | 14.756 | 1.561.418 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 532.035 | 967.200 | 14.756 | 1.513.991 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 503.848 | 967.200 | 14.756 | 1.485.804 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 555.296 | 967.200 | 14.756 | 1.537.252 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 617.559 | 967.200 | 14.756 | 1.599.515 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 574.258 | 967.200 | 14.756 | 1.556.214 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 540.008 | 967.200 | 14.756 | 1.521.964 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 587.330 | 967.200 | 14.756 | 1.569.286 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 651.384 | 967.200 | 14.756 | 1.633.340 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 574.041 | 967.200 | 14.756 | 1.555.997 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 616.679 | 967.200 | 14.756 | 1.598.635 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 644.588 | 967.200 | 14.756 | 1.626.544 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 515.118 | 1.312.800 | 16.148 | 1.844.066 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 447.600 | 1.312.800 | 16.148 | 1.776.548 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 435.303 | 1.312.800 | 16.148 | 1.764.251 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 504.240 | 1.312.800 | 16.148 | 1.833.188 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 562.498 | 1.312.800 | 16.148 | 1.891.446 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 504.724 | 1.312.800 | 16.148 | 1.833.672 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 481.126 | 1.312.800 | 16.148 | 1.810.074 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 542.471 | 1.312.800 | 16.148 | 1.871.419 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 602.904 | 1.312.800 | 16.148 | 1.931.852 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 550.960 | 1.312.800 | 16.148 | 1.879.908 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 520.089 | 1.312.800 | 16.148 | 1.849.037 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 576.437 | 1.312.800 | 16.148 | 1.905.385 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 644.630 | 1.312.800 | 16.148 | 1.973.578 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 597.205 | 1.312.800 | 16.148 | 1.926.153 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 559.692 | 1.312.800 | 16.148 | 1.888.640 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 611.521 | 1.312.800 | 16.148 | 1.940.469 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 681.676 | 1.312.800 | 16.148 | 2.010.624 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 596.967 | 1.312.800 | 16.148 | 1.925.915 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 643.665 | 1.312.800 | 16.148 | 1.972.613 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 674.233 | 1.312.800 | 16.148 | 2.003.181 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 515.118 | 1.536.000 | 16.148 | 2.067.266 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 447.600 | 1.536.000 | 16.148 | 1.999.748 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 435.303 | 1.536.000 | 16.148 | 1.987.451 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 504.240 | 1.536.000 | 16.148 | 2.056.388 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 562.498 | 1.536.000 | 16.148 | 2.114.646 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 504.724 | 1.536.000 | 16.148 | 2.056.872 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 481.126 | 1.536.000 | 16.148 | 2.033.274 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 542.471 | 1.536.000 | 16.148 | 2.094.619 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 602.904 | 1.536.000 | 16.148 | 2.155.052 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 550.960 | 1.536.000 | 16.148 | 2.103.108 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 520.089 | 1.536.000 | 16.148 | 2.072.237 |