Tra cứu dữ liệu xây dựng
8925 kết quả · 278/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 641.833 | 294.861 | 8.019 | 944.713 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 667.500 | 294.861 | 8.019 | 970.380 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 695.709 | 294.861 | 8.019 | 998.589 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8925 kết quả · 278/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 641.833 | 294.861 | 8.019 | 944.713 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 667.500 | 294.861 | 8.019 | 970.380 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 695.709 | 294.861 | 8.019 | 998.589 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 |
| m3 |
| 670.715 |
| 312.079 |
| 8.821 |
| 991.615 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 697.538 | 312.079 | 8.821 | 1.018.438 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 727.016 | 312.079 | 8.821 | 1.047.916 |
| Xây móng bằng đá chẻ 13x18x38, vữa XM mác 50 | m3 | 613.840 | 290.556 | 7.790 | 912.186 |
| Xây móng bằng đá chẻ 13x18x38, vữa XM mác 75 | m3 | 638.623 | 290.556 | 7.790 | 936.969 |
| Xây móng bằng đá chẻ 13x18x38, vữa XM mác 100 | m3 | 665.859 | 290.556 | 7.790 | 964.205 |
| Xây tường bằng đá chẻ 13x18x38, chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 616.555 | 312.079 | 8.019 | 936.653 |
| Xây tường bằng đá chẻ 13x18x38, chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 642.222 | 312.079 | 8.019 | 962.320 |
| Xây tường bằng đá chẻ 13x18x38, chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 670.431 | 312.079 | 8.019 | 990.529 |
| Xây tường bằng đá chẻ 13x18x38, chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 650.465 | 333.602 | 8.821 | 992.888 |
| Xây tường bằng đá chẻ 13x18x38, chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 677.544 | 333.602 | 8.821 | 1.019.967 |
| Xây tường bằng đá chẻ 13x18x38, chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 707.305 | 333.602 | 8.821 | 1.049.728 |
| Xây tường bằng đá chẻ 13x18x38, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 607.658 | 299.166 | 7.790 | 914.614 |
| Xây tường bằng đá chẻ 13x18x38, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 632.441 | 299.166 | 7.790 | 939.397 |
| Xây tường bằng đá chẻ 13x18x38, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 659.677 | 299.166 | 7.790 | 966.633 |
| Xây tường bằng đá chẻ 13x18x38, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 635.003 | 312.079 | 8.821 | 955.903 |
| Xây tường bằng đá chẻ 13x18x38, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 660.900 | 312.079 | 8.821 | 981.800 |
| Xây tường bằng đá chẻ 13x18x38, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 689.362 | 312.079 | 8.821 | 1.010.262 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 25 | m3 | 784.362 | 347.906 | 0 | 1.132.268 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | m3 | 816.388 | 347.906 | 0 | 1.164.294 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | m3 | 845.003 | 347.906 | 0 | 1.192.909 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 25 | m3 | 771.495 | 310.407 | 0 | 1.081.902 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | m3 | 804.625 | 310.407 | 0 | 1.115.032 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | m3 | 834.227 | 310.407 | 0 | 1.144.634 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 955.868 | 464.569 | 8.248 | 1.428.685 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 982.919 | 464.569 | 8.248 | 1.455.736 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.007.089 | 464.569 | 8.248 | 1.479.906 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 955.868 | 506.235 | 23.374 | 1.485.477 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 982.919 | 506.235 | 23.374 | 1.512.528 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.007.089 | 506.235 | 23.374 | 1.536.698 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 955.868 | 556.233 | 97.287 | 1.609.388 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 982.919 | 556.233 | 97.287 | 1.636.439 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.007.089 | 556.233 | 97.287 | 1.660.609 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 955.868 | 581.232 | 130.039 | 1.667.139 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 982.919 | 581.232 | 130.039 | 1.694.190 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.007.089 | 581.232 | 130.039 | 1.718.360 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 823.580 | 399.988 | 8.248 | 1.231.816 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 857.207 | 399.988 | 8.248 | 1.265.443 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 887.253 | 399.988 | 8.248 | 1.295.489 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 831.424 | 410.404 | 23.374 | 1.265.202 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 865.371 | 410.404 | 23.374 | 1.299.149 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 895.703 | 410.404 | 23.374 | 1.329.481 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 831.424 | 449.986 | 97.287 | 1.378.697 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 865.371 | 449.986 | 97.287 | 1.412.644 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 895.703 | 449.986 | 97.287 | 1.442.976 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 831.424 | 470.819 | 130.039 | 1.432.282 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 865.371 | 470.819 | 130.039 | 1.466.229 |
| m3 |
| 670.715 |
| 312.079 |
| 8.821 |
| 991.615 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 697.538 | 312.079 | 8.821 | 1.018.438 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 727.016 | 312.079 | 8.821 | 1.047.916 |
| Xây móng bằng đá chẻ 13x18x38, vữa XM mác 50 | m3 | 613.840 | 290.556 | 7.790 | 912.186 |
| Xây móng bằng đá chẻ 13x18x38, vữa XM mác 75 | m3 | 638.623 | 290.556 | 7.790 | 936.969 |
| Xây móng bằng đá chẻ 13x18x38, vữa XM mác 100 | m3 | 665.859 | 290.556 | 7.790 | 964.205 |
| Xây tường bằng đá chẻ 13x18x38, chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 616.555 | 312.079 | 8.019 | 936.653 |
| Xây tường bằng đá chẻ 13x18x38, chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 642.222 | 312.079 | 8.019 | 962.320 |
| Xây tường bằng đá chẻ 13x18x38, chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 670.431 | 312.079 | 8.019 | 990.529 |
| Xây tường bằng đá chẻ 13x18x38, chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 650.465 | 333.602 | 8.821 | 992.888 |
| Xây tường bằng đá chẻ 13x18x38, chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 677.544 | 333.602 | 8.821 | 1.019.967 |
| Xây tường bằng đá chẻ 13x18x38, chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 707.305 | 333.602 | 8.821 | 1.049.728 |
| Xây tường bằng đá chẻ 13x18x38, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 607.658 | 299.166 | 7.790 | 914.614 |
| Xây tường bằng đá chẻ 13x18x38, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 632.441 | 299.166 | 7.790 | 939.397 |
| Xây tường bằng đá chẻ 13x18x38, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 659.677 | 299.166 | 7.790 | 966.633 |
| Xây tường bằng đá chẻ 13x18x38, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 635.003 | 312.079 | 8.821 | 955.903 |
| Xây tường bằng đá chẻ 13x18x38, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 660.900 | 312.079 | 8.821 | 981.800 |
| Xây tường bằng đá chẻ 13x18x38, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 689.362 | 312.079 | 8.821 | 1.010.262 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 25 | m3 | 784.362 | 347.906 | 0 | 1.132.268 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | m3 | 816.388 | 347.906 | 0 | 1.164.294 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | m3 | 845.003 | 347.906 | 0 | 1.192.909 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 25 | m3 | 771.495 | 310.407 | 0 | 1.081.902 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | m3 | 804.625 | 310.407 | 0 | 1.115.032 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | m3 | 834.227 | 310.407 | 0 | 1.144.634 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 955.868 | 464.569 | 8.248 | 1.428.685 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 982.919 | 464.569 | 8.248 | 1.455.736 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.007.089 | 464.569 | 8.248 | 1.479.906 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 955.868 | 506.235 | 23.374 | 1.485.477 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 982.919 | 506.235 | 23.374 | 1.512.528 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.007.089 | 506.235 | 23.374 | 1.536.698 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 955.868 | 556.233 | 97.287 | 1.609.388 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 982.919 | 556.233 | 97.287 | 1.636.439 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.007.089 | 556.233 | 97.287 | 1.660.609 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 955.868 | 581.232 | 130.039 | 1.667.139 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 982.919 | 581.232 | 130.039 | 1.694.190 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.007.089 | 581.232 | 130.039 | 1.718.360 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 823.580 | 399.988 | 8.248 | 1.231.816 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 857.207 | 399.988 | 8.248 | 1.265.443 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 887.253 | 399.988 | 8.248 | 1.295.489 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 831.424 | 410.404 | 23.374 | 1.265.202 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 865.371 | 410.404 | 23.374 | 1.299.149 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 895.703 | 410.404 | 23.374 | 1.329.481 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 831.424 | 449.986 | 97.287 | 1.378.697 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 865.371 | 449.986 | 97.287 | 1.412.644 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 895.703 | 449.986 | 97.287 | 1.442.976 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 831.424 | 470.819 | 130.039 | 1.432.282 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 865.371 | 470.819 | 130.039 | 1.466.229 |