Tra cứu dữ liệu xây dựng
8925 kết quả · 278/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 | m3 | 931.422 | 447.903 | 27.232 | 1.406.557 | |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 958.345 | 447.903 | 27.232 | 1.433.480 | |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 982.402 | 447.903 | 27.232 | 1.457.537 | |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8925 kết quả · 278/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 | m3 | 931.422 | 447.903 | 27.232 | 1.406.557 | |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 958.345 | 447.903 | 27.232 | 1.433.480 | |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 982.402 | 447.903 | 27.232 | 1.457.537 | |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 |
| m3 |
| 931.422 |
| 491.652 |
| 93.603 |
| 1.516.677 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 958.345 | 491.652 | 93.603 | 1.543.600 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 982.402 | 491.652 | 93.603 | 1.567.657 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 931.422 | 514.568 | 126.355 | 1.572.345 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 958.345 | 514.568 | 126.355 | 1.599.268 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 982.402 | 514.568 | 126.355 | 1.623.325 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 614.939 | 364.572 | 6.873 | 986.384 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 633.403 | 364.572 | 6.873 | 1.004.848 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 649.901 | 364.572 | 6.873 | 1.021.346 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 | m3 | 617.881 | 402.071 | 29.535 | 1.049.487 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 636.434 | 402.071 | 29.535 | 1.068.040 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 653.011 | 402.071 | 29.535 | 1.084.617 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 | m3 | 617.881 | 441.653 | 95.906 | 1.155.440 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 636.434 | 441.653 | 95.906 | 1.173.993 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 653.011 | 441.653 | 95.906 | 1.190.570 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 617.881 | 460.403 | 128.657 | 1.206.941 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 636.434 | 460.403 | 128.657 | 1.225.494 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 653.011 | 460.403 | 128.657 | 1.242.071 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 594.253 | 322.907 | 7.332 | 924.492 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 616.389 | 322.907 | 7.332 | 946.628 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 636.168 | 322.907 | 7.332 | 966.407 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 | m3 | 597.069 | 343.740 | 29.995 | 970.804 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 619.311 | 343.740 | 29.995 | 993.046 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 639.183 | 343.740 | 29.995 | 1.012.918 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 | m3 | 597.069 | 377.072 | 96.366 | 1.070.507 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 619.311 | 377.072 | 96.366 | 1.092.749 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 639.183 | 377.072 | 96.366 | 1.112.621 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 597.069 | 393.738 | 129.118 | 1.119.925 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 619.311 | 393.738 | 129.118 | 1.142.167 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 639.183 | 393.738 | 129.118 | 1.162.039 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 589.162 | 272.908 | 8.019 | 870.089 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 614.794 | 272.908 | 8.019 | 895.721 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 637.696 | 272.908 | 8.019 | 918.623 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 | m3 | 594.747 | 299.991 | 30.686 | 925.424 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 620.621 | 299.991 | 30.686 | 951.298 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 643.740 | 299.991 | 30.686 | 974.417 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 | m3 | 594.747 | 329.157 | 97.057 | 1.020.961 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 620.621 | 329.157 | 97.057 | 1.046.835 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 643.740 | 329.157 | 97.057 | 1.069.954 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 594.747 | 343.740 | 129.809 | 1.068.296 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 620.621 | 343.740 | 129.809 | 1.094.170 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 643.740 | 343.740 | 129.809 | 1.117.289 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 325.808 | 333.323 | 5.728 | 664.859 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 345.520 | 333.323 | 5.728 | 684.571 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 363.133 | 333.323 | 5.728 | 702.184 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 328.911 | 352.073 | 20.841 | 701.825 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 348.811 | 352.073 | 20.841 | 721.725 |
| m3 |
| 931.422 |
| 491.652 |
| 93.603 |
| 1.516.677 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 958.345 | 491.652 | 93.603 | 1.543.600 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 982.402 | 491.652 | 93.603 | 1.567.657 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 931.422 | 514.568 | 126.355 | 1.572.345 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 958.345 | 514.568 | 126.355 | 1.599.268 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 982.402 | 514.568 | 126.355 | 1.623.325 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 614.939 | 364.572 | 6.873 | 986.384 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 633.403 | 364.572 | 6.873 | 1.004.848 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 649.901 | 364.572 | 6.873 | 1.021.346 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 | m3 | 617.881 | 402.071 | 29.535 | 1.049.487 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 636.434 | 402.071 | 29.535 | 1.068.040 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 653.011 | 402.071 | 29.535 | 1.084.617 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 | m3 | 617.881 | 441.653 | 95.906 | 1.155.440 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 636.434 | 441.653 | 95.906 | 1.173.993 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 653.011 | 441.653 | 95.906 | 1.190.570 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 617.881 | 460.403 | 128.657 | 1.206.941 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 636.434 | 460.403 | 128.657 | 1.225.494 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 653.011 | 460.403 | 128.657 | 1.242.071 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 594.253 | 322.907 | 7.332 | 924.492 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 616.389 | 322.907 | 7.332 | 946.628 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 636.168 | 322.907 | 7.332 | 966.407 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 | m3 | 597.069 | 343.740 | 29.995 | 970.804 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 619.311 | 343.740 | 29.995 | 993.046 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 639.183 | 343.740 | 29.995 | 1.012.918 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 | m3 | 597.069 | 377.072 | 96.366 | 1.070.507 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 619.311 | 377.072 | 96.366 | 1.092.749 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 639.183 | 377.072 | 96.366 | 1.112.621 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 597.069 | 393.738 | 129.118 | 1.119.925 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 619.311 | 393.738 | 129.118 | 1.142.167 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 639.183 | 393.738 | 129.118 | 1.162.039 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 589.162 | 272.908 | 8.019 | 870.089 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 614.794 | 272.908 | 8.019 | 895.721 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 637.696 | 272.908 | 8.019 | 918.623 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 | m3 | 594.747 | 299.991 | 30.686 | 925.424 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 620.621 | 299.991 | 30.686 | 951.298 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 643.740 | 299.991 | 30.686 | 974.417 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 | m3 | 594.747 | 329.157 | 97.057 | 1.020.961 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 620.621 | 329.157 | 97.057 | 1.046.835 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 643.740 | 329.157 | 97.057 | 1.069.954 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 594.747 | 343.740 | 129.809 | 1.068.296 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 620.621 | 343.740 | 129.809 | 1.094.170 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 643.740 | 343.740 | 129.809 | 1.117.289 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 325.808 | 333.323 | 5.728 | 664.859 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 345.520 | 333.323 | 5.728 | 684.571 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 363.133 | 333.323 | 5.728 | 702.184 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 328.911 | 352.073 | 20.841 | 701.825 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 348.811 | 352.073 | 20.841 | 721.725 |