Tra cứu dữ liệu xây dựng
8925 kết quả · 278/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 326.301 | 456.236 | 0 | 782.537 | |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 256.622 | 504.151 | 0 | 760.773 | |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 294.725 | 504.151 | 0 | 798.876 | |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 336.601 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8925 kết quả · 278/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 326.301 | 456.236 | 0 | 782.537 | |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 256.622 | 504.151 | 0 | 760.773 | |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 294.725 | 504.151 | 0 | 798.876 | |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 336.601 |
| 504.151 |
| 0 |
| 840.752 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | m3 | 134.881 | 249.992 | 0 | 384.873 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | m3 | 134.881 | 291.658 | 0 | 426.539 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc cong | m3 | 141.030 | 412.487 | 0 | 553.517 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 153.068 | 322.907 | 0 | 475.975 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 158.999 | 322.907 | 0 | 481.906 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 165.516 | 322.907 | 0 | 488.423 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 153.068 | 364.572 | 0 | 517.640 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 158.999 | 364.572 | 0 | 523.571 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 165.516 | 364.572 | 0 | 530.088 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 159.038 | 418.737 | 0 | 577.775 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 165.117 | 418.737 | 0 | 583.854 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 171.797 | 418.737 | 0 | 590.534 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 50 | m3 | 264.410 | 641.647 | 0 | 906.057 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | m3 | 304.000 | 641.647 | 0 | 945.647 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | m3 | 347.510 | 641.647 | 0 | 989.157 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 50 | m3 | 264.410 | 741.644 | 0 | 1.006.054 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 75 | m3 | 304.000 | 741.644 | 0 | 1.045.644 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 100 | m3 | 347.510 | 741.644 | 0 | 1.089.154 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 50 | m3 | 264.133 | 860.391 | 0 | 1.124.524 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 | m3 | 303.351 | 860.391 | 0 | 1.163.742 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 100 | m3 | 346.453 | 860.391 | 0 | 1.206.844 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 50 | m3 | 272.736 | 1.160.381 | 0 | 1.433.117 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 75 | m3 | 315.486 | 1.160.381 | 0 | 1.475.867 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 100 | m3 | 362.468 | 1.160.381 | 0 | 1.522.849 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 50 | m3 | 274.035 | 1.354.126 | 0 | 1.628.161 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 75 | m3 | 316.988 | 1.354.126 | 0 | 1.671.114 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 100 | m3 | 364.194 | 1.354.126 | 0 | 1.718.320 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 50 | m3 | 276.632 | 1.606.201 | 0 | 1.882.833 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 75 | m3 | 319.993 | 1.606.201 | 0 | 1.926.194 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 100 | m3 | 367.647 | 1.606.201 | 0 | 1.973.848 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 159.132 | 488.565 | 5.728 | 653.425 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 173.293 | 488.565 | 5.728 | 667.586 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 100 | m3 | 188.857 | 488.565 | 5.728 | 683.150 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 159.132 | 550.981 | 5.728 | 715.841 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 173.293 | 550.981 | 5.728 | 730.002 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 188.857 | 550.981 | 5.728 | 745.566 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 167.884 | 589.722 | 6.301 | 763.907 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 182.825 | 589.722 | 6.301 | 778.848 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 199.244 | 589.722 | 6.301 | 795.267 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 162.076 | 484.261 | 5.728 | 652.065 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 178.892 | 484.261 | 5.728 | 668.881 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 197.374 | 484.261 | 5.728 | 687.363 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 169.369 | 574.656 | 6.301 | 750.326 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 186.942 | 574.656 | 6.301 | 767.899 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 206.256 | 574.656 | 6.301 | 787.213 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 50 | m3 | 189.064 | 942.694 | 8.821 | 1.140.579 |
| 504.151 |
| 0 |
| 840.752 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | m3 | 134.881 | 249.992 | 0 | 384.873 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | m3 | 134.881 | 291.658 | 0 | 426.539 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc cong | m3 | 141.030 | 412.487 | 0 | 553.517 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 153.068 | 322.907 | 0 | 475.975 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 158.999 | 322.907 | 0 | 481.906 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 165.516 | 322.907 | 0 | 488.423 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 153.068 | 364.572 | 0 | 517.640 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 158.999 | 364.572 | 0 | 523.571 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 165.516 | 364.572 | 0 | 530.088 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 159.038 | 418.737 | 0 | 577.775 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 165.117 | 418.737 | 0 | 583.854 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 171.797 | 418.737 | 0 | 590.534 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 50 | m3 | 264.410 | 641.647 | 0 | 906.057 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | m3 | 304.000 | 641.647 | 0 | 945.647 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | m3 | 347.510 | 641.647 | 0 | 989.157 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 50 | m3 | 264.410 | 741.644 | 0 | 1.006.054 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 75 | m3 | 304.000 | 741.644 | 0 | 1.045.644 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 100 | m3 | 347.510 | 741.644 | 0 | 1.089.154 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 50 | m3 | 264.133 | 860.391 | 0 | 1.124.524 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 | m3 | 303.351 | 860.391 | 0 | 1.163.742 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 100 | m3 | 346.453 | 860.391 | 0 | 1.206.844 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 50 | m3 | 272.736 | 1.160.381 | 0 | 1.433.117 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 75 | m3 | 315.486 | 1.160.381 | 0 | 1.475.867 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 100 | m3 | 362.468 | 1.160.381 | 0 | 1.522.849 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 50 | m3 | 274.035 | 1.354.126 | 0 | 1.628.161 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 75 | m3 | 316.988 | 1.354.126 | 0 | 1.671.114 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 100 | m3 | 364.194 | 1.354.126 | 0 | 1.718.320 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 50 | m3 | 276.632 | 1.606.201 | 0 | 1.882.833 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 75 | m3 | 319.993 | 1.606.201 | 0 | 1.926.194 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 100 | m3 | 367.647 | 1.606.201 | 0 | 1.973.848 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 159.132 | 488.565 | 5.728 | 653.425 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 173.293 | 488.565 | 5.728 | 667.586 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 100 | m3 | 188.857 | 488.565 | 5.728 | 683.150 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 159.132 | 550.981 | 5.728 | 715.841 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 173.293 | 550.981 | 5.728 | 730.002 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 188.857 | 550.981 | 5.728 | 745.566 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 167.884 | 589.722 | 6.301 | 763.907 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 182.825 | 589.722 | 6.301 | 778.848 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 199.244 | 589.722 | 6.301 | 795.267 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 162.076 | 484.261 | 5.728 | 652.065 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 178.892 | 484.261 | 5.728 | 668.881 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 197.374 | 484.261 | 5.728 | 687.363 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 169.369 | 574.656 | 6.301 | 750.326 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 186.942 | 574.656 | 6.301 | 767.899 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 206.256 | 574.656 | 6.301 | 787.213 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 50 | m3 | 189.064 | 942.694 | 8.821 | 1.140.579 |