Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 859.158 | 345.600 | 52.056 | 1.256.814 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 848.420 | 345.600 | 52.056 | 1.246.076 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 875.243 | 345.600 | 52.056 | 1.272.899 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 859.158 | 345.600 | 52.056 | 1.256.814 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 848.420 | 345.600 | 52.056 | 1.246.076 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 875.243 | 345.600 | 52.056 | 1.272.899 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 862.195 |
| 345.600 |
| 52.056 |
| 1.259.851 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 875.160 | 345.600 | 52.056 | 1.272.816 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 823.206 | 376.800 | 101.513 | 1.301.519 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 818.929 | 376.800 | 101.513 | 1.297.242 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 843.075 | 376.800 | 101.513 | 1.321.388 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 834.868 | 376.800 | 101.513 | 1.313.181 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 859.158 | 376.800 | 101.513 | 1.337.471 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 848.420 | 376.800 | 101.513 | 1.326.733 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 875.243 | 376.800 | 101.513 | 1.353.556 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 862.195 | 376.800 | 101.513 | 1.340.508 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 875.160 | 376.800 | 101.513 | 1.353.473 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 823.206 | 396.000 | 154.039 | 1.373.245 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 818.929 | 396.000 | 154.039 | 1.368.968 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 843.075 | 396.000 | 154.039 | 1.393.114 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 834.868 | 396.000 | 154.039 | 1.384.907 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 859.158 | 396.000 | 154.039 | 1.409.197 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 848.420 | 396.000 | 154.039 | 1.398.459 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 875.243 | 396.000 | 154.039 | 1.425.282 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 862.195 | 396.000 | 154.039 | 1.412.234 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 875.160 | 396.000 | 154.039 | 1.425.199 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 806.024 | 280.800 | 6.682 | 1.093.506 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 801.479 | 280.800 | 6.682 | 1.088.961 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 827.135 | 280.800 | 6.682 | 1.114.617 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 818.414 | 280.800 | 6.682 | 1.105.896 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 844.222 | 280.800 | 6.682 | 1.131.704 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 832.813 | 280.800 | 6.682 | 1.120.295 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 861.313 | 280.800 | 6.682 | 1.148.795 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 847.449 | 280.800 | 6.682 | 1.134.931 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 861.225 | 280.800 | 6.682 | 1.148.707 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 806.024 | 290.400 | 52.334 | 1.148.758 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 801.479 | 290.400 | 52.334 | 1.144.213 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 827.135 | 290.400 | 52.334 | 1.169.869 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 818.414 | 290.400 | 52.334 | 1.161.148 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 844.222 | 290.400 | 52.334 | 1.186.956 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 832.813 | 290.400 | 52.334 | 1.175.547 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 861.313 | 290.400 | 52.334 | 1.204.047 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 847.449 | 290.400 | 52.334 | 1.190.183 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 861.225 | 290.400 | 52.334 | 1.203.959 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 806.024 | 319.200 | 101.792 | 1.227.016 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 801.479 | 319.200 | 101.792 | 1.222.471 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 827.135 | 319.200 | 101.792 | 1.248.127 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 818.414 | 319.200 | 101.792 | 1.239.406 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 844.222 | 319.200 | 101.792 | 1.265.214 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 832.813 | 319.200 | 101.792 | 1.253.805 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 861.313 | 319.200 | 101.792 | 1.282.305 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 847.449 | 319.200 | 101.792 | 1.268.441 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 861.225 | 319.200 | 101.792 | 1.282.217 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 862.195 |
| 345.600 |
| 52.056 |
| 1.259.851 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 875.160 | 345.600 | 52.056 | 1.272.816 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 823.206 | 376.800 | 101.513 | 1.301.519 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 818.929 | 376.800 | 101.513 | 1.297.242 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 843.075 | 376.800 | 101.513 | 1.321.388 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 834.868 | 376.800 | 101.513 | 1.313.181 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 859.158 | 376.800 | 101.513 | 1.337.471 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 848.420 | 376.800 | 101.513 | 1.326.733 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 875.243 | 376.800 | 101.513 | 1.353.556 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 862.195 | 376.800 | 101.513 | 1.340.508 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 875.160 | 376.800 | 101.513 | 1.353.473 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 823.206 | 396.000 | 154.039 | 1.373.245 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 818.929 | 396.000 | 154.039 | 1.368.968 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 843.075 | 396.000 | 154.039 | 1.393.114 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 834.868 | 396.000 | 154.039 | 1.384.907 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 859.158 | 396.000 | 154.039 | 1.409.197 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 848.420 | 396.000 | 154.039 | 1.398.459 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 875.243 | 396.000 | 154.039 | 1.425.282 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 862.195 | 396.000 | 154.039 | 1.412.234 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 875.160 | 396.000 | 154.039 | 1.425.199 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 806.024 | 280.800 | 6.682 | 1.093.506 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 801.479 | 280.800 | 6.682 | 1.088.961 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 827.135 | 280.800 | 6.682 | 1.114.617 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 818.414 | 280.800 | 6.682 | 1.105.896 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 844.222 | 280.800 | 6.682 | 1.131.704 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 832.813 | 280.800 | 6.682 | 1.120.295 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 861.313 | 280.800 | 6.682 | 1.148.795 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 847.449 | 280.800 | 6.682 | 1.134.931 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 861.225 | 280.800 | 6.682 | 1.148.707 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 806.024 | 290.400 | 52.334 | 1.148.758 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 801.479 | 290.400 | 52.334 | 1.144.213 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 827.135 | 290.400 | 52.334 | 1.169.869 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 818.414 | 290.400 | 52.334 | 1.161.148 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 844.222 | 290.400 | 52.334 | 1.186.956 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 832.813 | 290.400 | 52.334 | 1.175.547 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 861.313 | 290.400 | 52.334 | 1.204.047 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 847.449 | 290.400 | 52.334 | 1.190.183 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 861.225 | 290.400 | 52.334 | 1.203.959 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 806.024 | 319.200 | 101.792 | 1.227.016 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 801.479 | 319.200 | 101.792 | 1.222.471 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 827.135 | 319.200 | 101.792 | 1.248.127 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 818.414 | 319.200 | 101.792 | 1.239.406 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 844.222 | 319.200 | 101.792 | 1.265.214 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 832.813 | 319.200 | 101.792 | 1.253.805 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 861.313 | 319.200 | 101.792 | 1.282.305 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 847.449 | 319.200 | 101.792 | 1.268.441 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 861.225 | 319.200 | 101.792 | 1.282.217 |