Tra cứu dữ liệu xây dựng
8925 kết quả · 278/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10.111 | 20.528 | 687 | 31.326 | |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 12.639 | 20.528 | 687 | 33.854 | |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 10.534 | 28.197 | 916 | 39.647 | |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8925 kết quả · 278/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10.111 | 20.528 | 687 | 31.326 | |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 12.639 | 20.528 | 687 | 33.854 | |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 10.534 | 28.197 | 916 | 39.647 | |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 |
| 13.987 |
| 28.197 |
| 916 |
| 43.100 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 17.527 | 28.197 | 916 | 46.640 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 50 | m2 | 3.775 | 26.618 | 687 | 31.080 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 | m2 | 5.064 | 26.618 | 687 | 32.369 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 100 | m2 | 6.385 | 26.618 | 687 | 33.690 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 7.686 | 32.032 | 687 | 40.405 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 10.165 | 32.032 | 687 | 42.884 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 12.705 | 32.032 | 687 | 45.424 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 3.775 | 26.618 | 687 | 31.080 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 5.064 | 26.618 | 687 | 32.369 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 6.385 | 26.618 | 687 | 33.690 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 10.586 | 30.453 | 687 | 41.726 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 14.057 | 30.453 | 687 | 45.197 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 17.614 | 30.453 | 687 | 48.754 |
| Láng granitô nền sàn | m2 | 28.916 | 342.877 | 0 | 371.793 |
| Láng granitô cầu thang | m2 | 44.610 | 624.848 | 0 | 669.458 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường | m2 | 990.479 | 90.231 | 687 | 1.081.397 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường | m2 | 1.319.648 | 101.510 | 687 | 1.421.845 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 64.152 | 35.416 | 0 | 99.568 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 65.551 | 41.665 | 0 | 107.216 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 150x150mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 122.093 | 34.739 | 6.623 | 163.455 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x200mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 123.961 | 33.160 | 6.623 | 163.744 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 123.920 | 32.709 | 6.623 | 163.252 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 132.339 | 32.258 | 6.623 | 171.220 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 136.317 | 28.423 | 7.727 | 172.467 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 156.857 | 28.423 | 8.831 | 194.111 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 450x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 136.136 | 28.423 | 8.831 | 173.390 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 204.710 | 26.618 | 8.831 | 240.159 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x900mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 204.639 | 22.783 | 8.831 | 236.253 |
| Lát gạch vỉ | m2 | 69.466 | 45.115 | 0 | 114.581 |
| Dán gạch vỉ | m2 | 77.952 | 49.627 | 0 | 127.579 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75, | m2 | 170.002 | 56.394 | 33.117 | 259.513 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75, | m2 | 170.002 | 72.185 | 44.155 | 286.342 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 4 lỗ 22x10,5x15 cm | m2 | 42.297 | 41.665 | 0 | 83.962 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x10,5x15 cm | m2 | 40.379 | 37.499 | 0 | 77.878 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5 cm | m2 | 69.110 | 35.416 | 0 | 104.526 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 84.904 | 33.837 | 0 | 118.741 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 51.019 | 36.092 | 0 | 87.111 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 3,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 59.682 | 27.069 | 0 | 86.751 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 66.660 | 29.325 | 0 | 95.985 |
| Lát gạch đất nung 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 87.786 | 32.709 | 0 | 120.495 |
| Lát gạch đất nung 350x350 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 87.436 | 32.258 | 0 | 119.694 |
| Lát gạch đất nung 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 87.086 | 31.355 | 0 | 118.441 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 148.179 | 78.952 | 33.117 | 260.248 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 147.876 | 67.673 | 33.117 | 248.666 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 241.675 | 58.650 | 33.117 | 333.442 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 666.379 | 78.952 | 33.117 | 778.448 |
| 13.987 |
| 28.197 |
| 916 |
| 43.100 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 17.527 | 28.197 | 916 | 46.640 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 50 | m2 | 3.775 | 26.618 | 687 | 31.080 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 | m2 | 5.064 | 26.618 | 687 | 32.369 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 100 | m2 | 6.385 | 26.618 | 687 | 33.690 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 7.686 | 32.032 | 687 | 40.405 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 10.165 | 32.032 | 687 | 42.884 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 12.705 | 32.032 | 687 | 45.424 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 3.775 | 26.618 | 687 | 31.080 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 5.064 | 26.618 | 687 | 32.369 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 6.385 | 26.618 | 687 | 33.690 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 10.586 | 30.453 | 687 | 41.726 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 14.057 | 30.453 | 687 | 45.197 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 17.614 | 30.453 | 687 | 48.754 |
| Láng granitô nền sàn | m2 | 28.916 | 342.877 | 0 | 371.793 |
| Láng granitô cầu thang | m2 | 44.610 | 624.848 | 0 | 669.458 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường | m2 | 990.479 | 90.231 | 687 | 1.081.397 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường | m2 | 1.319.648 | 101.510 | 687 | 1.421.845 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 64.152 | 35.416 | 0 | 99.568 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 65.551 | 41.665 | 0 | 107.216 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 150x150mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 122.093 | 34.739 | 6.623 | 163.455 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x200mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 123.961 | 33.160 | 6.623 | 163.744 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 123.920 | 32.709 | 6.623 | 163.252 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 132.339 | 32.258 | 6.623 | 171.220 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 136.317 | 28.423 | 7.727 | 172.467 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 156.857 | 28.423 | 8.831 | 194.111 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 450x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 136.136 | 28.423 | 8.831 | 173.390 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 204.710 | 26.618 | 8.831 | 240.159 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x900mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 204.639 | 22.783 | 8.831 | 236.253 |
| Lát gạch vỉ | m2 | 69.466 | 45.115 | 0 | 114.581 |
| Dán gạch vỉ | m2 | 77.952 | 49.627 | 0 | 127.579 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75, | m2 | 170.002 | 56.394 | 33.117 | 259.513 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75, | m2 | 170.002 | 72.185 | 44.155 | 286.342 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 4 lỗ 22x10,5x15 cm | m2 | 42.297 | 41.665 | 0 | 83.962 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x10,5x15 cm | m2 | 40.379 | 37.499 | 0 | 77.878 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5 cm | m2 | 69.110 | 35.416 | 0 | 104.526 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 84.904 | 33.837 | 0 | 118.741 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 51.019 | 36.092 | 0 | 87.111 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 3,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 59.682 | 27.069 | 0 | 86.751 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 66.660 | 29.325 | 0 | 95.985 |
| Lát gạch đất nung 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 87.786 | 32.709 | 0 | 120.495 |
| Lát gạch đất nung 350x350 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 87.436 | 32.258 | 0 | 119.694 |
| Lát gạch đất nung 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 87.086 | 31.355 | 0 | 118.441 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 148.179 | 78.952 | 33.117 | 260.248 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 147.876 | 67.673 | 33.117 | 248.666 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 241.675 | 58.650 | 33.117 | 333.442 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 666.379 | 78.952 | 33.117 | 778.448 |