Tra cứu dữ liệu xây dựng
8925 kết quả · 278/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.463.502 | 1.191.630 | 95.906 | 2.751.038 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.497.809 | 1.191.630 | 95.906 | 2.785.345 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.425.107 | 1.245.795 | 128.657 | 2.799.559 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8925 kết quả · 278/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.463.502 | 1.191.630 | 95.906 | 2.751.038 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.497.809 | 1.191.630 | 95.906 | 2.785.345 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.425.107 | 1.245.795 | 128.657 | 2.799.559 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 |
| m3 |
| 1.463.502 |
| 1.245.795 |
| 128.657 |
| 2.837.954 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.497.809 | 1.245.795 | 128.657 | 2.872.261 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.499.942 | 974.970 | 6.873 | 2.481.785 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.533.924 | 974.970 | 6.873 | 2.515.767 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.507.084 | 1.083.300 | 37.077 | 2.627.461 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.541.229 | 1.083.300 | 37.077 | 2.661.606 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.507.084 | 1.191.630 | 95.906 | 2.794.620 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.541.229 | 1.191.630 | 95.906 | 2.828.765 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.507.084 | 1.245.795 | 128.657 | 2.881.536 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.541.229 | 1.245.795 | 128.657 | 2.915.681 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 524.757 | 318.740 | 5.499 | 848.996 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 542.316 | 318.740 | 5.499 | 866.555 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 558.005 | 318.740 | 5.499 | 882.244 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 | m3 | 527.232 | 352.073 | 20.611 | 899.916 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 544.874 | 352.073 | 20.611 | 917.558 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 560.637 | 352.073 | 20.611 | 933.321 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 | m3 | 527.232 | 385.405 | 94.524 | 1.007.161 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 544.874 | 385.405 | 94.524 | 1.024.803 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 560.637 | 385.405 | 94.524 | 1.040.566 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 527.232 | 404.154 | 127.276 | 1.058.662 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 544.874 | 404.154 | 127.276 | 1.076.304 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 560.637 | 404.154 | 127.276 | 1.092.067 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 511.928 | 287.491 | 5.499 | 804.918 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 531.061 | 287.491 | 5.499 | 824.051 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 548.156 | 287.491 | 5.499 | 841.146 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 | m3 | 516.804 | 295.824 | 20.611 | 833.239 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 536.119 | 295.824 | 20.611 | 852.554 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 553.376 | 295.824 | 20.611 | 869.811 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 | m3 | 516.804 | 324.990 | 94.524 | 936.318 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 536.119 | 324.990 | 94.524 | 955.633 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 553.376 | 324.990 | 94.524 | 972.890 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 516.804 | 339.573 | 127.276 | 983.653 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 536.119 | 339.573 | 127.276 | 1.002.968 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 553.376 | 339.573 | 127.276 | 1.020.225 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 500.531 | 235.410 | 5.499 | 741.440 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 520.611 | 235.410 | 5.499 | 761.520 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 538.553 | 235.410 | 5.499 | 779.462 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 | m3 | 505.321 | 260.409 | 20.611 | 786.341 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 525.593 | 260.409 | 20.611 | 806.613 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 543.707 | 260.409 | 20.611 | 824.727 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 | m3 | 505.321 | 285.408 | 94.524 | 885.253 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 525.593 | 285.408 | 94.524 | 905.525 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 543.707 | 285.408 | 94.524 | 923.639 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 505.321 | 297.908 | 127.276 | 930.505 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 525.593 | 297.908 | 127.276 | 950.777 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 543.707 | 297.908 | 127.276 | 968.891 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 647.625 | 312.491 | 5.499 | 965.615 |
| m3 |
| 1.463.502 |
| 1.245.795 |
| 128.657 |
| 2.837.954 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.497.809 | 1.245.795 | 128.657 | 2.872.261 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.499.942 | 974.970 | 6.873 | 2.481.785 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.533.924 | 974.970 | 6.873 | 2.515.767 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.507.084 | 1.083.300 | 37.077 | 2.627.461 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.541.229 | 1.083.300 | 37.077 | 2.661.606 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.507.084 | 1.191.630 | 95.906 | 2.794.620 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.541.229 | 1.191.630 | 95.906 | 2.828.765 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.507.084 | 1.245.795 | 128.657 | 2.881.536 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.541.229 | 1.245.795 | 128.657 | 2.915.681 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 524.757 | 318.740 | 5.499 | 848.996 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 542.316 | 318.740 | 5.499 | 866.555 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 558.005 | 318.740 | 5.499 | 882.244 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 | m3 | 527.232 | 352.073 | 20.611 | 899.916 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 544.874 | 352.073 | 20.611 | 917.558 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 560.637 | 352.073 | 20.611 | 933.321 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 | m3 | 527.232 | 385.405 | 94.524 | 1.007.161 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 544.874 | 385.405 | 94.524 | 1.024.803 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 560.637 | 385.405 | 94.524 | 1.040.566 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 527.232 | 404.154 | 127.276 | 1.058.662 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 544.874 | 404.154 | 127.276 | 1.076.304 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 560.637 | 404.154 | 127.276 | 1.092.067 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 511.928 | 287.491 | 5.499 | 804.918 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 531.061 | 287.491 | 5.499 | 824.051 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 548.156 | 287.491 | 5.499 | 841.146 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 | m3 | 516.804 | 295.824 | 20.611 | 833.239 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 536.119 | 295.824 | 20.611 | 852.554 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 553.376 | 295.824 | 20.611 | 869.811 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 | m3 | 516.804 | 324.990 | 94.524 | 936.318 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 536.119 | 324.990 | 94.524 | 955.633 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 553.376 | 324.990 | 94.524 | 972.890 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 516.804 | 339.573 | 127.276 | 983.653 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 536.119 | 339.573 | 127.276 | 1.002.968 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 553.376 | 339.573 | 127.276 | 1.020.225 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 500.531 | 235.410 | 5.499 | 741.440 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 520.611 | 235.410 | 5.499 | 761.520 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 538.553 | 235.410 | 5.499 | 779.462 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 | m3 | 505.321 | 260.409 | 20.611 | 786.341 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 525.593 | 260.409 | 20.611 | 806.613 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 543.707 | 260.409 | 20.611 | 824.727 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 | m3 | 505.321 | 285.408 | 94.524 | 885.253 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 525.593 | 285.408 | 94.524 | 905.525 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 543.707 | 285.408 | 94.524 | 923.639 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 505.321 | 297.908 | 127.276 | 930.505 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 525.593 | 297.908 | 127.276 | 950.777 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 543.707 | 297.908 | 127.276 | 968.891 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 647.625 | 312.491 | 5.499 | 965.615 |