Tra cứu dữ liệu xây dựng
8925 kết quả · 278/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 477.221 | 337.490 | 94.524 | 909.235 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 495.002 | 337.490 | 94.524 | 927.016 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 457.321 | 352.073 | 127.276 | 936.670 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8925 kết quả · 278/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 477.221 | 337.490 | 94.524 | 909.235 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 495.002 | 337.490 | 94.524 | 927.016 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 457.321 | 352.073 | 127.276 | 936.670 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 |
| m3 |
| 477.221 |
| 352.073 |
| 127.276 |
| 956.570 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 495.002 | 352.073 | 127.276 | 974.351 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 442.011 | 287.491 | 5.499 | 735.001 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 462.983 | 287.491 | 5.499 | 755.973 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 481.721 | 287.491 | 5.499 | 774.711 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 446.201 | 295.824 | 20.611 | 762.636 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 467.371 | 295.824 | 20.611 | 783.806 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 486.287 | 295.824 | 20.611 | 802.722 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 446.201 | 324.990 | 94.524 | 865.715 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 467.371 | 324.990 | 94.524 | 886.885 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 486.287 | 324.990 | 94.524 | 905.801 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 446.201 | 341.656 | 127.276 | 915.133 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 467.371 | 341.656 | 127.276 | 936.303 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 486.287 | 341.656 | 127.276 | 955.219 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (7,5x11x17), chiều dày <=7,5 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 675.921 | 287.491 | 5.728 | 969.140 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (7,5x11x17), chiều dày <=7,5 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 694.010 | 287.491 | 5.728 | 987.229 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (7,5x11x17), chiều dày <=7,5 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 710.173 | 287.491 | 5.728 | 1.003.392 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (7,5x11x17), chiều dày <=7,5 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 682.358 | 295.824 | 20.841 | 999.023 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (7,5x11x17), chiều dày <=7,5 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 700.620 | 295.824 | 20.841 | 1.017.285 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (7,5x11x17), chiều dày <=7,5 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 716.936 | 295.824 | 20.841 | 1.033.601 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (7,5x11x17), chiều dày <=7,5 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 682.358 | 327.073 | 94.755 | 1.104.186 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (7,5x11x17), chiều dày <=7,5 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 700.620 | 327.073 | 94.755 | 1.122.448 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (7,5x11x17), chiều dày <=7,5 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 716.936 | 327.073 | 94.755 | 1.138.764 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (7,5x11x17), chiều dày <=7,5 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 682.358 | 341.656 | 127.506 | 1.151.520 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (7,5x11x17), chiều dày <=7,5 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 700.620 | 341.656 | 127.506 | 1.169.782 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (7,5x11x17), chiều dày <=7,5 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 716.936 | 341.656 | 127.506 | 1.186.098 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (7,5x11x17), chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 655.903 | 274.992 | 7.102 | 937.997 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (7,5x11x17), chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 678.971 | 274.992 | 7.102 | 961.065 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (7,5x11x17), chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 699.583 | 274.992 | 7.102 | 981.677 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (7,5x11x17), chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 662.120 | 283.325 | 22.223 | 967.668 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (7,5x11x17), chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 685.407 | 283.325 | 22.223 | 990.955 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (7,5x11x17), chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 706.214 | 283.325 | 22.223 | 1.011.762 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (7,5x11x17), chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 662.120 | 312.491 | 96.136 | 1.070.747 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (7,5x11x17), chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 685.407 | 312.491 | 96.136 | 1.094.034 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (7,5x11x17), chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 706.214 | 312.491 | 96.136 | 1.114.841 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (7,5x11x17), chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 662.120 | 324.990 | 128.888 | 1.115.998 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (7,5x11x17), chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 685.407 | 324.990 | 128.888 | 1.139.285 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (7,5x11x17), chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 706.214 | 324.990 | 128.888 | 1.160.092 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (7,5x11x17), chiều dày >11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 618.481 | 266.659 | 7.790 | 892.930 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (7,5x11x17), chiều dày >11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 643.646 | 266.659 | 7.790 | 918.095 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (7,5x11x17), chiều dày >11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 666.132 | 266.659 | 7.790 | 940.581 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (7,5x11x17), chiều dày >11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 624.343 | 274.992 | 22.914 | 922.249 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (7,5x11x17), chiều dày >11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 649.747 | 274.992 | 22.914 | 947.653 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (7,5x11x17), chiều dày >11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 672.446 | 274.992 | 22.914 | 970.352 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (7,5x11x17), chiều dày >11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 624.343 | 299.991 | 96.827 | 1.021.161 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (7,5x11x17), chiều dày >11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 649.747 | 299.991 | 96.827 | 1.046.565 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (7,5x11x17), chiều dày >11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 672.446 | 299.991 | 96.827 | 1.069.264 |
| m3 |
| 477.221 |
| 352.073 |
| 127.276 |
| 956.570 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 495.002 | 352.073 | 127.276 | 974.351 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 442.011 | 287.491 | 5.499 | 735.001 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 462.983 | 287.491 | 5.499 | 755.973 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 481.721 | 287.491 | 5.499 | 774.711 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 446.201 | 295.824 | 20.611 | 762.636 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 467.371 | 295.824 | 20.611 | 783.806 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 486.287 | 295.824 | 20.611 | 802.722 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 446.201 | 324.990 | 94.524 | 865.715 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 467.371 | 324.990 | 94.524 | 886.885 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 486.287 | 324.990 | 94.524 | 905.801 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 446.201 | 341.656 | 127.276 | 915.133 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 467.371 | 341.656 | 127.276 | 936.303 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 486.287 | 341.656 | 127.276 | 955.219 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (7,5x11x17), chiều dày <=7,5 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 675.921 | 287.491 | 5.728 | 969.140 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (7,5x11x17), chiều dày <=7,5 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 694.010 | 287.491 | 5.728 | 987.229 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (7,5x11x17), chiều dày <=7,5 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 710.173 | 287.491 | 5.728 | 1.003.392 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (7,5x11x17), chiều dày <=7,5 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 682.358 | 295.824 | 20.841 | 999.023 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (7,5x11x17), chiều dày <=7,5 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 700.620 | 295.824 | 20.841 | 1.017.285 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (7,5x11x17), chiều dày <=7,5 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 716.936 | 295.824 | 20.841 | 1.033.601 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (7,5x11x17), chiều dày <=7,5 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 682.358 | 327.073 | 94.755 | 1.104.186 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (7,5x11x17), chiều dày <=7,5 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 700.620 | 327.073 | 94.755 | 1.122.448 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (7,5x11x17), chiều dày <=7,5 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 716.936 | 327.073 | 94.755 | 1.138.764 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (7,5x11x17), chiều dày <=7,5 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 682.358 | 341.656 | 127.506 | 1.151.520 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (7,5x11x17), chiều dày <=7,5 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 700.620 | 341.656 | 127.506 | 1.169.782 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (7,5x11x17), chiều dày <=7,5 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 716.936 | 341.656 | 127.506 | 1.186.098 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (7,5x11x17), chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 655.903 | 274.992 | 7.102 | 937.997 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (7,5x11x17), chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 678.971 | 274.992 | 7.102 | 961.065 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (7,5x11x17), chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 699.583 | 274.992 | 7.102 | 981.677 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (7,5x11x17), chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 662.120 | 283.325 | 22.223 | 967.668 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (7,5x11x17), chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 685.407 | 283.325 | 22.223 | 990.955 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (7,5x11x17), chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 706.214 | 283.325 | 22.223 | 1.011.762 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (7,5x11x17), chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 662.120 | 312.491 | 96.136 | 1.070.747 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (7,5x11x17), chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 685.407 | 312.491 | 96.136 | 1.094.034 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (7,5x11x17), chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 706.214 | 312.491 | 96.136 | 1.114.841 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (7,5x11x17), chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 662.120 | 324.990 | 128.888 | 1.115.998 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (7,5x11x17), chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 685.407 | 324.990 | 128.888 | 1.139.285 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (7,5x11x17), chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 706.214 | 324.990 | 128.888 | 1.160.092 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (7,5x11x17), chiều dày >11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 618.481 | 266.659 | 7.790 | 892.930 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (7,5x11x17), chiều dày >11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 643.646 | 266.659 | 7.790 | 918.095 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (7,5x11x17), chiều dày >11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 666.132 | 266.659 | 7.790 | 940.581 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (7,5x11x17), chiều dày >11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 624.343 | 274.992 | 22.914 | 922.249 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (7,5x11x17), chiều dày >11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 649.747 | 274.992 | 22.914 | 947.653 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (7,5x11x17), chiều dày >11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 672.446 | 274.992 | 22.914 | 970.352 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (7,5x11x17), chiều dày >11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 624.343 | 299.991 | 96.827 | 1.021.161 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (7,5x11x17), chiều dày >11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 649.747 | 299.991 | 96.827 | 1.046.565 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (7,5x11x17), chiều dày >11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 672.446 | 299.991 | 96.827 | 1.069.264 |