Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 706.398 | 693.600 | 55.675 | 1.455.673 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 691.009 | 693.600 | 55.675 | 1.440.284 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 736.553 | 693.600 | 55.675 | 1.485.828 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 706.398 | 693.600 | 55.675 | 1.455.673 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 691.009 | 693.600 | 55.675 | 1.440.284 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 736.553 | 693.600 | 55.675 | 1.485.828 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 716.419 |
| 693.600 |
| 55.675 |
| 1.465.694 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 766.712 | 693.600 | 55.675 | 1.515.987 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 742.247 | 693.600 | 55.675 | 1.491.522 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 766.557 | 693.600 | 55.675 | 1.515.832 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 669.144 | 760.800 | 105.132 | 1.535.076 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 661.124 | 760.800 | 105.132 | 1.527.056 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 706.398 | 760.800 | 105.132 | 1.572.330 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 691.009 | 760.800 | 105.132 | 1.556.941 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 736.553 | 760.800 | 105.132 | 1.602.485 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 716.419 | 760.800 | 105.132 | 1.582.351 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 766.712 | 760.800 | 105.132 | 1.632.644 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 742.247 | 760.800 | 105.132 | 1.608.179 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 766.557 | 760.800 | 105.132 | 1.632.489 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 669.144 | 796.800 | 157.659 | 1.623.603 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 661.124 | 796.800 | 157.659 | 1.615.583 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 706.398 | 796.800 | 157.659 | 1.660.857 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 691.009 | 796.800 | 157.659 | 1.645.468 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 736.553 | 796.800 | 157.659 | 1.691.012 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 716.419 | 796.800 | 157.659 | 1.670.878 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 766.712 | 796.800 | 157.659 | 1.721.171 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 742.247 | 796.800 | 157.659 | 1.696.706 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 766.557 | 796.800 | 157.659 | 1.721.016 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 667.397 | 1.118.400 | 9.466 | 1.795.263 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 659.983 | 1.118.400 | 9.466 | 1.787.849 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 701.837 | 1.118.400 | 9.466 | 1.829.703 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 687.610 | 1.118.400 | 9.466 | 1.815.476 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 729.713 | 1.118.400 | 9.466 | 1.857.579 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 711.100 | 1.118.400 | 9.466 | 1.838.966 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 757.593 | 1.118.400 | 9.466 | 1.885.459 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 734.977 | 1.118.400 | 9.466 | 1.862.843 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 757.450 | 1.118.400 | 9.466 | 1.885.316 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 681.204 | 1.027.200 | 9.744 | 1.718.148 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 673.525 | 1.027.200 | 9.744 | 1.710.469 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 716.874 | 1.027.200 | 9.744 | 1.753.818 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 702.139 | 1.027.200 | 9.744 | 1.739.083 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 745.745 | 1.027.200 | 9.744 | 1.782.689 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 726.468 | 1.027.200 | 9.744 | 1.763.412 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 774.622 | 1.027.200 | 9.744 | 1.811.566 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 751.198 | 1.027.200 | 9.744 | 1.788.142 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 774.473 | 1.027.200 | 9.744 | 1.811.417 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 687.392 | 864.000 | 10.301 | 1.561.693 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 679.065 | 864.000 | 10.301 | 1.553.366 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 726.071 | 864.000 | 10.301 | 1.600.372 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 710.093 | 864.000 | 10.301 | 1.584.394 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 757.379 | 864.000 | 10.301 | 1.631.680 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 736.475 | 864.000 | 10.301 | 1.610.776 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 788.692 | 864.000 | 10.301 | 1.662.993 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 716.419 |
| 693.600 |
| 55.675 |
| 1.465.694 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 766.712 | 693.600 | 55.675 | 1.515.987 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 742.247 | 693.600 | 55.675 | 1.491.522 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 766.557 | 693.600 | 55.675 | 1.515.832 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 669.144 | 760.800 | 105.132 | 1.535.076 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 661.124 | 760.800 | 105.132 | 1.527.056 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 706.398 | 760.800 | 105.132 | 1.572.330 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 691.009 | 760.800 | 105.132 | 1.556.941 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 736.553 | 760.800 | 105.132 | 1.602.485 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 716.419 | 760.800 | 105.132 | 1.582.351 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 766.712 | 760.800 | 105.132 | 1.632.644 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 742.247 | 760.800 | 105.132 | 1.608.179 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 766.557 | 760.800 | 105.132 | 1.632.489 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 669.144 | 796.800 | 157.659 | 1.623.603 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 661.124 | 796.800 | 157.659 | 1.615.583 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 706.398 | 796.800 | 157.659 | 1.660.857 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 691.009 | 796.800 | 157.659 | 1.645.468 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 736.553 | 796.800 | 157.659 | 1.691.012 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 716.419 | 796.800 | 157.659 | 1.670.878 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 766.712 | 796.800 | 157.659 | 1.721.171 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 742.247 | 796.800 | 157.659 | 1.696.706 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 766.557 | 796.800 | 157.659 | 1.721.016 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 667.397 | 1.118.400 | 9.466 | 1.795.263 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 659.983 | 1.118.400 | 9.466 | 1.787.849 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 701.837 | 1.118.400 | 9.466 | 1.829.703 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 687.610 | 1.118.400 | 9.466 | 1.815.476 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 729.713 | 1.118.400 | 9.466 | 1.857.579 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 711.100 | 1.118.400 | 9.466 | 1.838.966 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 757.593 | 1.118.400 | 9.466 | 1.885.459 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 734.977 | 1.118.400 | 9.466 | 1.862.843 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 757.450 | 1.118.400 | 9.466 | 1.885.316 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 681.204 | 1.027.200 | 9.744 | 1.718.148 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 673.525 | 1.027.200 | 9.744 | 1.710.469 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 716.874 | 1.027.200 | 9.744 | 1.753.818 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 702.139 | 1.027.200 | 9.744 | 1.739.083 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 745.745 | 1.027.200 | 9.744 | 1.782.689 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 726.468 | 1.027.200 | 9.744 | 1.763.412 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 774.622 | 1.027.200 | 9.744 | 1.811.566 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 751.198 | 1.027.200 | 9.744 | 1.788.142 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 774.473 | 1.027.200 | 9.744 | 1.811.417 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 687.392 | 864.000 | 10.301 | 1.561.693 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 679.065 | 864.000 | 10.301 | 1.553.366 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 726.071 | 864.000 | 10.301 | 1.600.372 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 710.093 | 864.000 | 10.301 | 1.584.394 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 757.379 | 864.000 | 10.301 | 1.631.680 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 736.475 | 864.000 | 10.301 | 1.610.776 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 788.692 | 864.000 | 10.301 | 1.662.993 |