Tra cứu dữ liệu xây dựng
8925 kết quả · 278/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút, đường kính <=10 mm | tấn | 9.954.153 | 4.001.962 | 198.403 | 14.154.518 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút, đường kính <=18 mm | tấn | 10.316.531 | 3.291.567 | 949.463 | 14.557.561 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút, đường kính >18 mm | tấn | 10.316.531 | 3.020.742 | 913.560 | 14.250.833 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8925 kết quả · 278/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút, đường kính <=10 mm | tấn | 9.954.153 | 4.001.962 | 198.403 | 14.154.518 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút, đường kính <=18 mm | tấn | 10.316.531 | 3.291.567 | 949.463 | 14.557.561 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút, đường kính >18 mm | tấn | 10.316.531 | 3.020.742 | 913.560 | 14.250.833 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép buồng xoắn, đường kính <=10 mm |
| tấn |
| 9.954.153 |
| 3.776.969 |
| 198.403 |
| 13.929.525 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép buồng xoắn, đường kính <=18 mm | tấn | 10.227.748 | 3.047.824 | 557.570 | 13.833.142 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép buồng xoắn, đường kính >18 mm | tấn | 10.240.167 | 2.922.828 | 573.381 | 13.736.376 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép bệ đỡ máy phát, đường kính <=10 mm | tấn | 9.954.153 | 2.695.751 | 198.403 | 12.848.307 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép bệ đỡ máy phát, đường kính <=18 mm | tấn | 10.231.439 | 2.099.936 | 569.995 | 12.901.370 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép bệ đỡ máy phát, đường kính >18 mm | tấn | 10.240.167 | 1.631.200 | 571.031 | 12.442.398 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép mái kênh, mái hố sói, đường kính <=10 mm | tấn | 9.954.153 | 2.839.497 | 198.403 | 12.992.053 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép mái kênh, mái hố sói, đường kính <=18 mm | tấn | 10.228.167 | 2.327.013 | 556.562 | 13.111.742 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép mái kênh, mái hố sói, đường kính >18 mm | tấn | 10.240.167 | 1.895.776 | 571.031 | 12.706.974 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép sàn dày >=30 cm, đường kính <=10 mm | tấn | 9.954.153 | 3.047.824 | 198.403 | 13.200.380 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép sàn dày >=30 cm, đường kính <=18 mm | tấn | 10.227.748 | 2.272.848 | 557.570 | 13.058.166 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép sàn dày >=30 cm, đường kính >18 mm | tấn | 10.240.167 | 1.729.114 | 573.381 | 12.542.662 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 100m2 | 5.746.673 | 2.835.330 | 0 | 8.582.003 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng tròn, đa giác | 100m2 | 6.900.140 | 10.155.941 | 0 | 17.056.081 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 100m2 | 5.799.698 | 6.187.312 | 0 | 11.987.010 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột tròn | 100m2 | 7.609.895 | 17.773.212 | 0 | 25.383.107 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | 100m2 | 6.212.880 | 7.195.906 | 0 | 13.408.786 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 100m2 | 8.269.882 | 7.755.337 | 0 | 16.025.219 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | 100m2 | 6.643.047 | 6.079.300 | 0 | 12.722.347 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 100m2 | 6.643.047 | 6.422.177 | 0 | 13.065.224 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường | 100m2 | 7.565.269 | 10.322.404 | 0 | 17.887.673 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang xoáy ốc | 100m2 | 10.201.667 | 21.226.796 | 0 | 31.428.463 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 100m2 | 5.320.227 | 3.045.290 | 0 | 8.365.517 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | 100m2 | 5.818.131 | 6.266.529 | 0 | 12.084.660 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày >45 cm | 100m2 | 6.277.989 | 7.356.066 | 0 | 13.634.055 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường cong, nghiêng, vặn vỏ đỗ, chiều dày <=45 cm | 100m2 | 7.244.227 | 9.783.274 | 0 | 17.027.501 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường cong, nghiêng, vặn vỏ đỗ, chiều dày >45 cm | 100m2 | 7.824.630 | 11.766.096 | 0 | 19.590.726 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, xi phông, phễu | 100m2 | 10.919.876 | 29.080.395 | 0 | 40.000.271 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ống cống, ống buy | 100m2 | 7.375.516 | 16.029.261 | 0 | 23.404.777 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cống vòm | 100m2 | 9.424.065 | 22.848.706 | 0 | 32.272.771 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu máng | 100m2 | 11.203.380 | 31.542.084 | 0 | 42.745.464 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố, mũ trụ cầu | 100m2 | 5.911.454 | 11.741.283 | 0 | 17.652.737 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng, thân, mố trụ cầu | 100m2 | 6.173.047 | 6.485.339 | 0 | 12.658.386 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm, bản dầm cầu cảng | 100m2 | 14.629.381 | 7.486.901 | 0 | 22.116.282 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mái bờ kênh mương | 100m2 | 5.317.729 | 2.629.087 | 0 | 7.946.816 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tháp đèn trên đảo, chiều cao <25m | 100m2 | 9.424.065 | 22.848.706 | 93.826 | 32.366.597 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tháp đèn trên đảo, chiều cao >25m | 100m2 | 9.424.065 | 23.992.248 | 159.421 | 33.575.734 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | 100m2 | 3.314.779 | 8.635.088 | 609.481 | 12.559.348 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=50 m | 100m2 | 3.314.779 | 9.023.080 | 1.417.059 | 13.754.918 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao >50 m | 100m2 | 3.314.779 | 9.699.811 | 1.749.462 | 14.764.052 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cột tròn, cao <=16 m | 100m2 | 4.470.260 | 8.910.292 | 677.987 | 14.058.539 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cột tròn, cao <=50 m | 100m2 | 4.470.260 | 9.361.446 | 1.485.565 | 15.317.271 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cột tròn, cao >50 m | 100m2 | 4.470.260 | 10.038.177 | 1.817.967 | 16.326.404 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m | 100m2 | 3.954.560 | 7.331.253 | 609.481 | 11.895.294 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao <=50 m | 100m2 | 3.954.560 | 7.556.830 | 1.417.059 | 12.928.449 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao >50 m | 100m2 | 3.954.560 | 8.007.984 | 1.749.462 | 13.712.006 |
| Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | 100m2 | 375.864 | 2.828.115 | 0 | 3.203.979 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép buồng xoắn, đường kính <=10 mm |
| tấn |
| 9.954.153 |
| 3.776.969 |
| 198.403 |
| 13.929.525 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép buồng xoắn, đường kính <=18 mm | tấn | 10.227.748 | 3.047.824 | 557.570 | 13.833.142 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép buồng xoắn, đường kính >18 mm | tấn | 10.240.167 | 2.922.828 | 573.381 | 13.736.376 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép bệ đỡ máy phát, đường kính <=10 mm | tấn | 9.954.153 | 2.695.751 | 198.403 | 12.848.307 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép bệ đỡ máy phát, đường kính <=18 mm | tấn | 10.231.439 | 2.099.936 | 569.995 | 12.901.370 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép bệ đỡ máy phát, đường kính >18 mm | tấn | 10.240.167 | 1.631.200 | 571.031 | 12.442.398 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép mái kênh, mái hố sói, đường kính <=10 mm | tấn | 9.954.153 | 2.839.497 | 198.403 | 12.992.053 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép mái kênh, mái hố sói, đường kính <=18 mm | tấn | 10.228.167 | 2.327.013 | 556.562 | 13.111.742 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép mái kênh, mái hố sói, đường kính >18 mm | tấn | 10.240.167 | 1.895.776 | 571.031 | 12.706.974 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép sàn dày >=30 cm, đường kính <=10 mm | tấn | 9.954.153 | 3.047.824 | 198.403 | 13.200.380 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép sàn dày >=30 cm, đường kính <=18 mm | tấn | 10.227.748 | 2.272.848 | 557.570 | 13.058.166 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép sàn dày >=30 cm, đường kính >18 mm | tấn | 10.240.167 | 1.729.114 | 573.381 | 12.542.662 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 100m2 | 5.746.673 | 2.835.330 | 0 | 8.582.003 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng tròn, đa giác | 100m2 | 6.900.140 | 10.155.941 | 0 | 17.056.081 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 100m2 | 5.799.698 | 6.187.312 | 0 | 11.987.010 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột tròn | 100m2 | 7.609.895 | 17.773.212 | 0 | 25.383.107 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | 100m2 | 6.212.880 | 7.195.906 | 0 | 13.408.786 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 100m2 | 8.269.882 | 7.755.337 | 0 | 16.025.219 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | 100m2 | 6.643.047 | 6.079.300 | 0 | 12.722.347 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 100m2 | 6.643.047 | 6.422.177 | 0 | 13.065.224 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường | 100m2 | 7.565.269 | 10.322.404 | 0 | 17.887.673 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang xoáy ốc | 100m2 | 10.201.667 | 21.226.796 | 0 | 31.428.463 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 100m2 | 5.320.227 | 3.045.290 | 0 | 8.365.517 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | 100m2 | 5.818.131 | 6.266.529 | 0 | 12.084.660 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày >45 cm | 100m2 | 6.277.989 | 7.356.066 | 0 | 13.634.055 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường cong, nghiêng, vặn vỏ đỗ, chiều dày <=45 cm | 100m2 | 7.244.227 | 9.783.274 | 0 | 17.027.501 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường cong, nghiêng, vặn vỏ đỗ, chiều dày >45 cm | 100m2 | 7.824.630 | 11.766.096 | 0 | 19.590.726 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, xi phông, phễu | 100m2 | 10.919.876 | 29.080.395 | 0 | 40.000.271 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ống cống, ống buy | 100m2 | 7.375.516 | 16.029.261 | 0 | 23.404.777 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cống vòm | 100m2 | 9.424.065 | 22.848.706 | 0 | 32.272.771 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu máng | 100m2 | 11.203.380 | 31.542.084 | 0 | 42.745.464 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố, mũ trụ cầu | 100m2 | 5.911.454 | 11.741.283 | 0 | 17.652.737 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng, thân, mố trụ cầu | 100m2 | 6.173.047 | 6.485.339 | 0 | 12.658.386 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm, bản dầm cầu cảng | 100m2 | 14.629.381 | 7.486.901 | 0 | 22.116.282 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mái bờ kênh mương | 100m2 | 5.317.729 | 2.629.087 | 0 | 7.946.816 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tháp đèn trên đảo, chiều cao <25m | 100m2 | 9.424.065 | 22.848.706 | 93.826 | 32.366.597 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tháp đèn trên đảo, chiều cao >25m | 100m2 | 9.424.065 | 23.992.248 | 159.421 | 33.575.734 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | 100m2 | 3.314.779 | 8.635.088 | 609.481 | 12.559.348 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=50 m | 100m2 | 3.314.779 | 9.023.080 | 1.417.059 | 13.754.918 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao >50 m | 100m2 | 3.314.779 | 9.699.811 | 1.749.462 | 14.764.052 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cột tròn, cao <=16 m | 100m2 | 4.470.260 | 8.910.292 | 677.987 | 14.058.539 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cột tròn, cao <=50 m | 100m2 | 4.470.260 | 9.361.446 | 1.485.565 | 15.317.271 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cột tròn, cao >50 m | 100m2 | 4.470.260 | 10.038.177 | 1.817.967 | 16.326.404 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m | 100m2 | 3.954.560 | 7.331.253 | 609.481 | 11.895.294 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao <=50 m | 100m2 | 3.954.560 | 7.556.830 | 1.417.059 | 12.928.449 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao >50 m | 100m2 | 3.954.560 | 8.007.984 | 1.749.462 | 13.712.006 |
| Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | 100m2 | 375.864 | 2.828.115 | 0 | 3.203.979 |