Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 732.735 | 1.104.000 | 157.102 | 1.993.837 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 718.372 | 1.104.000 | 157.102 | 1.979.474 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 760.879 | 1.104.000 | 157.102 | 2.021.981 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 732.735 | 1.104.000 | 157.102 | 1.993.837 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 718.372 | 1.104.000 | 157.102 | 1.979.474 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 760.879 | 1.104.000 | 157.102 | 2.021.981 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 742.088 |
| 1.104.000 |
| 157.102 |
| 2.003.190 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 789.028 | 1.104.000 | 157.102 | 2.050.130 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 766.194 | 1.104.000 | 157.102 | 2.027.296 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 788.883 | 1.104.000 | 157.102 | 2.049.985 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 908.280 | 384.000 | 10.023 | 1.302.303 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 900.642 | 384.000 | 10.023 | 1.294.665 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 943.760 | 384.000 | 10.023 | 1.337.783 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 929.104 | 384.000 | 10.023 | 1.323.127 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 972.479 | 384.000 | 10.023 | 1.366.502 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 953.304 | 384.000 | 10.023 | 1.347.327 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.001.202 | 384.000 | 10.023 | 1.395.225 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 977.902 | 384.000 | 10.023 | 1.371.925 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.001.054 | 384.000 | 10.023 | 1.395.077 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 881.556 | 340.800 | 10.301 | 1.232.657 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 873.663 | 340.800 | 10.301 | 1.224.764 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 918.219 | 340.800 | 10.301 | 1.269.320 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 903.074 | 340.800 | 10.301 | 1.254.175 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 947.895 | 340.800 | 10.301 | 1.298.996 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 928.081 | 340.800 | 10.301 | 1.279.182 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 977.575 | 340.800 | 10.301 | 1.328.676 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 953.499 | 340.800 | 10.301 | 1.304.600 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 977.423 | 340.800 | 10.301 | 1.328.524 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 957.495 | 535.200 | 9.187 | 1.501.882 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 950.812 | 535.200 | 9.187 | 1.495.199 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 988.540 | 535.200 | 9.187 | 1.532.927 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 975.716 | 535.200 | 9.187 | 1.520.103 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.013.669 | 535.200 | 9.187 | 1.558.056 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 996.891 | 535.200 | 9.187 | 1.541.278 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.038.802 | 535.200 | 9.187 | 1.583.189 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.018.414 | 535.200 | 9.187 | 1.562.801 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.038.673 | 535.200 | 9.187 | 1.583.060 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 957.495 | 583.200 | 54.840 | 1.595.535 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 950.812 | 583.200 | 54.840 | 1.588.852 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 988.540 | 583.200 | 54.840 | 1.626.580 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 975.716 | 583.200 | 54.840 | 1.613.756 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.013.669 | 583.200 | 54.840 | 1.651.709 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 996.891 | 583.200 | 54.840 | 1.634.931 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.038.802 | 583.200 | 54.840 | 1.676.842 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.018.414 | 583.200 | 54.840 | 1.656.454 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.038.673 | 583.200 | 54.840 | 1.676.713 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 957.495 | 640.800 | 104.297 | 1.702.592 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 950.812 | 640.800 | 104.297 | 1.695.909 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 988.540 | 640.800 | 104.297 | 1.733.637 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 975.716 | 640.800 | 104.297 | 1.720.813 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.013.669 | 640.800 | 104.297 | 1.758.766 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 996.891 | 640.800 | 104.297 | 1.741.988 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.038.802 | 640.800 | 104.297 | 1.783.899 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 742.088 |
| 1.104.000 |
| 157.102 |
| 2.003.190 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 789.028 | 1.104.000 | 157.102 | 2.050.130 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 766.194 | 1.104.000 | 157.102 | 2.027.296 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 788.883 | 1.104.000 | 157.102 | 2.049.985 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 908.280 | 384.000 | 10.023 | 1.302.303 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 900.642 | 384.000 | 10.023 | 1.294.665 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 943.760 | 384.000 | 10.023 | 1.337.783 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 929.104 | 384.000 | 10.023 | 1.323.127 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 972.479 | 384.000 | 10.023 | 1.366.502 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 953.304 | 384.000 | 10.023 | 1.347.327 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.001.202 | 384.000 | 10.023 | 1.395.225 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 977.902 | 384.000 | 10.023 | 1.371.925 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.001.054 | 384.000 | 10.023 | 1.395.077 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 881.556 | 340.800 | 10.301 | 1.232.657 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 873.663 | 340.800 | 10.301 | 1.224.764 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 918.219 | 340.800 | 10.301 | 1.269.320 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 903.074 | 340.800 | 10.301 | 1.254.175 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 947.895 | 340.800 | 10.301 | 1.298.996 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 928.081 | 340.800 | 10.301 | 1.279.182 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 977.575 | 340.800 | 10.301 | 1.328.676 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 953.499 | 340.800 | 10.301 | 1.304.600 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 977.423 | 340.800 | 10.301 | 1.328.524 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 957.495 | 535.200 | 9.187 | 1.501.882 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 950.812 | 535.200 | 9.187 | 1.495.199 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 988.540 | 535.200 | 9.187 | 1.532.927 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 975.716 | 535.200 | 9.187 | 1.520.103 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.013.669 | 535.200 | 9.187 | 1.558.056 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 996.891 | 535.200 | 9.187 | 1.541.278 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.038.802 | 535.200 | 9.187 | 1.583.189 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.018.414 | 535.200 | 9.187 | 1.562.801 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.038.673 | 535.200 | 9.187 | 1.583.060 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 957.495 | 583.200 | 54.840 | 1.595.535 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 950.812 | 583.200 | 54.840 | 1.588.852 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 988.540 | 583.200 | 54.840 | 1.626.580 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 975.716 | 583.200 | 54.840 | 1.613.756 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.013.669 | 583.200 | 54.840 | 1.651.709 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 996.891 | 583.200 | 54.840 | 1.634.931 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.038.802 | 583.200 | 54.840 | 1.676.842 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.018.414 | 583.200 | 54.840 | 1.656.454 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.038.673 | 583.200 | 54.840 | 1.676.713 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 957.495 | 640.800 | 104.297 | 1.702.592 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 950.812 | 640.800 | 104.297 | 1.695.909 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 988.540 | 640.800 | 104.297 | 1.733.637 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 975.716 | 640.800 | 104.297 | 1.720.813 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.013.669 | 640.800 | 104.297 | 1.758.766 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 996.891 | 640.800 | 104.297 | 1.741.988 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.038.802 | 640.800 | 104.297 | 1.783.899 |