Tra cứu dữ liệu xây dựng
8925 kết quả · 278/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ hệ giá lắp cốt thép bê tông trong hầm | tấn | 11.259.368 | 19.399.622 | 2.229.063 | 32.888.053 | |
| Tổ hợp di chuyển, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, hầm ngang | tấn | 443.866 | 3.351.930 | 1.489.418 | 5.285.214 | |
| Tổ hợp di chuyển, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, hầm đứng nghiêng | tấn | 396.138 | 3.504.403 | 1.423.227 | 5.323.768 | |
| Tháo dỡ , di chuyển hệ ván khuôn hầm ngang |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8925 kết quả · 278/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ hệ giá lắp cốt thép bê tông trong hầm | tấn | 11.259.368 | 19.399.622 | 2.229.063 | 32.888.053 | |
| Tổ hợp di chuyển, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, hầm ngang | tấn | 443.866 | 3.351.930 | 1.489.418 | 5.285.214 | |
| Tổ hợp di chuyển, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, hầm đứng nghiêng | tấn | 396.138 | 3.504.403 | 1.423.227 | 5.323.768 | |
| Tháo dỡ , di chuyển hệ ván khuôn hầm ngang |
| tấn |
| 0 |
| 212.494 |
| 154.544 |
| 367.038 |
| Tháo dỡ , di chuyển hệ ván khuôn hầm đứng nghiêng | tấn | 0 | 254.159 | 154.544 | 408.703 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép sàn, dầm, tường trong hầm gian máy, gian biến thế | m2 | 443.565 | 1.062.468 | 279.875 | 1.785.908 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cong trong hầm gian máy, gian biến thế | tấn | 10.916.422 | 15.774.600 | 2.768.793 | 29.459.815 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng tôn tráng kẽm chống thấm trong hầm gian máy | tấn | 16.890.683 | 8.120.772 | 2.762.638 | 27.774.093 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn công trình thuỷ công | m2 | 70.407 | 218.871 | 140.239 | 429.517 |
| Sản xuất ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng | m2 | 143.257 | 307.404 | 89.820 | 540.481 |
| Tổ hợp, lắp dựng ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng trên cạn | tấn | 110.185 | 432.824 | 123.889 | 666.898 |
| Tổ hợp, lắp dựng ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng dưới nước | tấn | 110.185 | 521.357 | 723.981 | 1.355.523 |
| Tháo, di chuyển ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng trên cạn | tấn | 91.821 | 307.404 | 410.663 | 809.888 |
| Tháo, di chuyển ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng dưới nước | tấn | 104.339 | 405.773 | 889.804 | 1.399.916 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=16m | 100m2 | 3.023.512 | 4.795.499 | 95.687 | 7.914.698 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=50m | 100m2 | 3.023.512 | 5.287.345 | 903.266 | 9.214.123 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao >50m | 100m2 | 3.023.512 | 5.779.191 | 1.235.668 | 10.038.371 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường, chiều cao <=16m | 100m2 | 2.378.764 | 4.617.561 | 95.687 | 7.092.012 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường, chiều cao <=50m | 100m2 | 2.378.764 | 5.075.483 | 903.266 | 8.357.513 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường, chiều cao >50m | 100m2 | 2.378.764 | 5.585.287 | 1.235.668 | 9.199.719 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm,giằng, chiều cao <=16m | 100m2 | 3.134.334 | 4.838.627 | 95.687 | 8.068.648 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm,giằng, chiều cao <=50m | 100m2 | 3.134.334 | 5.332.640 | 903.266 | 9.370.240 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm,giằng, chiều cao >50m | 100m2 | 3.134.334 | 5.865.002 | 1.235.668 | 10.235.004 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn cột vuông ,chữ nhật, chiều cao <=16m | 100m2 | 1.886.955 | 5.079.994 | 95.687 | 7.062.636 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn cột vuông ,chữ nhật, chiều cao <=50m | 100m2 | 1.886.955 | 5.583.031 | 903.266 | 8.373.252 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn cột vuông ,chữ nhật, chiều cao >50m | 100m2 | 1.886.955 | 6.146.973 | 1.235.668 | 9.269.596 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=16m | 100m2 | 6.122.255 | 5.034.044 | 95.687 | 11.251.986 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=50m | 100m2 | 6.122.255 | 5.702.954 | 903.266 | 12.728.475 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao >50m | 100m2 | 6.122.255 | 6.258.740 | 1.235.668 | 13.616.663 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường , chiều cao <=16m | 100m2 | 6.167.261 | 4.755.163 | 95.687 | 11.018.111 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường , chiều cao <=50m | 100m2 | 6.167.261 | 5.231.131 | 903.266 | 12.301.658 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường , chiều cao >50m | 100m2 | 6.167.261 | 5.740.935 | 1.235.668 | 13.143.864 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm, giằng , chiều cao <=16m | 100m2 | 6.988.312 | 5.079.994 | 95.687 | 12.163.993 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm, giằng , chiều cao <=50m | 100m2 | 6.988.312 | 5.587.542 | 903.266 | 13.479.120 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm, giằng , chiều cao >50m | 100m2 | 6.988.312 | 6.146.973 | 1.235.668 | 14.370.953 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,giàn giáo công cụ . Ván khuôn sàn mái , chiều cao <=16m | 100m2 | 5.843.250 | 8.484.344 | 95.687 | 14.423.281 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,giàn giáo công cụ . Ván khuôn sàn mái , chiều cao <=50m | 100m2 | 5.843.250 | 9.345.074 | 903.266 | 16.091.590 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,giàn giáo công cụ . Ván khuôn sàn mái , chiều cao >50m | 100m2 | 5.843.250 | 10.205.805 | 1.235.668 | 17.284.723 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,giàn giáo công cụ . Ván khuôn xà dầm,giằng , chiều cao <= 16m | 100m2 | 6.660.150 | 8.459.138 | 95.687 | 15.214.975 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,giàn giáo công cụ . Ván khuôn xà dầm,giằng , chiều cao <= 50m | 100m2 | 6.660.150 | 9.361.446 | 903.266 | 16.924.862 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,giàn giáo công cụ . Ván khuôn xà dầm,giằng , chiều cao >50m | 100m2 | 6.668.550 | 10.263.754 | 1.235.668 | 18.167.972 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim , khung thép hình,dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống,ván khuôn sàn mái.Chiều cao <=16m | 100m2 | 2.628.110 | 8.484.344 | 95.687 | 11.208.141 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim , khung thép hình,dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống,ván khuôn sàn mái.Chiều cao <=50m | 100m2 | 2.628.110 | 9.345.074 | 903.266 | 12.876.450 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim , khung thép hình,dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống,ván khuôn sàn mái.Chiều cao >50m | 100m2 | 2.628.110 | 10.205.805 | 1.235.668 | 14.069.583 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim , khung thép hình,dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống,ván khuôn tường.Chiều cao <=16m | 100m2 | 2.547.194 | 4.617.561 | 2.276.107 | 9.440.862 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim , khung thép hình,dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống,ván khuôn tường.Chiều cao <=50m | 100m2 | 2.547.194 | 5.075.483 | 3.083.685 | 10.706.362 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim , khung thép hình,dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống,ván khuôn tường.Chiều cao >50m | 100m2 | 2.547.194 | 5.585.287 | 3.416.087 | 11.548.568 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim , khung thép hình,dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống,ván khuôn xà dầm,giằng.Chiều cao <=16m | 100m2 | 3.317.853 | 8.459.138 | 95.687 | 11.872.678 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim , khung thép hình,dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống,ván khuôn xà dầm,giằng.Chiều cao <=50m | 100m2 | 3.317.853 | 9.361.446 | 903.266 | 13.582.565 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim , khung thép hình,dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống,ván khuôn xà dầm,giằng.Chiều cao >50m | 100m2 | 3.317.853 | 10.263.754 | 1.235.668 | 14.817.275 |
| tấn |
| 0 |
| 212.494 |
| 154.544 |
| 367.038 |
| Tháo dỡ , di chuyển hệ ván khuôn hầm đứng nghiêng | tấn | 0 | 254.159 | 154.544 | 408.703 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép sàn, dầm, tường trong hầm gian máy, gian biến thế | m2 | 443.565 | 1.062.468 | 279.875 | 1.785.908 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cong trong hầm gian máy, gian biến thế | tấn | 10.916.422 | 15.774.600 | 2.768.793 | 29.459.815 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng tôn tráng kẽm chống thấm trong hầm gian máy | tấn | 16.890.683 | 8.120.772 | 2.762.638 | 27.774.093 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn công trình thuỷ công | m2 | 70.407 | 218.871 | 140.239 | 429.517 |
| Sản xuất ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng | m2 | 143.257 | 307.404 | 89.820 | 540.481 |
| Tổ hợp, lắp dựng ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng trên cạn | tấn | 110.185 | 432.824 | 123.889 | 666.898 |
| Tổ hợp, lắp dựng ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng dưới nước | tấn | 110.185 | 521.357 | 723.981 | 1.355.523 |
| Tháo, di chuyển ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng trên cạn | tấn | 91.821 | 307.404 | 410.663 | 809.888 |
| Tháo, di chuyển ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng dưới nước | tấn | 104.339 | 405.773 | 889.804 | 1.399.916 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=16m | 100m2 | 3.023.512 | 4.795.499 | 95.687 | 7.914.698 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=50m | 100m2 | 3.023.512 | 5.287.345 | 903.266 | 9.214.123 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao >50m | 100m2 | 3.023.512 | 5.779.191 | 1.235.668 | 10.038.371 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường, chiều cao <=16m | 100m2 | 2.378.764 | 4.617.561 | 95.687 | 7.092.012 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường, chiều cao <=50m | 100m2 | 2.378.764 | 5.075.483 | 903.266 | 8.357.513 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường, chiều cao >50m | 100m2 | 2.378.764 | 5.585.287 | 1.235.668 | 9.199.719 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm,giằng, chiều cao <=16m | 100m2 | 3.134.334 | 4.838.627 | 95.687 | 8.068.648 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm,giằng, chiều cao <=50m | 100m2 | 3.134.334 | 5.332.640 | 903.266 | 9.370.240 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm,giằng, chiều cao >50m | 100m2 | 3.134.334 | 5.865.002 | 1.235.668 | 10.235.004 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn cột vuông ,chữ nhật, chiều cao <=16m | 100m2 | 1.886.955 | 5.079.994 | 95.687 | 7.062.636 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn cột vuông ,chữ nhật, chiều cao <=50m | 100m2 | 1.886.955 | 5.583.031 | 903.266 | 8.373.252 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn cột vuông ,chữ nhật, chiều cao >50m | 100m2 | 1.886.955 | 6.146.973 | 1.235.668 | 9.269.596 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=16m | 100m2 | 6.122.255 | 5.034.044 | 95.687 | 11.251.986 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=50m | 100m2 | 6.122.255 | 5.702.954 | 903.266 | 12.728.475 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao >50m | 100m2 | 6.122.255 | 6.258.740 | 1.235.668 | 13.616.663 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường , chiều cao <=16m | 100m2 | 6.167.261 | 4.755.163 | 95.687 | 11.018.111 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường , chiều cao <=50m | 100m2 | 6.167.261 | 5.231.131 | 903.266 | 12.301.658 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường , chiều cao >50m | 100m2 | 6.167.261 | 5.740.935 | 1.235.668 | 13.143.864 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm, giằng , chiều cao <=16m | 100m2 | 6.988.312 | 5.079.994 | 95.687 | 12.163.993 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm, giằng , chiều cao <=50m | 100m2 | 6.988.312 | 5.587.542 | 903.266 | 13.479.120 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm, giằng , chiều cao >50m | 100m2 | 6.988.312 | 6.146.973 | 1.235.668 | 14.370.953 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,giàn giáo công cụ . Ván khuôn sàn mái , chiều cao <=16m | 100m2 | 5.843.250 | 8.484.344 | 95.687 | 14.423.281 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,giàn giáo công cụ . Ván khuôn sàn mái , chiều cao <=50m | 100m2 | 5.843.250 | 9.345.074 | 903.266 | 16.091.590 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,giàn giáo công cụ . Ván khuôn sàn mái , chiều cao >50m | 100m2 | 5.843.250 | 10.205.805 | 1.235.668 | 17.284.723 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,giàn giáo công cụ . Ván khuôn xà dầm,giằng , chiều cao <= 16m | 100m2 | 6.660.150 | 8.459.138 | 95.687 | 15.214.975 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,giàn giáo công cụ . Ván khuôn xà dầm,giằng , chiều cao <= 50m | 100m2 | 6.660.150 | 9.361.446 | 903.266 | 16.924.862 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,giàn giáo công cụ . Ván khuôn xà dầm,giằng , chiều cao >50m | 100m2 | 6.668.550 | 10.263.754 | 1.235.668 | 18.167.972 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim , khung thép hình,dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống,ván khuôn sàn mái.Chiều cao <=16m | 100m2 | 2.628.110 | 8.484.344 | 95.687 | 11.208.141 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim , khung thép hình,dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống,ván khuôn sàn mái.Chiều cao <=50m | 100m2 | 2.628.110 | 9.345.074 | 903.266 | 12.876.450 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim , khung thép hình,dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống,ván khuôn sàn mái.Chiều cao >50m | 100m2 | 2.628.110 | 10.205.805 | 1.235.668 | 14.069.583 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim , khung thép hình,dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống,ván khuôn tường.Chiều cao <=16m | 100m2 | 2.547.194 | 4.617.561 | 2.276.107 | 9.440.862 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim , khung thép hình,dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống,ván khuôn tường.Chiều cao <=50m | 100m2 | 2.547.194 | 5.075.483 | 3.083.685 | 10.706.362 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim , khung thép hình,dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống,ván khuôn tường.Chiều cao >50m | 100m2 | 2.547.194 | 5.585.287 | 3.416.087 | 11.548.568 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim , khung thép hình,dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống,ván khuôn xà dầm,giằng.Chiều cao <=16m | 100m2 | 3.317.853 | 8.459.138 | 95.687 | 11.872.678 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim , khung thép hình,dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống,ván khuôn xà dầm,giằng.Chiều cao <=50m | 100m2 | 3.317.853 | 9.361.446 | 903.266 | 13.582.565 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim , khung thép hình,dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống,ván khuôn xà dầm,giằng.Chiều cao >50m | 100m2 | 3.317.853 | 10.263.754 | 1.235.668 | 14.817.275 |