Tra cứu dữ liệu xây dựng
8925 kết quả · 278/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m,đất cấp I - đường kính cọc 430mm | 100m | 714.389 | 2.616.587 | 4.463.554 | 7.794.530 | |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m,đất cấp II - đường kính cọc 330mm | 100m | 409.313 | 1.556.203 | 4.463.554 | 6.429.070 | |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m,đất cấp II - đường kính cọc 430mm | 100m | 714.389 | 2.804.081 | 5.021.499 | 8.539.969 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8925 kết quả · 278/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m,đất cấp I - đường kính cọc 430mm | 100m | 714.389 | 2.616.587 | 4.463.554 | 7.794.530 | |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m,đất cấp II - đường kính cọc 330mm | 100m | 409.313 | 1.556.203 | 4.463.554 | 6.429.070 | |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m,đất cấp II - đường kính cọc 430mm | 100m | 714.389 | 2.804.081 | 5.021.499 | 8.539.969 | |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp I |
| 100m |
| 5.787.333 |
| 1.437.716 |
| 4.406.053 |
| 11.631.102 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp I | 100m | 10.288.627 | 2.604.247 | 6.384.820 | 19.277.694 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I | 100m | 16.075.756 | 3.066.985 | 7.519.313 | 26.662.054 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp II | 100m | 5.787.333 | 1.652.943 | 5.065.642 | 12.505.918 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp II | 100m | 10.288.627 | 2.991.655 | 7.334.628 | 20.614.910 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II | 100m | 16.075.756 | 3.744.950 | 9.181.476 | 29.002.182 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp I | 100m | 5.787.333 | 1.334.407 | 4.089.451 | 11.211.191 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp I | 100m | 10.288.627 | 2.421.304 | 5.936.299 | 18.646.230 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I | 100m | 16.075.756 | 2.690.338 | 6.595.888 | 25.361.982 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp II | 100m | 5.787.333 | 1.566.853 | 4.801.807 | 12.155.993 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp II | 100m | 10.288.627 | 2.636.531 | 6.463.970 | 19.389.128 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II | 100m | 16.075.756 | 3.303.734 | 8.046.984 | 27.426.474 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I | 100m | 23.149.231 | 4.412.154 | 11.026.696 | 38.588.081 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp I | 100m | 31.508.543 | 6.004.833 | 15.007.065 | 52.520.441 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp I | 100m | 41.154.200 | 7.812.740 | 20.439.730 | 69.406.670 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II | 100m | 23.149.231 | 5.380.675 | 13.447.191 | 41.977.097 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp II | 100m | 31.508.543 | 7.317.718 | 18.288.179 | 57.114.440 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp II | 100m | 41.154.200 | 9.513.033 | 23.801.528 | 74.468.761 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I | 100m | 23.149.231 | 3.874.086 | 9.681.977 | 36.705.294 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp I | 100m | 31.508.543 | 5.273.062 | 13.178.247 | 49.959.852 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp I | 100m | 41.154.200 | 6.844.219 | 17.131.721 | 65.130.140 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II | 100m | 23.149.231 | 4.756.517 | 11.833.528 | 39.739.276 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp II | 100m | 31.508.543 | 6.478.333 | 16.055.946 | 54.042.822 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp II | 100m | 41.154.200 | 8.415.376 | 20.896.934 | 70.466.510 |
| Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực | 100m | 0 | 1.612.876 | 4.219.793 | 5.832.669 |
| ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực | 100m | 0 | 4.849.906 | 6.329.690 | 11.179.596 |
| ép sau cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 10x10 (cm), đất cấp I | 100m | 2.572.182 | 2.238.361 | 1.286.306 | 6.096.849 |
| ép sau cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp I | 100m | 5.787.333 | 2.690.338 | 1.546.040 | 10.023.711 |
| ép sau cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp I | 100m | 10.288.627 | 3.357.541 | 1.935.642 | 15.581.810 |
| ép sau cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 10x10 (cm), đất cấp II | 100m | 2.572.182 | 2.571.963 | 1.478.015 | 6.622.160 |
| ép sau cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp II | 100m | 5.787.333 | 3.094.964 | 1.774.854 | 10.657.151 |
| ép sau cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp II | 100m | 10.288.627 | 4.029.049 | 2.319.060 | 16.636.736 |
| ép sau cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp I | 100m | 5.787.333 | 2.500.938 | 1.434.725 | 9.722.996 |
| ép sau cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp I | 100m | 10.288.627 | 3.056.223 | 1.756.302 | 15.101.152 |
| ép sau cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp II | 100m | 5.787.333 | 2.864.671 | 1.644.987 | 10.296.991 |
| ép sau cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp II | 100m | 10.288.627 | 3.437.175 | 1.978.932 | 15.704.734 |
| Nối cọc ván thép Larsen trên cạn | 1 mối nối | 173.869 | 112.789 | 435.951 | 722.609 |
| Nối cọc ván thép Larsen dưới nước | 1 mối nối | 173.869 | 146.625 | 719.175 | 1.039.669 |
| Nối cọc thép hình | 1 mối nối | 215.002 | 338.366 | 176.302 | 729.670 |
| Nối cọc ống thép | 1 mối nối | 195.002 | 563.943 | 246.823 | 1.005.768 |
| Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 20x20 (cm) | 1 mối nối | 120.886 | 65.417 | 34.589 | 220.892 |
| Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 25x25 (cm) | 1 mối nối | 132.310 | 76.696 | 41.506 | 250.512 |
| Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 30x30 (cm) | 1 mối nối | 182.221 | 173.694 | 51.883 | 407.798 |
| Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 35x35 (cm) | 1 mối nối | 346.066 | 182.717 | 62.260 | 591.043 |
| Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 40x40 (cm) | 1 mối nối | 571.151 | 216.554 | 79.554 | 867.259 |
| Nối cọc bê tông cốt thép dự ứng lực, kích thước cọc 50x50 (cm) (Theo ĐG số 278/2018) | 1 mối nối | 514.912 | 270.692 | 194.735 | 980.339 |
| Nối cọc ống bê tông cốt thép, đường kính cọc <=600 mm | 1 mối nối | 223.752 | 169.183 | 127.978 | 520.913 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp I |
| 100m |
| 5.787.333 |
| 1.437.716 |
| 4.406.053 |
| 11.631.102 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp I | 100m | 10.288.627 | 2.604.247 | 6.384.820 | 19.277.694 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I | 100m | 16.075.756 | 3.066.985 | 7.519.313 | 26.662.054 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp II | 100m | 5.787.333 | 1.652.943 | 5.065.642 | 12.505.918 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp II | 100m | 10.288.627 | 2.991.655 | 7.334.628 | 20.614.910 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II | 100m | 16.075.756 | 3.744.950 | 9.181.476 | 29.002.182 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp I | 100m | 5.787.333 | 1.334.407 | 4.089.451 | 11.211.191 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp I | 100m | 10.288.627 | 2.421.304 | 5.936.299 | 18.646.230 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I | 100m | 16.075.756 | 2.690.338 | 6.595.888 | 25.361.982 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp II | 100m | 5.787.333 | 1.566.853 | 4.801.807 | 12.155.993 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp II | 100m | 10.288.627 | 2.636.531 | 6.463.970 | 19.389.128 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II | 100m | 16.075.756 | 3.303.734 | 8.046.984 | 27.426.474 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I | 100m | 23.149.231 | 4.412.154 | 11.026.696 | 38.588.081 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp I | 100m | 31.508.543 | 6.004.833 | 15.007.065 | 52.520.441 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp I | 100m | 41.154.200 | 7.812.740 | 20.439.730 | 69.406.670 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II | 100m | 23.149.231 | 5.380.675 | 13.447.191 | 41.977.097 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp II | 100m | 31.508.543 | 7.317.718 | 18.288.179 | 57.114.440 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp II | 100m | 41.154.200 | 9.513.033 | 23.801.528 | 74.468.761 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I | 100m | 23.149.231 | 3.874.086 | 9.681.977 | 36.705.294 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp I | 100m | 31.508.543 | 5.273.062 | 13.178.247 | 49.959.852 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp I | 100m | 41.154.200 | 6.844.219 | 17.131.721 | 65.130.140 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II | 100m | 23.149.231 | 4.756.517 | 11.833.528 | 39.739.276 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp II | 100m | 31.508.543 | 6.478.333 | 16.055.946 | 54.042.822 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp II | 100m | 41.154.200 | 8.415.376 | 20.896.934 | 70.466.510 |
| Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực | 100m | 0 | 1.612.876 | 4.219.793 | 5.832.669 |
| ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực | 100m | 0 | 4.849.906 | 6.329.690 | 11.179.596 |
| ép sau cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 10x10 (cm), đất cấp I | 100m | 2.572.182 | 2.238.361 | 1.286.306 | 6.096.849 |
| ép sau cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp I | 100m | 5.787.333 | 2.690.338 | 1.546.040 | 10.023.711 |
| ép sau cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp I | 100m | 10.288.627 | 3.357.541 | 1.935.642 | 15.581.810 |
| ép sau cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 10x10 (cm), đất cấp II | 100m | 2.572.182 | 2.571.963 | 1.478.015 | 6.622.160 |
| ép sau cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp II | 100m | 5.787.333 | 3.094.964 | 1.774.854 | 10.657.151 |
| ép sau cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp II | 100m | 10.288.627 | 4.029.049 | 2.319.060 | 16.636.736 |
| ép sau cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp I | 100m | 5.787.333 | 2.500.938 | 1.434.725 | 9.722.996 |
| ép sau cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp I | 100m | 10.288.627 | 3.056.223 | 1.756.302 | 15.101.152 |
| ép sau cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp II | 100m | 5.787.333 | 2.864.671 | 1.644.987 | 10.296.991 |
| ép sau cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp II | 100m | 10.288.627 | 3.437.175 | 1.978.932 | 15.704.734 |
| Nối cọc ván thép Larsen trên cạn | 1 mối nối | 173.869 | 112.789 | 435.951 | 722.609 |
| Nối cọc ván thép Larsen dưới nước | 1 mối nối | 173.869 | 146.625 | 719.175 | 1.039.669 |
| Nối cọc thép hình | 1 mối nối | 215.002 | 338.366 | 176.302 | 729.670 |
| Nối cọc ống thép | 1 mối nối | 195.002 | 563.943 | 246.823 | 1.005.768 |
| Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 20x20 (cm) | 1 mối nối | 120.886 | 65.417 | 34.589 | 220.892 |
| Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 25x25 (cm) | 1 mối nối | 132.310 | 76.696 | 41.506 | 250.512 |
| Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 30x30 (cm) | 1 mối nối | 182.221 | 173.694 | 51.883 | 407.798 |
| Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 35x35 (cm) | 1 mối nối | 346.066 | 182.717 | 62.260 | 591.043 |
| Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 40x40 (cm) | 1 mối nối | 571.151 | 216.554 | 79.554 | 867.259 |
| Nối cọc bê tông cốt thép dự ứng lực, kích thước cọc 50x50 (cm) (Theo ĐG số 278/2018) | 1 mối nối | 514.912 | 270.692 | 194.735 | 980.339 |
| Nối cọc ống bê tông cốt thép, đường kính cọc <=600 mm | 1 mối nối | 223.752 | 169.183 | 127.978 | 520.913 |