Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 901.099 | 386.400 | 154.318 | 1.441.817 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 818.185 | 271.200 | 6.960 | 1.096.345 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 813.346 | 271.200 | 6.960 | 1.091.506 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 901.099 | 386.400 | 154.318 | 1.441.817 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 818.185 | 271.200 | 6.960 | 1.096.345 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 813.346 | 271.200 | 6.960 | 1.091.506 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 840.662 |
| 271.200 |
| 6.960 |
| 1.118.822 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 831.377 | 271.200 | 6.960 | 1.109.537 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 858.855 | 271.200 | 6.960 | 1.137.015 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 846.707 | 271.200 | 6.960 | 1.124.867 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 877.051 | 271.200 | 6.960 | 1.155.211 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 862.290 | 271.200 | 6.960 | 1.140.450 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 876.957 | 271.200 | 6.960 | 1.155.117 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 818.185 | 278.400 | 52.613 | 1.149.198 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 813.346 | 278.400 | 52.613 | 1.144.359 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 840.662 | 278.400 | 52.613 | 1.171.675 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 831.377 | 278.400 | 52.613 | 1.162.390 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 858.855 | 278.400 | 52.613 | 1.189.868 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 846.707 | 278.400 | 52.613 | 1.177.720 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 877.051 | 278.400 | 52.613 | 1.208.064 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 862.290 | 278.400 | 52.613 | 1.193.303 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 876.957 | 278.400 | 52.613 | 1.207.970 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 818.185 | 307.200 | 102.070 | 1.227.455 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 813.346 | 307.200 | 102.070 | 1.222.616 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 840.662 | 307.200 | 102.070 | 1.249.932 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 831.377 | 307.200 | 102.070 | 1.240.647 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 858.855 | 307.200 | 102.070 | 1.268.125 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 846.707 | 307.200 | 102.070 | 1.255.977 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 877.051 | 307.200 | 102.070 | 1.286.321 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 862.290 | 307.200 | 102.070 | 1.271.560 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 876.957 | 307.200 | 102.070 | 1.286.227 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 818.185 | 321.600 | 154.596 | 1.294.381 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 813.346 | 321.600 | 154.596 | 1.289.542 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 840.662 | 321.600 | 154.596 | 1.316.858 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 831.377 | 321.600 | 154.596 | 1.307.573 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 858.855 | 321.600 | 154.596 | 1.335.051 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 846.707 | 321.600 | 154.596 | 1.322.903 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 877.051 | 321.600 | 154.596 | 1.353.247 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 862.290 | 321.600 | 154.596 | 1.338.486 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 876.957 | 321.600 | 154.596 | 1.353.153 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 823.206 | 326.400 | 6.403 | 1.156.009 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 818.929 | 326.400 | 6.403 | 1.151.732 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 843.075 | 326.400 | 6.403 | 1.175.878 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 834.868 | 326.400 | 6.403 | 1.167.671 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 859.158 | 326.400 | 6.403 | 1.191.961 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 848.420 | 326.400 | 6.403 | 1.181.223 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 875.243 | 326.400 | 6.403 | 1.208.046 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 862.195 | 326.400 | 6.403 | 1.194.998 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 875.160 | 326.400 | 6.403 | 1.207.963 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 823.206 | 345.600 | 52.056 | 1.220.862 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 818.929 | 345.600 | 52.056 | 1.216.585 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 843.075 | 345.600 | 52.056 | 1.240.731 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 834.868 | 345.600 | 52.056 | 1.232.524 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 840.662 |
| 271.200 |
| 6.960 |
| 1.118.822 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 831.377 | 271.200 | 6.960 | 1.109.537 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 858.855 | 271.200 | 6.960 | 1.137.015 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 846.707 | 271.200 | 6.960 | 1.124.867 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 877.051 | 271.200 | 6.960 | 1.155.211 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 862.290 | 271.200 | 6.960 | 1.140.450 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 876.957 | 271.200 | 6.960 | 1.155.117 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 818.185 | 278.400 | 52.613 | 1.149.198 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 813.346 | 278.400 | 52.613 | 1.144.359 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 840.662 | 278.400 | 52.613 | 1.171.675 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 831.377 | 278.400 | 52.613 | 1.162.390 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 858.855 | 278.400 | 52.613 | 1.189.868 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 846.707 | 278.400 | 52.613 | 1.177.720 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 877.051 | 278.400 | 52.613 | 1.208.064 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 862.290 | 278.400 | 52.613 | 1.193.303 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 876.957 | 278.400 | 52.613 | 1.207.970 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 818.185 | 307.200 | 102.070 | 1.227.455 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 813.346 | 307.200 | 102.070 | 1.222.616 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 840.662 | 307.200 | 102.070 | 1.249.932 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 831.377 | 307.200 | 102.070 | 1.240.647 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 858.855 | 307.200 | 102.070 | 1.268.125 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 846.707 | 307.200 | 102.070 | 1.255.977 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 877.051 | 307.200 | 102.070 | 1.286.321 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 862.290 | 307.200 | 102.070 | 1.271.560 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 876.957 | 307.200 | 102.070 | 1.286.227 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 818.185 | 321.600 | 154.596 | 1.294.381 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 813.346 | 321.600 | 154.596 | 1.289.542 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 840.662 | 321.600 | 154.596 | 1.316.858 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 831.377 | 321.600 | 154.596 | 1.307.573 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 858.855 | 321.600 | 154.596 | 1.335.051 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 846.707 | 321.600 | 154.596 | 1.322.903 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 877.051 | 321.600 | 154.596 | 1.353.247 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 862.290 | 321.600 | 154.596 | 1.338.486 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 876.957 | 321.600 | 154.596 | 1.353.153 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 823.206 | 326.400 | 6.403 | 1.156.009 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 818.929 | 326.400 | 6.403 | 1.151.732 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 843.075 | 326.400 | 6.403 | 1.175.878 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 834.868 | 326.400 | 6.403 | 1.167.671 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 859.158 | 326.400 | 6.403 | 1.191.961 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 848.420 | 326.400 | 6.403 | 1.181.223 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 875.243 | 326.400 | 6.403 | 1.208.046 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 862.195 | 326.400 | 6.403 | 1.194.998 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 875.160 | 326.400 | 6.403 | 1.207.963 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 823.206 | 345.600 | 52.056 | 1.220.862 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 818.929 | 345.600 | 52.056 | 1.216.585 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 843.075 | 345.600 | 52.056 | 1.240.731 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 834.868 | 345.600 | 52.056 | 1.232.524 |