Tra cứu dữ liệu xây dựng
8925 kết quả · 278/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.398.055 | 566.649 | 38.229 | 2.002.933 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.283.928 | 622.898 | 97.287 | 2.004.113 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.320.740 | 622.898 | 97.287 | 2.040.925 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8925 kết quả · 278/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.398.055 | 566.649 | 38.229 | 2.002.933 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.283.928 | 622.898 | 97.287 | 2.004.113 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.320.740 | 622.898 | 97.287 | 2.040.925 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 1.353.633 |
| 622.898 |
| 97.287 |
| 2.073.818 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.283.928 | 649.980 | 130.039 | 2.063.947 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.320.740 | 649.980 | 130.039 | 2.100.759 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.353.633 | 649.980 | 130.039 | 2.133.652 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.265.845 | 399.988 | 8.248 | 1.674.081 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.302.138 | 399.988 | 8.248 | 1.710.374 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.334.567 | 399.988 | 8.248 | 1.742.803 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.277.900 | 441.653 | 38.459 | 1.758.012 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.314.540 | 441.653 | 38.459 | 1.794.652 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.347.277 | 441.653 | 38.459 | 1.827.389 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.277.900 | 485.402 | 97.287 | 1.860.589 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.314.540 | 485.402 | 97.287 | 1.897.229 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.347.277 | 485.402 | 97.287 | 1.929.966 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.277.900 | 506.235 | 130.039 | 1.914.174 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.314.540 | 506.235 | 130.039 | 1.950.814 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.347.277 | 506.235 | 130.039 | 1.983.551 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.242.099 | 410.404 | 8.477 | 1.660.980 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.279.951 | 410.404 | 8.477 | 1.698.832 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.313.772 | 410.404 | 8.477 | 1.732.653 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.253.985 | 447.903 | 38.689 | 1.740.577 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.292.200 | 447.903 | 38.689 | 1.778.792 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.326.344 | 447.903 | 38.689 | 1.812.936 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.253.985 | 491.652 | 97.518 | 1.843.155 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.292.200 | 491.652 | 97.518 | 1.881.370 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.326.344 | 491.652 | 97.518 | 1.915.514 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.253.985 | 514.568 | 130.269 | 1.898.822 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.292.200 | 514.568 | 130.269 | 1.937.037 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.326.344 | 514.568 | 130.269 | 1.971.181 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.253.985 | 870.807 | 8.248 | 2.133.040 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.292.200 | 870.807 | 8.248 | 2.171.255 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.326.344 | 870.807 | 8.248 | 2.205.399 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.259.928 | 966.637 | 38.459 | 2.265.024 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.298.324 | 966.637 | 38.459 | 2.303.420 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.332.630 | 966.637 | 38.459 | 2.337.726 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.259.928 | 1.062.468 | 97.287 | 2.419.683 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.298.324 | 1.062.468 | 97.287 | 2.458.079 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.332.630 | 1.062.468 | 97.287 | 2.492.385 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.259.928 | 1.110.383 | 130.039 | 2.500.350 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.298.324 | 1.110.383 | 130.039 | 2.538.746 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.332.630 | 1.110.383 | 130.039 | 2.573.052 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.306.689 | 914.556 | 8.248 | 2.229.493 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.340.672 | 914.556 | 8.248 | 2.263.476 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.312.911 | 1.014.552 | 38.459 | 2.365.922 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.347.056 | 1.014.552 | 38.459 | 2.400.067 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.312.911 | 1.114.549 | 97.287 | 2.524.747 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.347.056 | 1.114.549 | 97.287 | 2.558.892 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.312.911 | 1.166.631 | 130.039 | 2.609.581 |
| m3 |
| 1.353.633 |
| 622.898 |
| 97.287 |
| 2.073.818 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.283.928 | 649.980 | 130.039 | 2.063.947 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.320.740 | 649.980 | 130.039 | 2.100.759 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.353.633 | 649.980 | 130.039 | 2.133.652 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.265.845 | 399.988 | 8.248 | 1.674.081 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.302.138 | 399.988 | 8.248 | 1.710.374 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.334.567 | 399.988 | 8.248 | 1.742.803 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.277.900 | 441.653 | 38.459 | 1.758.012 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.314.540 | 441.653 | 38.459 | 1.794.652 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.347.277 | 441.653 | 38.459 | 1.827.389 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.277.900 | 485.402 | 97.287 | 1.860.589 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.314.540 | 485.402 | 97.287 | 1.897.229 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.347.277 | 485.402 | 97.287 | 1.929.966 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.277.900 | 506.235 | 130.039 | 1.914.174 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.314.540 | 506.235 | 130.039 | 1.950.814 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.347.277 | 506.235 | 130.039 | 1.983.551 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.242.099 | 410.404 | 8.477 | 1.660.980 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.279.951 | 410.404 | 8.477 | 1.698.832 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.313.772 | 410.404 | 8.477 | 1.732.653 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.253.985 | 447.903 | 38.689 | 1.740.577 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.292.200 | 447.903 | 38.689 | 1.778.792 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.326.344 | 447.903 | 38.689 | 1.812.936 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.253.985 | 491.652 | 97.518 | 1.843.155 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.292.200 | 491.652 | 97.518 | 1.881.370 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.326.344 | 491.652 | 97.518 | 1.915.514 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.253.985 | 514.568 | 130.269 | 1.898.822 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.292.200 | 514.568 | 130.269 | 1.937.037 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.326.344 | 514.568 | 130.269 | 1.971.181 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.253.985 | 870.807 | 8.248 | 2.133.040 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.292.200 | 870.807 | 8.248 | 2.171.255 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.326.344 | 870.807 | 8.248 | 2.205.399 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.259.928 | 966.637 | 38.459 | 2.265.024 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.298.324 | 966.637 | 38.459 | 2.303.420 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.332.630 | 966.637 | 38.459 | 2.337.726 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.259.928 | 1.062.468 | 97.287 | 2.419.683 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.298.324 | 1.062.468 | 97.287 | 2.458.079 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.332.630 | 1.062.468 | 97.287 | 2.492.385 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.259.928 | 1.110.383 | 130.039 | 2.500.350 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.298.324 | 1.110.383 | 130.039 | 2.538.746 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.332.630 | 1.110.383 | 130.039 | 2.573.052 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.306.689 | 914.556 | 8.248 | 2.229.493 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.340.672 | 914.556 | 8.248 | 2.263.476 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.312.911 | 1.014.552 | 38.459 | 2.365.922 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.347.056 | 1.014.552 | 38.459 | 2.400.067 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.312.911 | 1.114.549 | 97.287 | 2.524.747 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.347.056 | 1.114.549 | 97.287 | 2.558.892 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.312.911 | 1.166.631 | 130.039 | 2.609.581 |